CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO (uic)

56
1.40
(2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
54.60
55.60
56
55
11,700
57.9K
7.2K
5.0x
0.6x
8% # 12%
1.2
289 Bi
8 Mi
4,428
51.7 - 33.8
258 Bi
463 Bi
55.8%
64.20%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
55.40 200 56.00 1,000
55.30 200 56.40 100
55.10 300 56.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 52.1%
POW 12.60 (-0.25) 10.7%
PGV 21.40 (-0.25) 7.9%
VSH 41.00 (-0.80) 4.6%
IDC 30.00 (-0.80) 4.5%
BWE 41.65 (-0.10) 4.3%
DTK 10.50 (-0.20) 3.1%
TDM 59.00 (-1.00) 2.3%
GEG 12.40 (-0.10) 2.0%
NT2 20.50 (-0.30) 1.9%
CHP 25.95 (-0.05) 1.9%
TMP 52.50 (-0.50) 1.8%
PPC 8.84 (-0.03) 1.6%
SHP 31.00 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 55.60 1 100 100
09:53 55.80 1.20 100 200
10:10 55 0.40 300 500
10:59 55 0.40 100 600
11:10 55.10 0.50 1,500 2,100
11:28 55.20 0.60 3,300 5,400
14:12 55.40 0.80 1,000 6,400
14:27 55.50 0.90 300 6,700
14:28 55.40 0.80 200 6,900
14:30 55.40 0.80 500 7,400
14:31 56 1.40 1,000 8,400
14:33 56 1.40 500 8,900
14:49 56 1.40 2,800 11,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,240.91 (2.29) 0% 50 (0.06) 0%
2018 2,356.44 (2.54) 0% 52 (0.05) 0%
2019 2,581.21 (2.75) 0% 59 (0.06) 0%
2020 2,895.24 (2.61) 0% 0 (0.06) 0%
2021 2,670.59 (2.47) 0% 0.03 (0.06) 184%
2022 2,535.81 (2.55) 0% 0.03 (0.05) 173%
2023 2,436.31 (1.15) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV917,103891,530835,036736,0283,379,6972,967,3852,450,0282,546,6952,472,6432,613,1352,751,3882,544,5862,293,3502,233,442
Tổng lợi nhuận trước thuế41,99032,07530,39023,569128,02472,85861,42365,34368,96172,64773,62761,74074,83653,318
Lợi nhuận sau thuế 33,54925,47924,23218,778102,03857,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,387
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,54925,47924,23218,778102,03857,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,387
Tổng tài sản821,529803,736767,801736,228821,529721,875570,753484,490447,524509,838468,184458,003443,137418,038
Tổng nợ254,223269,979259,443254,033254,223258,459163,791125,145114,344221,444181,549193,640186,067198,401
Vốn chủ sở hữu567,305533,757508,358482,194567,305463,416406,963359,345333,181288,394286,635264,363257,071219,637


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |