Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (ttl)

8.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,663,9551,459,8111,496,3291,264,547735,944784,590539,9021,123,9522,143,8952,416,3431,669,229
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3492,0486,32657325,9127,415
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,663,9551,459,4621,496,3291,262,499729,618784,018513,9901,116,5372,143,8952,416,3431,669,229
4. Giá vốn hàng bán1,536,5311,292,5701,422,2431,193,630688,825759,537516,7891,050,3792,054,2562,133,4591,487,643
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)127,424166,89274,08668,86940,79324,480-2,79966,15789,640282,884181,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1098,68044,70811,68916,3859,29320,02057,42979,34336,09425,863
7. Chi phí tài chính58,80570,93744,33231,66111,1546,2696,0717,13235,76640,79634,069
-Trong đó: Chi phí lãi vay58,80570,46744,33231,5828,8036,2695,00915,59927,85740,76926,839
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,5204,8723,3067,19712,13928,89225,12423,4777,297-14,214
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,00373,70967,75355,20955,19245,50851,41291,63097,202182,655120,169
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,24635,79810,0158852,97210,889-15,13724,82459,492102,82438,997
12. Thu nhập khác3,3321,4483,94919,25711,9927,76822,03129,38317,6758,2585,325
13. Chi phí khác4,5692,7282,9124,9241,8241,4042,96521,9429,1157,8336,337
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,237-1,2791,03714,33410,1686,36419,0657,4418,560425-1,012
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,00934,51911,05215,21913,14017,2533,92832,26568,052103,24937,985
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7685,3482,3482,4841931,8842,4525,7173,56418,18811,040
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3113425389233659-1,816
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7685,3482,3452,5976182,2732,6856,3761,74818,18811,040
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,24129,1708,70712,62212,52214,9801,24325,88966,30485,06026,945
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,0685,5623,786-368-438-2,8911501,5942,0661,9301,081
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,82723,6094,92012,99012,95917,8711,09324,29664,23783,13025,863

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,432,4562,421,1611,790,6371,628,6921,239,0031,087,6721,032,4971,075,6441,501,5571,688,451
I. Tiền và các khoản tương đương tiền479,375317,943162,59574,964256,116166,631201,908153,290181,556171,197
1. Tiền454,375185,943161,59566,620107,159135,491103,67857,774135,866126,841
2. Các khoản tương đương tiền25,000132,0001,0008,343148,95731,14098,23095,51645,69044,356
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn58,44761,21040,84433,07032,25156,33619,86119,62019,693
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn58,44761,21040,84433,07032,25156,33619,86119,62019,693
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,069,0041,221,4801,088,4801,106,899716,101672,912643,029674,4211,125,5781,190,898
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng458,634424,891442,601402,175451,882434,474407,996446,638731,0711,189,931
2. Trả trước cho người bán595,650789,596587,758718,767321,612313,596309,949298,282442,77644,498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,43710,000
6. Phải thu ngắn hạn khác181,023171,468221,613146,772103,71774,83070,30264,74685,98987,932
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-166,304-164,476-163,492-160,816-161,110-149,988-148,655-145,245-134,259-131,463
IV. Tổng hàng tồn kho708,198711,911411,245339,856192,324155,951140,413186,890149,380281,672
1. Hàng tồn kho708,198711,911411,245339,856192,324155,951140,413186,890149,380281,672
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác117,433108,61787,47373,90342,21035,84227,28741,42425,34944,685
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4571261701,9791,53641526217,11515,43321,657
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ76,24678,33165,74358,83227,98123,59615,55011,7908,33022,394
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước40,72930,16021,56013,09312,69311,83211,47512,5191,587634
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn318,197396,899485,966569,340313,293266,761246,554261,102278,360283,630
I. Các khoản phải thu dài hạn12435612,57712,14852,77732,70417,857
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn12,34511,91652,54532,70417,857
5. Phải thu dài hạn khác124356233233233
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định257,856338,487393,943428,36142,06537,57242,93036,38935,84561,469
1. Tài sản cố định hữu hình250,599328,271385,453419,34236,89037,57242,93036,29535,65849,488
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,9534,9113,1863,714
3. Tài sản cố định vô hình5,3045,3045,3045,3045,1759418811,981
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1925,4702083091,2303,8934,140
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1925,4702083091,2303,8934,140
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51,40344,88253,255101,835207,039189,663177,025199,960216,414205,529
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh27,58221,06129,43476,125180,565182,992170,353193,289211,550185,942
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,8213,8213,8213,8213,8216,6716,6716,67111,67926,403
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,815-6,815
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00020,00020,00021,88922,653
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,81412,98226,19026,9965,9426,6148,43323,52222,20712,492
1. Chi phí trả trước dài hạn8,81412,98226,19026,9965,8246,0657,49122,25920,39112,492
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1185489421,2631,816
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,750,6532,818,0602,276,6022,198,0321,552,2951,354,4331,279,0511,336,7451,779,9171,972,081
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,120,6352,182,9801,670,7821,590,2941,005,866809,672749,183775,6131,194,9901,402,867
I. Nợ ngắn hạn2,099,2802,105,6101,566,7761,355,324951,932761,355704,484730,2701,105,8281,251,169
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn810,664726,258605,535263,392121,479103,73456,602100,335132,869266,216
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn431,996415,883428,944347,582316,131311,496289,202333,942500,098532,443
4. Người mua trả tiền trước662,416759,414312,428532,336394,460251,173245,563129,773265,481253,845
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,9204,1399,4129,4718,3158,5956,65332,32831,20751,258
6. Phải trả người lao động14,14813,88911,32513,4629,3727,12510,11617,89924,52154,154
7. Chi phí phải trả ngắn hạn48,17467,43358,99992,92117,4556,01714,99154,92463,6869,205
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,2041,7672,1292,1141,1921,020995919
11. Phải trả ngắn hạn khác124,950115,796136,24091,71180,70268,49075,49755,20684,10381,755
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8101,0321,7632,3342,8253,7054,8654,9453,8632,293
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn21,35577,370104,006234,97053,93448,31744,69945,34389,162151,699
1. Phải trả người bán dài hạn9,6763,3065,9205,926
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác16,46216,31226,73213,24146,78444,92641,68937,12219,309
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,89261,05867,598221,7267,1423,3782,9934,81063,933145,773
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả381318105
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu630,018635,080605,820607,738546,429544,761529,868561,132584,927569,214
I. Vốn chủ sở hữu630,018635,080605,820607,738546,429544,761529,868561,132584,927569,214
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu419,080419,080419,080419,080419,080419,080419,080419,080419,080419,080
2. Thặng dư vốn cổ phần52,62652,62652,62652,62652,62652,62652,62652,62652,62652,626
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-543-543-543-543-543-543-543-543-543-543
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái484219-696-19
8. Quỹ đầu tư phát triển24,95524,95524,95521,56421,56421,54721,54021,94017,87610,827
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối38,05854,32930,73539,57844,34043,95326,08946,60578,51773,985
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát95,35884,41679,03775,4279,3828,09811,07621,42417,37113,239
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,750,6532,818,0602,276,6022,198,0321,552,2951,354,4331,279,0511,336,7451,779,9171,972,081
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |