CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (tsj)

35
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh139,395144,190140,652129,39363,10570,587168,772163,976166,946166,870123,382
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2061,3052,32210
3. Doanh thu thuần (1)-(2)139,395144,190140,652129,18761,80168,264168,772163,966166,946166,870123,382
4. Giá vốn hàng bán101,268112,281105,359101,19836,69844,549135,560128,356132,299129,19178,750
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,12731,90935,29327,98925,10223,71633,21235,61034,64837,67944,632
6. Doanh thu hoạt động tài chính88,86674,90566,62525,82424,862100,57885,73993,362102,22990,03898,294
7. Chi phí tài chính426-64-150771,7002,01951154221719,55744
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,7987,2717,2976,6754,4125,5949,1398,2579,02221,78435,268
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7249,3979,1708,51810,39518,29718,14420,75225,85412,6825,721
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)110,04590,21085,60138,54333,45898,38491,15799,420101,78373,694101,893
12. Thu nhập khác2861492311171611883302249515660
13. Chi phí khác9838297026652,75017218337623
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18811120147-11-53-1,8661316647837
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)110,23490,32185,80338,59033,44798,33089,29199,551101,85074,172101,930
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,1048,61810,3608,0974,7704,2317,6507,9885,6233,1975,024
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,1048,61810,3608,0974,7704,2317,6507,9885,6233,1975,024
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,97596,906
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,97596,906

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn580,531556,256546,714498,790487,103459,418535,565544,905486,051577,000501,316
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,87122,50043,75322,96823,35216,65921,38854,12524,626195,523458,203
1. Tiền11,87116,50036,15321,40012,3526,4599,58811,4468,626161,523180,603
2. Các khoản tương đương tiền6,0007,6001,56811,00010,20011,80042,67916,00034,000277,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn536,959502,297461,143446,045443,913409,393479,404449,390432,570341,30016,200
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn536,959502,297461,143446,045443,913409,393479,404449,390432,570341,30016,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,08230,61239,21029,15419,22832,72534,38540,83328,53239,93225,420
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,5559,64711,46411,7254,0563,88015,0889,33415,57517,25820,240
2. Trả trước cho người bán204181,320399832919281,431958888
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác21,60120,59626,47417,07815,13728,55418,36930,06811,99922,6744,292
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-94-48-48-48-48
IV. Tổng hàng tồn kho321355352381364339380558323245254
1. Hàng tồn kho321355352381364339380558323245254
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2984912,25524224630271,239
1. Chi phí trả trước ngắn hạn298491523242246301
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,239
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,7327
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn332,017335,529335,941336,475338,561424,059355,335366,221415,976392,945232,016
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5011,5011,103240240699717639803
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,5011,5011,103240240699717639803
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,2993,7384,1774,8615,3235,7916,2777,6108,84611,91928,461
1. Tài sản cố định hữu hình3,2993,7384,1774,8615,3235,7916,2777,6108,84611,91928,461
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư37,21239,87439,94941,94444,26946,59448,91850,61652,59155,078
- Nguyên giá78,38478,38475,82475,23775,23775,23775,23775,23773,72772,837
- Giá trị hao mòn lũy kế-41,172-38,510-35,875-33,293-30,968-28,643-26,318-24,621-21,136-17,759
IV. Tài sản dở dang dài hạn271134
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang271134
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn287,647287,647287,580287,378287,455368,269287,647287,647327,647290,647202,115
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774200,815
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-66-269-192
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn80,62340,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,0882,7702,9972,0531,2742,70611,77519,70926,89235,300637
1. Chi phí trả trước dài hạn2,0882,7702,9972,0531,2742,70611,77519,70926,89235,300637
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN912,548891,785882,654835,266825,665883,477890,899911,126902,027969,945733,333
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả32,78032,89533,62332,90725,32625,30348,76152,04344,392207,679108,151
I. Nợ ngắn hạn25,49426,39327,99225,12818,32017,82840,19046,96644,392207,679108,151
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn8433444451,2734674521,2174356362,2172,169
4. Người mua trả tiền trước3738571952171751,7762,0836911,77213,296
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,7044,1654,7843,6891,1321,0641,8502,2881,1741,2442,467
6. Phải trả người lao động2,8693,0048752,5877167408831,0161,7825,8813,125
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7356602,8121,1071,6461,6913,41421,59921,65619,5351,117
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,0775,1974,7614,3013,3773,5294,2623,8613,2392,9304,059
11. Phải trả ngắn hạn khác7,09711,04812,62910,0708,2718,85325,09714,17711,789173,80479,305
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,300
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,1321,9391,6281,9062,4941,3231,6911,5061,1262972,612
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7,2876,5025,6317,7797,0057,4758,5715,076
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác7,2876,5025,6317,7797,0057,4758,5715,076
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu879,767858,890849,031802,359800,339858,174842,138859,083857,635762,265625,182
I. Vốn chủ sở hữu879,767858,890849,031802,359800,339858,174842,138859,083857,635762,265625,182
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000440,550
2. Thặng dư vốn cổ phần1,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,232
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-34-34-34-34-34-34-34-26-26
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển30,44027,98924,39022,66820,55512,9689,3894,811184,632
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối100,13081,70375,44330,49330,58796,00883,551105,066108,43014,265
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN912,548891,785882,654835,266825,665883,477890,899911,126902,027969,945733,333
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |