CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.54
-0.01
(-0.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh160,469205,195206,245183,703170,369161,785168,184128,364130,849121,420126,16899,097136,372188,363445,863141,538134,337133,324108,647145,726
4. Giá vốn hàng bán143,427150,812151,729138,807133,928128,059125,41898,394105,41696,99991,23290,69390,857139,540389,959102,035103,37799,80886,124128,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,71849,86554,29544,75735,18433,72642,75529,87324,69324,38834,5556,93041,83945,67551,40036,36929,24030,98022,36217,276
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,06615,60014,61914,95222,56315,28716,50418,89516,86223,84323,86211,53712,47011,2495,81949,68128,30517,326221,6123,044
7. Chi phí tài chính12,1055,3723,4722,9363,8813,1156293,4645,5233,4932,0301,90525,39713,2033,6192,4611,9921,501101,316588
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,5124,8372,1611,9661,5141,4081,4223,2655,1013,4781,7061,5091,1561,0052,4272,1432,2221,061235186
9. Chi phí bán hàng14,04515,07918,24813,86011,94511,48012,9347,13310,7559,91310,1349,98324,45430,09132,94329,79524,37124,4418,4577,930
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,35527,85928,58928,17125,72126,81126,33325,40830,45525,76711,56625,69543,18127,47426,03025,32321,85119,5975,0224,703
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-30,20516,59717,56512,43015,0854,67516,65110,473-8,6866,22131,779-22,470-44,084-16,569-7,13226,2368,0141,562124,2283,160
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-34,81617,26317,54613,47715,9364,87716,89412,086-9,7776,43133,194-22,436-41,912-16,568-6,34226,1818,3121,607124,3433,160
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-37,61012,67612,3238,40311,77266810,7716,811-14,0761,77825,399-24,280-38,027-17,921-7,86916,5176,0242,321122,862848
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-23,2673,0661,126-1,3193,464-2,9271,467-251-15,524-1,33617,528-20,296-40,623-9,728-9,70017,7763,414-4,148114,816754

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,516,9101,992,0621,658,9601,619,5351,607,5931,552,9211,593,6871,580,9811,850,5011,871,2621,545,6591,478,8461,443,9871,548,1761,394,6791,047,0031,014,841971,174912,499964,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,41052,80312,01316,25230,59523,72217,31022,57218,48616,76911,50512,52117,33330,051142,90125,89120,44327,21821,2749,798
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn390,079388,18490,03490,29591,90593,08091,83495,876404,852428,599109,388110,315913,746865,419459,766373,910557,558448,185432,172793,671
III. Các khoản phải thu ngắn hạn916,5261,381,0811,376,0111,374,7781,369,1541,353,1291,392,2391,391,4271,341,7711,318,5131,308,2021,264,494412,851544,880700,772566,128354,486393,868358,17886,684
IV. Tổng hàng tồn kho104,952110,835124,05485,17471,23248,16862,55351,42562,01480,12188,73764,47870,61281,04866,99656,61260,50577,57077,28250,910
V. Tài sản ngắn hạn khác62,94359,15956,84953,03744,70734,82229,75019,68123,37727,26027,82727,03929,44526,77824,24424,46221,84924,33323,59423,091
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,037,6311,454,1771,440,1071,407,1461,332,5031,241,0851,178,9311,097,2321,124,0871,143,6291,157,0681,165,1211,187,0671,208,3941,221,5751,242,3561,288,6411,312,1121,332,7331,023,868
I. Các khoản phải thu dài hạn5355355555524191919191919199494949494
II. Tài sản cố định586,790179,237176,056177,135178,844160,652164,414149,304152,288150,938152,667148,293146,471147,456149,316153,057156,765161,887168,931146,637
III. Bất động sản đầu tư71,28071,28071,28071,28071,28071,28071,28071,28071,28071,28071,28071,28071,28071,65371,65371,65371,65371,65371,65371,653
IV. Tài sản dở dang dài hạn47,853450,502422,796375,863280,250175,20598,98017,31521,49825,25620,91117,63022,03522,04121,61822,42421,89423,89222,64221,448
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn949,543356,026356,584357,623359,934361,049363,980365,493367,784371,293374,129377,037379,958385,318388,043389,804415,718417,036418,240768,439
VI. Tổng tài sản dài hạn khác382,161396,777413,036425,240442,19052,76044,29141,99043,54541,32538,69735,64936,24735,00328,17626,72728,07327,26125,03710,130
VII. Lợi thế thương mại341,545357,069372,594388,441404,287420,133435,980451,826467,672483,519499,365515,211531,058546,904562,751578,597594,443610,290626,1365,467
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,554,5413,446,2383,099,0673,026,6812,940,0962,794,0062,772,6172,678,2132,974,5883,014,8912,702,7272,643,9672,631,0552,756,5712,616,2542,289,3592,303,4822,283,2872,245,2321,988,023
A. Nợ phải trả1,054,237951,271616,791556,728476,665342,347269,027185,041488,205514,432204,046170,685226,571220,460288,069258,241288,881274,777244,057152,085
I. Nợ ngắn hạn749,002634,598339,611329,114322,182245,239239,583155,554456,521482,844172,449150,036207,502205,011273,437244,468274,343257,620222,561142,872
II. Nợ dài hạn305,236316,673277,180227,614154,48397,10829,44429,48731,68431,58931,59720,65019,06915,44914,63213,77314,53817,15721,4969,213
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,500,3042,494,9672,482,2762,469,9532,463,4312,451,6592,503,5912,493,1722,486,3832,500,4592,498,6812,473,2812,404,4842,536,1112,328,1852,031,1182,014,6012,008,5102,001,1751,835,938
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,554,5413,446,2383,099,0673,026,6812,940,0962,794,0062,772,6172,678,2132,974,5883,014,8912,702,7272,643,9672,631,0552,756,5712,616,2542,289,3592,303,4822,283,2872,245,2321,988,023
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |