CTCP Nước sạch Thái Nguyên (tnw)

14.10
0.10
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14.10
14.10
14
600
12.6K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1.1
192 Bi
16 Mi
1,518
13.5 - 8.1
625 Bi
202 Bi
309.3%
24.43%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.70 500 14.10 200
12.60 1,200 15.80 300
12.30 300 16.00 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:16 14.10 0.10 300 300
10:27 14 0 100 400
13:27 14 0 100 500
13:34 14.10 0.10 100 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.16) 0% 5.52 (0.01) 0%
2017 0 (0.17) 0% 4.10 (0.00) 0%
2019 192.07 (0.19) 0% 8.44 (0.00) 0%
2020 213.24 (0.19) 0% 8.67 (0.01) 0%
2021 193.31 (0.20) 0% 8.75 (0.01) 0%
2022 229.23 (0.19) 0% 20.36 (0.01) 0%
2023 218.79 (0.05) 0% 15.21 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,37663,55764,56454,781248,279230,077221,593188,147196,231185,854187,446173,965170,135158,352
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5107,9687095,89525,082-4,355-3,37011,1179,38510,0119,6767,9838,5139,697
Lợi nhuận sau thuế 7,9985,9972074,42018,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9985,9972074,42018,621-4,573-6,2087,4965,7306,9574,8353,4793,9975,522
Tổng tài sản825,798840,327819,198828,706825,798828,323863,082932,422812,332655,882514,838500,642488,290488,633
Tổng nợ606,226626,846611,714621,429606,226625,466645,886709,276586,551425,314279,060257,806237,718231,853
Vốn chủ sở hữu219,571213,481207,484207,277219,571202,857217,196223,146225,781230,569235,778242,836250,572256,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |