CTCP Nước sạch Thái Nguyên (tnw)

16.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
16.80
16.80
16.60
1,600
13.7K
2.0K
6.8x
1.0x
4% # 14%
1.1
214 Bi
16 Mi
601
14.9 - 9.7
569 Bi
219 Bi
260.1%
27.77%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.70 300 17.80 300
16.60 200 18.00 500
16.50 300 18.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:28 16.60 0 1,600 1,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,37663,55764,56454,781248,279230,077221,593188,147196,231185,854187,446173,965170,135158,352
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5107,9687095,89525,082-4,355-3,37011,1179,38510,0119,6767,9838,5139,697
Lợi nhuận sau thuế 7,9985,9972074,42018,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9985,9972074,42018,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522
Tổng tài sản825,798840,327819,198828,706825,798828,323863,082932,422812,332655,882514,838500,642488,290488,633
Tổng nợ606,226626,846611,714621,429606,226625,466645,886709,276586,551425,314279,060257,806237,718231,853
Vốn chủ sở hữu219,571213,481207,484207,277219,571202,857217,196223,146225,781230,569235,778242,836250,572256,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc