CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO (uic)

55.80
0.70
(1.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,379,6972,967,3852,450,0282,546,6952,472,6432,613,1352,751,3882,544,5862,293,3502,233,4421,945,1781,700,8611,593,8951,511,5621,228,842953,889896,791681,328510,781285,093
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,733
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,379,6972,967,3852,450,0282,546,6952,472,6432,613,1352,749,6552,544,5862,293,3502,233,4421,945,1781,700,8611,593,8951,511,5621,228,842953,889896,791681,328510,781285,093
4. Giá vốn hàng bán3,234,1542,869,5762,372,0652,473,0062,400,2052,527,5612,663,1962,470,7072,222,9802,173,0991,887,7531,664,5851,559,8021,460,3021,178,573919,193863,283658,804485,675269,991
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,54397,81077,96373,68972,43885,57486,45973,87970,37060,34357,42536,27634,09451,26050,26934,69633,50822,52425,10615,102
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,8467,4254,8281,95917,63410,1555,2777,1034,8754,9675,1482,68215,4264,1392,4723,8385984,046626255
7. Chi phí tài chính3,0731,9189291,9448885586902,7611,2056731,1773364,01318,97323,55012,2919,3613,6673,7262,904
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0731,9711,4051,4151,1041,9671,9482,7332465328454,6778,32620,39912,04811,6829,3615,2063,7262,860
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6786086555855594824875841711,179453771552
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,15128,72224,75925,93223,74620,28216,72615,95310211,15029,59810,58312,29014,7019,1657,5437,0615,1324,0153,429
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)128,16574,59457,10447,77365,43874,21073,71361,61373,35252,92731,31627,55132,63221,55418,84618,24716,91317,21817,9929,023
12. Thu nhập khác4374024,50717,6003,584193791271,5383904,5676,2977251,6203,1872,8452,9241,6731,8791,052
13. Chi phí khác5782,13918830611,756165544063241461831,08332717030
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-141-1,7364,31917,5703,523-1,563-861271,4843904,5675,8914011,4743,0041,7622,5961,5031,8791,022
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)128,02472,85861,42365,34368,96172,64773,62761,74074,83653,31835,88333,44233,03323,02821,85020,00919,50918,72119,87110,045
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,59115,43112,76913,52413,78912,96114,11111,38014,3149,9316,9696,4396,9531,9322,1992,1841,7411,7691,737
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-605
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,98615,43112,76913,52413,78912,96114,11111,38014,3149,9316,9696,4396,9531,9322,1992,1841,7411,7691,737
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)102,03857,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,38728,91327,00426,08021,09619,65117,82517,76816,95218,13410,045
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)102,03857,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,38728,91327,00426,08021,09619,65117,82517,76816,95218,13410,045

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |