Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

10.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Thu nhập lãi thuần2,811,5731,999,8981,810,8801,486,208569,7591,215,9291,044,458773,184460,840
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ136,726103,348121,71494,80862,50548,29115,17716,7692,752
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối80,21565,29555,61011,76737,6447,5001,42216,84231,845
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư19,00977,64861,667475,575852,272310,215192,37943,35753,021
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác453,840150,647274,699189,323158,413161,99299,713161,792169,407
Chi phí hoạt động-1,565,226-1,469,723-1,367,537-1,142,313-1,252,588-1,076,884-872,878-799,283-573,743
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng1,936,137927,113957,0331,115,368428,005667,043480,271212,661144,122
Tổng lợi nhuận trước thuế1,131,298811,945656,112635,782380,058612,974400,992263,05369,637
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |