CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO (uic)

60.40
2.40
(4.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn537,986515,829473,818444,212423,527381,115370,048287,150347,647314,757296,584274,765268,135229,216238,112254,122236,849245,964263,753255,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,48193,053127,586180,859190,39020,4135,53411,09397,43713,2804,33332,53554,04818,66618,78816,4858,11150,13931,77325,901
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn245,000180,000110,00025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn150,339143,962138,733141,002131,546260,141267,201154,548128,945187,467177,798128,051102,991102,921112,744132,087122,14991,251127,732137,220
IV. Tổng hàng tồn kho96,13696,36994,22993,85099,28895,89292,183118,021119,685113,514113,273113,506110,517106,286104,154104,292104,328104,028103,08991,529
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0292,4453,2703,5002,3044,6695,1303,4881,5794961,1806735791,3432,4261,2582,2625451,160518
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn283,543287,907293,983292,016298,348302,009294,207260,780223,107208,138207,651213,371216,355226,919228,278215,303210,675183,155187,337181,390
I. Các khoản phải thu dài hạn4,4284,4284,4284,4284,4284,4284,657
II. Tài sản cố định238,672231,506238,432236,489244,453251,377237,333157,382163,600166,291172,430178,531184,970157,114150,954145,001149,385141,677132,606137,452
III. Bất động sản đầu tư1,5361,7561,9752,1952,4152,6352,8543,0743,2943,5143,7343,9534,1734,3934,6134,8325,0525,2725,4925,711
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,65346,47046,38345,89243,70040,02346,27092,94449,84031,96125,07824,37720,86756,56064,06357,44346,91526,75240,58328,242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,6442,6442,6442,6442,6442,6442,5652,5122,5912,3802,1422,3802,1152,3802,3801,6132,6442,6441,4542,618
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,0385,5314,5484,7965,1365,3305,1854,8683,7823,9924,2684,1304,2292,0441,8401,9852,2502,3822,7742,710
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN821,529803,736767,801736,228721,875683,124664,255547,930570,753522,894504,235488,135484,490456,135466,390469,425447,524429,118451,090436,557
A. Nợ phải trả254,223269,979259,443254,033258,459238,708236,035130,426163,791131,798126,293118,903125,145106,127129,812121,607114,344104,855134,124121,744
I. Nợ ngắn hạn254,118269,872259,336253,925258,350238,598235,923118,726152,089120,095121,517117,189124,895106,008128,064117,128113,161102,213127,750100,839
II. Nợ dài hạn10510610710811011111211,70011,70211,7034,7761,7142501191,7484,4791,1832,6436,37420,905
B. Nguồn vốn chủ sở hữu567,305533,757508,358482,194463,416444,416428,220417,504406,963391,097377,942369,232359,345350,008336,578347,818333,181324,263316,966314,814
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN821,529803,736767,801736,228721,875683,124664,255547,930570,753522,894504,235488,135484,490456,135466,390469,425447,524429,118451,090436,557
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |