CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO (uic)

60.40
2.40
(4.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV917,103891,530835,036736,028836,3343,379,6972,967,3852,450,0282,546,6952,472,6432,613,1352,751,3882,544,5862,293,3502,233,442
Giá vốn hàng bán872,818852,893800,384708,060802,0683,234,1542,869,5762,372,0652,473,0062,400,2052,527,5612,663,1962,470,7072,222,9802,173,099
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV44,28538,63734,65227,96834,266145,54397,81077,96373,68972,43885,57486,45973,87970,37060,343
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh41,68732,60330,30723,56824,911128,16574,59457,10447,77365,43874,21073,71361,61373,35252,927
Tổng lợi nhuận trước thuế41,99032,07530,39023,56923,901128,02472,85861,42365,34368,96172,64773,62761,74074,83653,318
Lợi nhuận sau thuế 33,54925,47924,23218,77819,000102,03857,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,387
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,54925,47924,23218,77819,000102,03857,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,387
Tổng tài sản ngắn hạn537,986515,829473,818444,212423,527537,986423,527347,647268,135236,849291,256272,735271,165250,249298,156
Tiền mặt45,48193,053127,586180,859190,39045,481190,39097,43754,0488,11158,95246,18144,4867,9019,897
Đầu tư tài chính ngắn hạn245,000180,000110,00025,000245,000
Hàng tồn kho97,87298,10594,22993,85099,28897,87299,288119,685110,517104,32894,08389,35583,30997,085111,416
Tài sản dài hạn283,543287,907293,983292,016298,348283,543298,348223,107216,355210,675218,582195,449186,838192,889119,882
Tài sản cố định238,672231,506238,432236,489244,453238,672244,453163,600184,970149,385130,756138,967130,015131,15366,693
Đầu tư tài chính dài hạn2,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,5912,1152,64434,12835,08933,83133,85935,618
Tổng tài sản821,529803,736767,801736,228721,875821,529721,875570,753484,490447,524509,838468,184458,003443,137418,038
Tổng nợ254,223269,979259,443254,033258,459254,223258,459163,791125,145114,344221,444181,549193,640186,067198,401
Vốn chủ sở hữu567,305533,757508,358482,194463,416567,305463,416406,963359,345333,181288,394286,635264,363257,071219,637

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)12.75K7.18K6.08K6.48K6.90K7.46K7.44K6.29K7.57K5.42K3.61K3.38K3.26K2.64K2.46K2.23K2.22K2.12K2.27K1.26K
Giá cuối kỳ57K39.85K32.50K37.85K57.60K43.49K29.70K21.26K20.41K16.65K11.09K8.40K5.69K3.65K2.72K5.77K6.59K2.68K15.49K67K
Giá / EPS (PE)4.47 (lần)5.55 (lần)5.34 (lần)5.84 (lần)8.35 (lần)5.83 (lần)3.99 (lần)3.38 (lần)2.70 (lần)3.07 (lần)3.07 (lần)2.49 (lần)1.75 (lần)1.38 (lần)1.11 (lần)2.59 (lần)2.97 (lần)1.26 (lần)6.83 (lần)53.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.13 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.24 (lần)1.88 (lần)
Giá sổ sách70.91K57.93K50.87K44.92K41.65K36.05K35.83K33.05K32.13K27.45K24.24K22.72K21.50K19.43K18.92K17.79K16.12K15.08K15.57K2.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.69 (lần)0.64 (lần)0.84 (lần)1.38 (lần)1.21 (lần)0.83 (lần)0.64 (lần)0.64 (lần)0.61 (lần)0.46 (lần)0.37 (lần)0.26 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.32 (lần)0.41 (lần)0.18 (lần)0.99 (lần)23.57 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.49%58.67%60.91%55.34%52.92%57.13%58.25%59.21%56.47%71.32%66.36%64.32%64.08%69.68%75.98%78.11%76.54%65.84%57.42%53.74%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.51%41.33%39.09%44.66%47.08%42.87%41.75%40.79%43.53%28.68%33.64%35.68%35.92%30.32%24.02%21.89%23.46%34.16%42.58%46.26%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.95%35.80%28.70%25.83%25.55%43.43%38.78%42.28%41.99%47.46%51.58%54.27%59.43%67.39%73.52%72.65%72.01%72.49%61.92%88.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu44.81%55.77%40.25%34.83%34.32%76.79%63.34%73.25%72.38%90.33%106.53%118.66%146.50%206.66%277.70%265.61%257.24%263.51%162.59%747.50%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.05%64.20%71.30%74.17%74.45%56.57%61.22%57.72%58.01%52.54%48.42%45.73%40.57%32.61%26.48%27.35%27.99%27.51%38.08%11.80%
6/ Thanh toán hiện hành211.71%163.94%228.58%214.69%209.30%138.42%162.80%145.58%147.44%151.24%129.46%118.60%114.71%109.05%111.89%111.09%113.31%96.52%106.43%73.54%
7/ Thanh toán nhanh173.19%125.50%149.89%126.20%117.11%93.70%109.46%100.85%90.24%94.72%67.03%56.74%60.75%59.95%59.82%54.37%52.41%66.30%63.30%58.94%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn17.90%73.69%64.07%43.27%7.17%28.02%27.57%23.88%4.66%5.02%11.36%5.95%12.34%8.53%3.05%2.24%1.24%5.50%16.23%5.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản411.39%411.07%429.26%525.64%552.52%512.54%587.67%555.58%517.53%534.27%485.60%427.93%376.01%317.05%214.91%183.33%194.64%155.40%156.17%147.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn628.21%700.64%704.75%949.78%1,043.97%897.20%1,008.81%938.39%916.43%749.09%731.71%665.30%586.75%455.01%282.84%234.70%254.29%236.04%271.96%275.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu595.75%640.33%602.03%708.70%742.13%906.10%959.89%962.53%892.11%1,016.88%1,002.90%935.71%926.88%972.25%811.74%670.28%695.34%564.91%410.08%1,253.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,304.47%2,890.15%1,981.92%2,237.67%2,300.63%2,686.52%2,980.47%2,965.71%2,289.73%1,950.44%1,472.51%1,248.34%1,220.64%976.26%582.89%442.93%455.43%729.04%638.02%1,313.25%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.02%1.94%1.99%2.03%2.23%2.28%2.16%1.98%2.64%1.94%1.49%1.59%1.64%1.40%1.60%1.87%1.98%2.49%3.55%3.52%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.42%7.96%8.52%10.70%12.33%11.71%12.71%11%13.66%10.38%7.22%6.79%6.15%4.42%3.44%3.43%3.86%3.87%5.54%5.21%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.99%12.39%11.96%14.42%16.56%20.70%20.76%19.05%23.54%19.75%14.91%14.86%15.17%13.57%12.98%12.53%13.78%14.06%14.56%44.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%2%2%2%2%2%2%3%2%2%2%2%1%2%2%2%3%4%4%
Tăng trưởng doanh thu13.89%21.12%-3.80%2.99%-5.38%-5.02%8.13%10.95%2.68%14.82%14.36%6.71%5.45%23.01%28.82%6.37%31.62%33.39%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận77.68%18.03%-6.11%-6.08%-7.56%0.29%18.18%-16.79%39.49%50.06%7.07%3.54%23.63%7.35%10.24%0.32%4.81%-6.52%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.64%57.80%30.88%9.45%-48.36%21.97%-6.24%4.07%-6.22%-3.98%-4.20%-14.39%-21.59%-23.57%11.22%13.94%4.39%56.93%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu22.42%13.87%13.25%7.85%15.53%0.61%8.42%2.84%17.04%13.24%6.70%5.70%10.61%2.70%6.37%10.34%6.93%-3.17%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.80%26.48%17.80%8.26%-12.22%8.90%2.22%3.35%6%4.36%0.78%-6.24%-11.09%-16.62%9.89%12.93%5.09%34.05%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |