CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO (uic)

60.90
-0.10
(-0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61
60.90
60.90
60.90
100
57.9K
7.2K
5.0x
0.6x
8% # 12%
1.2
289 Bi
8 Mi
4,428
51.7 - 33.8
258 Bi
463 Bi
55.8%
64.20%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
60.60 100 61.90 100
59.10 100 62.00 500
59.00 600 62.30 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 118.00 (2.70) 52.1%
POW 13.80 (-0.20) 10.7%
PGV 22.45 (0.00) 7.9%
VSH 44.50 (0.00) 4.6%
IDC 46.10 (0.70) 4.5%
BWE 45.30 (0.00) 4.3%
DTK 11.50 (-0.10) 3.1%
TDM 56.80 (-0.10) 2.3%
GEG 14.55 (-0.10) 2.0%
NT2 26.35 (-0.30) 1.9%
CHP 28.00 (-0.10) 1.9%
TMP 58.00 (-1.20) 1.8%
PPC 10.00 (-0.10) 1.6%
SHP 34.65 (0.15) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:12 60.90 -0.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,240.91 (2.29) 0% 50 (0.06) 0%
2018 2,356.44 (2.54) 0% 52 (0.05) 0%
2019 2,581.21 (2.75) 0% 59 (0.06) 0%
2020 2,895.24 (2.61) 0% 0 (0.06) 0%
2021 2,670.59 (2.47) 0% 0.03 (0.06) 184%
2022 2,535.81 (2.55) 0% 0.03 (0.05) 173%
2023 2,436.31 (1.15) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV836,334777,874725,913627,2652,967,3852,450,0282,546,6952,472,6432,613,1352,751,3882,544,5862,293,3502,233,4421,945,178
Tổng lợi nhuận trước thuế23,90120,75514,93713,26572,85861,42365,34368,96172,64773,62761,74074,83653,31835,883
Lợi nhuận sau thuế 19,00016,19611,68910,54257,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,38728,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,00016,19611,68910,54257,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,38728,913
Tổng tài sản721,875683,124664,255547,930721,875570,753484,490447,524509,838468,184458,003443,137418,038400,575
Tổng nợ258,459238,708236,035130,426258,459163,791125,145114,344221,444181,549193,640186,067198,401206,620
Vốn chủ sở hữu463,416444,416428,220417,504463,416406,963359,345333,181288,394286,635264,363257,071219,637193,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |