CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (tug)

20.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,48199,87994,60094,97394,65182,69479,737
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,48199,87994,60094,97394,65182,69479,737
4. Giá vốn hàng bán77,51978,29674,59972,57372,66159,76562,096
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,96221,58320,00122,40021,99022,92917,641
6. Doanh thu hoạt động tài chính5387721,9131,043678605572
7. Chi phí tài chính238272
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,38312,11111,23813,23712,36814,55010,965
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,11610,24210,63710,20510,2928,9837,248
12. Thu nhập khác52267156,52832
13. Chi phí khác868123721004
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-34-554776,526-10028
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,08210,18711,11516,73010,1928,9837,276
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3362,2042,3543,4302,0981,2981,513
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3362,2042,3543,4302,0981,2981,513
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |