CTCP Nước sạch Thái Nguyên (tnw)

11.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.90
11.90
11.90
1,200
12.6K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1.1
192 Bi
16 Mi
1,518
13.5 - 8.1
625 Bi
202 Bi
309.3%
24.43%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 100 12.90 1,000
11.60 200 13.60 200
11.50 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:47 11.90 0 1,200 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.16) 0% 5.52 (0.01) 0%
2017 0 (0.17) 0% 4.10 (0.00) 0%
2019 192.07 (0.19) 0% 8.44 (0.00) 0%
2020 213.24 (0.19) 0% 8.67 (0.01) 0%
2021 193.31 (0.20) 0% 8.75 (0.01) 0%
2022 229.23 (0.19) 0% 20.36 (0.01) 0%
2023 218.79 (0.05) 0% 15.21 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,37663,55764,56454,781248,279230,077221,593188,147196,231185,854187,446173,965170,135158,352
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5107,9687095,89525,082-4,355-3,37011,1179,38510,0119,6767,9838,5139,697
Lợi nhuận sau thuế 7,9985,9972074,42018,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9985,9972074,42018,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522
Tổng tài sản825,798840,327819,198828,706825,798828,323863,082932,422812,332655,882514,838500,642488,290488,633
Tổng nợ606,226626,846611,714621,429606,226625,466645,886709,276586,551425,314279,060257,806237,718231,853
Vốn chủ sở hữu219,571213,481207,484207,277219,571202,857217,196223,146225,781230,569235,778242,836250,572256,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |