CTCP Cán Thép Thái Trung (tts)

11.40
1.40
(14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn437,833415,811495,638588,437608,361471,864569,364261,395452,398560,771310,744400,154521,802582,444134,592728,022508,444524,896540,691602,002
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1766604391869176422,0853556,6364299291,7214,4331,7793,3703,4183,59611,9582,0081,247
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn401,641379,828462,572554,467572,548439,462444,128121,296357,622382,104272,061360,199478,598540,66994,444683,287422,538477,326509,178571,718
IV. Tổng hàng tồn kho32,89431,72530,90431,89332,48330,470120,172134,08986,148165,78636,90037,55737,46037,72134,04937,83175,79631,68225,84628,003
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1233,5981,7221,8922,4131,2892,9785,6551,99112,4518546761,3112,2742,7283,4876,5143,9293,6581,033
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn615,544628,408646,570663,615680,272696,470711,778724,761741,072757,676768,868775,475793,385801,138816,831828,660845,866856,952870,008890,666
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định590,730606,132622,450639,528656,804674,442688,505703,126717,199731,838744,105750,465765,540775,783791,068801,864819,473832,910847,701865,592
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,81422,27524,12124,08823,46822,02823,27321,63523,87325,83724,76425,01027,84525,35525,76226,79626,39324,04322,30725,074
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,053,3771,044,2191,142,2081,252,0521,288,6331,168,3331,281,142986,1561,193,4691,318,4461,079,6121,175,6291,315,1871,383,582951,4221,556,6821,354,3111,381,8481,410,6991,492,668
A. Nợ phải trả745,808737,423835,311945,523982,672861,000976,468686,870898,7321,031,522795,131880,8131,023,3961,086,609661,2801,263,2871,065,2381,094,4601,125,1931,212,470
I. Nợ ngắn hạn745,808737,423835,311945,523982,672848,776952,245630,646816,508921,799655,907770,090895,173940,886498,0561,082,564867,014878,736891,969961,747
II. Nợ dài hạn12,22324,22356,22382,223109,723139,223110,723128,223145,723163,223180,723198,223215,723233,223250,723
B. Nguồn vốn chủ sở hữu307,569306,796306,897306,529305,961307,334304,674299,286294,738286,924284,482294,816291,791296,972290,142293,395289,073287,388285,506280,198
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,053,3771,044,2191,142,2081,252,0521,288,6331,168,3331,281,142986,1561,193,4691,318,4461,079,6121,175,6291,315,1871,383,582951,4221,556,6821,354,3111,381,8481,410,6991,492,668
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |