CTCP Nước sạch Thái Nguyên (tnw)

11.30
-0.30
(-2.59%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,37663,55764,56454,78160,652248,279230,077221,593188,147196,231185,854187,446173,965170,135158,352
Giá vốn hàng bán36,03834,67135,28332,39435,729138,385136,925130,44271,97690,47880,64885,85479,32277,09976,179
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV29,33928,88629,28222,38724,923109,89393,15291,151116,171105,752105,203101,59294,64393,03682,173
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,5147,9688965,24581724,622-4,415-3,42611,1849,36510,11010,7367,5588,3389,765
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5107,9687095,89588325,082-4,355-3,37011,1179,38510,0119,6767,9838,5139,697
Lợi nhuận sau thuế 7,9985,9972074,42067118,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9985,9972074,42067118,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522
Tổng tài sản ngắn hạn115,312122,91092,58992,35780,417115,31281,08477,553105,211187,610211,572118,002149,726113,834107,854
Tiền mặt17,96843,43410,82431,77119,40217,96819,40214,51214,6705,07526,93947,27086,65615,65823,734
Đầu tư tài chính ngắn hạn40,00017,00017,00040,00040,00015,0375,0005,22955,21832,207
Hàng tồn kho18,50617,29916,48816,80416,82718,50616,82715,41515,28518,20918,35217,48917,33518,64624,896
Tài sản dài hạn710,485717,416726,608736,348747,230710,485747,239785,529827,212624,722444,311396,836350,915374,456380,779
Tài sản cố định605,897614,792623,320633,935644,066605,897644,066690,705232,844262,904291,822309,496332,846361,163359,895
Đầu tư tài chính dài hạn86,35986,18086,17286,06485,93486,35985,94484,68484,08383,71983,57158,498
Tổng tài sản825,798840,327819,198828,706827,646825,798828,323863,082932,422812,332655,882514,838500,642488,290488,633
Tổng nợ606,226626,846611,714621,429625,432606,226625,466645,886709,276586,551425,314279,060257,806237,718231,853
Vốn chủ sở hữu219,571213,481207,484207,277202,214219,571202,857217,196223,146225,781230,569235,778242,836250,572256,779

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.16KKK0.47K0.36K0.43K0.30K0.22K0.25K0.35K
Giá cuối kỳ12.50K10.60K8.50K7.94K10.15K11.17K7.19K7.23K6.09K16K
Giá / EPS (PE)10.74 (lần) (lần) (lần)16.95 (lần)28.34 (lần)25.69 (lần)23.79 (lần)33.25 (lần)24.38 (lần)46.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.81 (lần)0.74 (lần)0.61 (lần)0.68 (lần)0.83 (lần)0.96 (lần)0.61 (lần)0.66 (lần)0.57 (lần)1.62 (lần)
Giá sổ sách13.72K12.68K13.57K13.95K14.11K14.41K14.74K15.18K15.66K16.05K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.91 (lần)0.84 (lần)0.63 (lần)0.57 (lần)0.72 (lần)0.78 (lần)0.49 (lần)0.48 (lần)0.39 (lần)1 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản13.96%9.79%8.99%11.28%23.10%32.26%22.92%29.91%23.31%22.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản86.04%90.21%91.01%88.72%76.90%67.74%77.08%70.09%76.69%77.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.41%75.51%74.83%76.07%72.21%64.85%54.20%51.50%48.68%47.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu276.10%308.33%297.37%317.85%259.79%184.46%118.36%106.16%94.87%90.29%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.59%24.49%25.17%23.93%27.79%35.15%45.80%48.50%51.32%52.55%
6/ Thanh toán hiện hành63.97%46.26%43.15%48.33%62.10%99.13%75.41%115.96%117.37%120.40%
7/ Thanh toán nhanh53.70%36.66%34.57%41.30%56.07%90.54%64.24%102.53%98.15%92.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.97%11.07%8.07%6.74%1.68%12.62%30.21%67.11%16.14%26.49%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.07%27.78%25.67%20.18%24.16%28.34%36.41%34.75%34.84%32.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn215.31%283.75%285.73%178.83%104.60%87.84%158.85%116.19%149.46%146.82%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu113.07%113.42%102.02%84.32%86.91%80.61%79.50%71.64%67.90%61.67%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho747.78%813.72%846.20%470.89%496.89%439.45%490.90%457.58%413.49%305.99%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.50%-1.99%-2.80%3.98%2.92%3.74%2.58%2%2.35%3.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.25%%%0.80%0.71%1.06%0.94%0.69%0.82%1.13%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.48%%%3.36%2.54%3.02%2.05%1.43%1.60%2.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%-3%-5%10%6%9%6%4%5%7%
Tăng trưởng doanh thu7.91%3.83%17.78%-4.12%5.58%-0.85%7.75%2.25%7.44%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-507.19%-26.34%-182.82%30.82%-17.64%43.89%38.98%-12.96%-27.62%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.08%-3.16%-8.94%20.92%37.91%52.41%8.24%8.45%2.53%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.24%-6.60%-2.67%-1.17%-2.08%-2.21%-2.91%-3.09%-2.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.30%-4.03%-7.44%14.78%23.85%27.40%2.84%2.53%-0.07%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |