CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (tsj)

35
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,54739,07837,04225,72835,66439,46547,10721,95333,92737,82342,71126,19136,46641,96535,25515,70718,18615,56716,55712,795
4. Giá vốn hàng bán24,57630,67828,25217,76227,86731,39638,03414,98324,22829,86934,36716,89528,83334,42528,2339,70610,5249,43010,2846,460
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,9718,4008,7907,9657,7978,0699,0736,9699,6997,9548,3449,2967,5947,5407,0165,8406,7325,8886,1666,317
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,96318,58456,5316,7878,92013,18646,0999,6408,86811,74218,09828,0256,0247,9947,3045,8805,2555,9786,5607,069
7. Chi phí tài chính426-652,939161-223211,37977268997265170
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng1,8141,6041,6511,7302,0821,7481,8941,5472,1891,7141,6931,7022,4771,5861,3891,2221,2569871,0081,160
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5182,2862,6942,2262,5572,2282,5232,0892,5852,1262,4771,9822,3661,9952,3031,8542,6311,7532,2933,718
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,17723,09560,97710,79712,14314,33950,75512,97313,63315,85622,49633,6177,39611,95310,6288,5667,8328,1309,1608,336
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,25323,09561,08810,79712,15814,38050,81012,97313,84115,84322,49633,6237,42211,97410,6278,5677,8388,1309,1688,311
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,05120,70358,6288,74710,24612,25648,42110,78011,41713,12819,60631,2915,2059,6708,6806,9388,4626,3247,2246,668
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,05120,70358,6288,74710,24612,25648,42110,78011,41713,12819,60631,2915,2059,6708,6806,9388,4626,3247,2246,668

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn580,531583,373633,624571,716556,256555,438605,224559,331546,714546,694557,471535,593498,790504,525520,157500,475407,863408,198477,842472,941
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,87112,96652,27123,29322,50033,23890,32623,23143,75324,34928,66018,94122,96829,00339,23127,34423,35216,70175,10312,374
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn536,959534,664547,340514,233502,297491,770485,187493,561461,143477,243489,202475,868446,045439,804444,003444,940364,673361,311371,330419,189
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,08232,71429,94630,84130,61227,36925,06637,96939,21041,83035,11336,71529,15432,67431,01325,64419,22827,81230,61738,870
IV. Tổng hàng tồn kho3214644984533555216104953524925694383815212,330571364497481528
V. Tài sản ngắn hạn khác2982,5653,5692,8974912,5404,0344,0742,2552,7803,9273,6312422,5233,5791,9762461,8773101,981
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn332,017332,830333,854334,967335,529335,500336,581337,686335,941335,599336,124336,186336,475336,983337,648337,709417,801418,896420,568421,424
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5031,5031,103240240240240240240240240640640699
II. Tài sản cố định3,2993,4083,5183,6283,7383,8486,3846,5744,1774,2874,3014,7504,8614,9725,0895,2065,3235,4405,5575,674
III. Bất động sản đầu tư37,21237,87838,54339,20939,87440,53938,77839,36339,94940,53441,12041,36341,94442,52543,10643,68844,26944,85045,43146,012
IV. Tài sản dở dang dài hạn271134134134
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn287,647287,647287,647287,647287,647287,580287,580287,580287,580287,580287,580287,580287,378287,378287,378287,378366,695366,957367,867368,112
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,0882,3962,6452,9832,7702,0322,3352,6652,9972,8242,7492,2532,0531,8681,8351,1971,2741,0091,073926
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN912,548916,203967,478906,683891,785890,938941,805897,016882,654882,293893,594871,779835,266841,509857,805838,184825,665827,094898,410894,365
A. Nợ phải trả32,78048,487120,46539,04632,89542,295105,41737,20633,62344,67969,10938,12932,90744,35570,32130,90725,32635,217112,85629,277
I. Nợ ngắn hạn25,49439,125111,44130,10026,39336,721100,01031,51927,99236,50160,85430,28825,12836,41862,26323,59618,24727,402105,21821,808
II. Nợ dài hạn7,2879,3629,0248,9466,5025,5745,4075,6875,6318,1788,2557,8417,7797,9378,0587,3127,0787,8157,6387,469
B. Nguồn vốn chủ sở hữu879,767867,717847,013867,637858,890848,644836,388859,811849,031837,614824,486833,650802,359797,154787,484807,277800,339791,877785,554865,088
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN912,548916,203967,478906,683891,785890,938941,805897,016882,654882,293893,594871,779835,266841,509857,805838,184825,665827,094898,410894,365
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |