| Thu nhập lãi thuần | 2,811,573 | 1,999,898 | 1,810,880 | 1,486,208 | 569,759 | 1,215,929 | 1,044,458 | 773,184 | 460,840 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 136,726 | 103,348 | 121,714 | 94,808 | 62,505 | 48,291 | 15,177 | 16,769 | 2,752 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 80,215 | 65,295 | 55,610 | 11,767 | 37,644 | 7,500 | 1,422 | 16,842 | 31,845 |
| Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | | | | | | | | | |
| Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 19,009 | 77,648 | 61,667 | 475,575 | 852,272 | 310,215 | 192,379 | 43,357 | 53,021 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác | 453,840 | 150,647 | 274,699 | 189,323 | 158,413 | 161,992 | 99,713 | 161,792 | 169,407 |
| Chi phí hoạt động | -1,565,226 | -1,469,723 | -1,367,537 | -1,142,313 | -1,252,588 | -1,076,884 | -872,878 | -799,283 | -573,743 |
| Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1,936,137 | 927,113 | 957,033 | 1,115,368 | 428,005 | 667,043 | 480,271 | 212,661 | 144,122 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 1,131,298 | 811,945 | 656,112 | 635,782 | 380,058 | 612,974 | 400,992 | 263,053 | 69,637 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 900,925 | 646,866 | 522,627 | 506,595 | 299,545 | 485,650 | 321,984 | 262,455 | 67,141 |
| LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi | 900,925 | 646,866 | 522,627 | 506,595 | 299,545 | 485,650 | 321,984 | 262,455 | 67,141 |