CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO (uic)

60.40
2.40
(4.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn537,986423,527347,647268,135236,849291,256272,735271,165250,249298,156265,840255,652271,649332,206434,465406,424352,670288,649187,818136,059
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,481190,39097,43754,0488,11158,95246,18144,4867,9019,89723,32112,81629,22225,97011,8558,2053,85816,44628,64013,909
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn245,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn150,339131,546128,945102,991122,149136,004136,658137,065140,226175,802113,698108,415113,299154,073217,343188,306154,852175,98480,53663,844
IV. Tổng hàng tồn kho96,13699,288119,685110,517104,32894,08389,35583,30997,085111,416128,200133,344127,786149,581202,194207,524189,55390,36676,12255,431
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0292,3041,5795792,2622,2185406,3055,0361,0426221,0771,3422,5823,0742,3904,4075,8522,5202,873
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn283,543298,348223,107216,355210,675218,582195,449186,838192,889119,882134,735141,809152,248144,558137,317113,892108,067149,778139,255120,785
I. Các khoản phải thu dài hạn4,4284,7081,4421,1781,3773,6973,944
II. Tài sản cố định238,672244,453163,600184,970149,385130,756138,967130,015131,15366,69380,94890,816101,81081,88882,38951,48757,93454,24534,16635,786
III. Bất động sản đầu tư1,5362,4153,2944,1735,0525,9316,8107,6898,5682217871,7882,7903,7924,7944,3395,2086,0786,9477,469
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,65343,70049,84020,86746,91541,02111,1619,72112,93911,0687,9749,63212,15111,37613,01110,3514,89566,88276,24267,279
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,6442,6442,5912,1152,64434,12835,08933,83133,85935,61838,84039,17234,83146,51837,01247,71540,03022,57321,8629,862
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,0385,1363,7824,2292,2502,0371,9794,4044,9922,5852,24340166698311037389
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN821,529721,875570,753484,490447,524509,838468,184458,003443,137418,038400,575397,461423,897476,764571,782520,317460,737438,426327,073256,843
A. Nợ phải trả254,223258,459163,791125,145114,344221,444181,549193,640186,067198,401206,620215,689251,933321,294420,398378,003331,765317,819202,517231,216
I. Nợ ngắn hạn254,118258,350152,089124,895113,161210,419167,527186,266169,729197,143205,341215,561236,806304,623388,283365,860311,249299,071176,468195,896
II. Nợ dài hạn10511011,7022501,18311,02514,0227,37416,3371,2581,27912815,12816,67132,11512,14420,51618,74726,04935,320
B. Nguồn vốn chủ sở hữu567,305463,416406,963359,345333,181288,394286,635264,363257,071219,637193,955181,772171,963155,470151,384142,313128,972120,608124,55625,628
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN821,529721,875570,753484,490447,524509,838468,184458,003443,137418,038400,575397,461423,897476,764571,782520,317460,737438,426327,073256,843
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |