CTCP Cán Thép Thái Trung (tts)

7.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,394,3721,446,8011,581,5541,546,3921,482,2711,235,4641,404,7321,215,6451,243,1911,005,149454,9261,468,3621,434,4681,221,2571,922,0991,412,0021,520,3331,847,5571,287,1071,280,314
4. Giá vốn hàng bán1,385,7161,439,1761,570,7771,536,2791,474,1171,222,6941,387,4771,197,8701,221,643988,705451,1981,450,6351,412,4491,211,9281,902,6901,394,6461,500,0461,826,5451,270,5751,257,807
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,6567,62510,77610,1138,15412,77017,25617,77521,54816,4443,72717,72622,0199,32819,40917,35620,28621,01216,53222,508
6. Doanh thu hoạt động tài chính111111211242212
7. Chi phí tài chính4,6824,9335,4806,1676,8907,7767,9958,7438,83810,1089,90110,60610,0489,27310,68110,74211,79312,14812,85213,184
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,9305,4806,1676,8907,7717,9688,7098,80310,0719,86410,56910,0189,24510,65310,71411,76212,10312,80613,136
9. Chi phí bán hàng10154618355586254513828686653764235534571
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0543,3883,5043,0842,9182,6283,0473,2503,1582,6832,3312,8643,5403,0973,5514,1853,4313,1252,9913,412
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)819-7501,732779-1,7102,3096,1525,7299,5013,615-8,5324,1918,365-3,0945,1022,3915,0295,6886445,842
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)766-6151,421730-1,6993,3386,7025,7299,5023,630-11,0244,1928,515-3,0195,5712,3912,8837,0001,5806,934
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)766-1011,069569-1,3732,6605,3884,5487,8132,443-10,3343,0256,830-3,2534,3221,3371,8825,3093826,934
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)766-1011,069569-1,3732,6605,3884,5487,8132,443-10,3343,0256,830-3,2534,3221,3371,8825,3093826,934

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn437,833415,811495,638588,437608,361471,864569,364261,395452,398560,771310,744400,154521,802582,444134,592728,022508,444524,896540,691602,002
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1766604391869176422,0853556,6364299291,7214,4331,7793,3703,4183,59611,9582,0081,247
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn401,641379,828462,572554,467572,548439,462444,128121,296357,622382,104272,061360,199478,598540,66994,444683,287422,538477,326509,178571,718
IV. Tổng hàng tồn kho32,89431,72530,90431,89332,48330,470120,172134,08986,148165,78636,90037,55737,46037,72134,04937,83175,79631,68225,84628,003
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1233,5981,7221,8922,4131,2892,9785,6551,99112,4518546761,3112,2742,7283,4876,5143,9293,6581,033
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn615,544628,408646,570663,615680,272696,470711,778724,761741,072757,676768,868775,475793,385801,138816,831828,660845,866856,952870,008890,666
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định590,730606,132622,450639,528656,804674,442688,505703,126717,199731,838744,105750,465765,540775,783791,068801,864819,473832,910847,701865,592
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,81422,27524,12124,08823,46822,02823,27321,63523,87325,83724,76425,01027,84525,35525,76226,79626,39324,04322,30725,074
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,053,3771,044,2191,142,2081,252,0521,288,6331,168,3331,281,142986,1561,193,4691,318,4461,079,6121,175,6291,315,1871,383,582951,4221,556,6821,354,3111,381,8481,410,6991,492,668
A. Nợ phải trả745,808737,423835,311945,523982,672861,000976,468686,870898,7321,031,522795,131880,8131,023,3961,086,609661,2801,263,2871,065,2381,094,4601,125,1931,212,470
I. Nợ ngắn hạn745,808737,423835,311945,523982,672848,776952,245630,646816,508921,799655,907770,090895,173940,886498,0561,082,564867,014878,736891,969961,747
II. Nợ dài hạn12,22324,22356,22382,223109,723139,223110,723128,223145,723163,223180,723198,223215,723233,223250,723
B. Nguồn vốn chủ sở hữu307,569306,796306,897306,529305,961307,334304,674299,286294,738286,924284,482294,816291,791296,972290,142293,395289,073287,388285,506280,198
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,053,3771,044,2191,142,2081,252,0521,288,6331,168,3331,281,142986,1561,193,4691,318,4461,079,6121,175,6291,315,1871,383,582951,4221,556,6821,354,3111,381,8481,410,6991,492,668
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |