Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

10.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.70
10.70
10.50
35,800
14.8K / 11.8K
1.7K / 1.4K
5.7x / 7.1x
0.6x / 0.8x
1% # 11%
1.3
5,483 Bi
1,092 Mi / 714Mi
26,627
10.1 - 7.7
143,504 Bi
8,453 Bi
1,697.6%
5.56%
2,410 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 1,200 10.70 15,100
10.50 11,300 10.80 17,800
10.40 4,000 10.90 15,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.70 0 4,200 4,200
09:59 10.60 -0.10 2,400 6,600
10:10 10.60 -0.10 2,400 9,000
10:14 10.50 -0.20 600 9,600
10:17 10.60 -0.10 500 10,100
10:29 10.60 -0.10 100 10,200
10:48 10.60 -0.10 5,700 15,900
11:10 10.60 -0.10 500 16,400
11:13 10.60 -0.10 1,000 17,400
11:17 10.60 -0.10 1,000 18,400
11:26 10.60 -0.10 500 18,900
13:16 10.60 -0.10 600 19,500
13:30 10.60 -0.10 100 19,600
13:32 10.50 -0.20 100 19,700
13:45 10.60 -0.10 100 19,800
13:53 10.50 -0.20 1,000 20,800
14:10 10.50 -0.20 2,200 23,000
14:11 10.60 -0.10 100 23,100
14:22 10.60 -0.10 100 23,200
14:25 10.60 -0.10 2,000 25,200
14:28 10.60 -0.10 100 25,300
14:33 10.50 -0.20 3,300 28,600
14:38 10.60 -0.10 300 28,900
14:52 10.60 -0.10 5,000 33,900
14:53 10.60 -0.10 500 34,400
14:56 10.60 -0.10 400 34,800
14:59 10.60 -0.10 800 35,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.65) 0% 35 (0.26) 1%
2019 0 (4.60) 0% 540 (0.49) 0%
2020 0 (5.08) 0% 0 (0.30) 0%
2021 0 (6.09) 0% 0 (0.51) 0%
2022 0 (7.11) 0% 0 (0.52) 0%
2023 0 (2.31) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,549,9452,544,8882,390,5142,236,5099,721,8579,760,9157,117,4286,086,4985,075,8044,600,3453,441,3952,652,9612,116,874
Tổng lợi nhuận trước thuế310,929409,828337,14673,3951,131,298811,945656,112635,782380,058612,974400,992263,05369,637
Lợi nhuận sau thuế 247,354327,488268,64157,442900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ247,354327,488268,64157,442900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Tổng tài sản151,957,458144,103,333138,857,709138,258,073111,306,635103,377,28191,505,10968,928,11551,672,03941,533,54236,698,310
Tổng nợ143,503,974135,978,087131,904,932131,362,414105,039,84297,633,11586,227,35963,909,73147,165,25938,204,26733,631,490
Vốn chủ sở hữu8,453,4848,125,2466,952,7776,895,6596,266,7935,744,1665,277,7505,018,3844,506,7803,329,2753,066,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |