CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (tv2)

36.60
-0.75
(-2.01%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,306,2781,336,2381,061,3401,322,0513,629,1413,346,3953,321,5211,840,4151,838,0301,646,578708,402471,097392,774335,982285,883342,240340,836324,295279,045
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,306,2781,336,2381,061,3401,322,0513,629,1413,346,3953,321,5211,840,4151,838,0301,646,578708,402471,097392,774335,982285,883342,240340,836324,295279,045260,595
4. Giá vốn hàng bán1,106,8271,144,247852,1561,136,1693,298,4332,917,9133,002,4621,474,9881,440,0071,398,127573,892374,820317,759273,308220,554264,768266,343261,352225,461206,659
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)199,451191,991209,183185,882330,707428,482319,059365,427398,023248,451134,51096,27875,01562,67465,32977,47174,49362,94353,58353,936
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,91819,73426,27232,19552,15667,16858,32838,89138,21924,42917,3078,9954,6853,9093,3414,5914,2113,3433,1663,584
7. Chi phí tài chính7,18115,70133,07542,22310,08111,3596,8476,1154,62114,1643,1872,0411,6323,8497,3171,8582,1811,0551,3081,223
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,1108,0656,8346,0985,7043,7452,8132,5334,4583,1022,2961,3101,1213,5122,6786324027691,161
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh29,118
9. Chi phí bán hàng3,1545,5221,731-19,953-85,34430,755-48,59662,59572,20767,44620,6841151,3501,109-1,0331,2304,8215541,247725
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp144,338112,390136,607149,245135,129126,153106,82158,85689,41867,03958,73256,87053,53146,21941,48760,11348,24746,24336,78239,979
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)91,81378,11264,04246,562322,997327,383312,315276,752269,996124,23069,21346,24623,18715,40720,89818,86223,45418,43417,41215,593
12. Thu nhập khác24,6344,9584,51118,80516,1513,4088,79610,3756461,6774,8201,5104,6567,6601,1052,6842802,298153217
13. Chi phí khác3,2413,0413,0452,0201,4374,0022,2475,2741,9584986671,6301,9991,811-698264244133377
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,3931,9181,46616,78414,713-5946,5505,101-1,3121,1794,153-1202,6565,8491,8032,420362,164149140
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)113,20780,03065,50763,346337,710326,788318,865281,853268,684125,40973,36746,12625,84321,25622,70121,28223,49120,59917,56115,733
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,26114,96412,84310,16565,95338,29330,24977,25875,53037,98322,54210,3356,5285,5235,2744,5686,3416,2494,6944,347
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,466395-48129526,29733,475-20,510-21,297-12,008-6,236-396142711-427-427
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,79515,36012,36110,46065,95364,59063,72456,74854,23325,97416,3069,9396,5285,5235,4175,2795,9145,8224,6944,347
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)95,41264,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,43557,06036,18719,31515,73317,28416,00217,57714,77712,86811,386
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát976
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)94,43664,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,43557,06036,18719,31515,73317,28416,00217,57714,77712,86811,386

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |