Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

13.40
-0.10
(-0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.60
13.60
13.20
119,800
14.8K / 11.8K
1.7K / 1.4K
5.7x / 7.1x
0.6x / 0.8x
1% # 11%
1.3
5,483 Bi
1,092 Mi / 714Mi
26,627
10.1 - 7.7
143,504 Bi
8,453 Bi
1,697.6%
5.56%
2,410 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 7,400 13.40 14,200
13.10 1,900 13.50 67,300
13.00 5,300 13.60 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.60 (-1.90) 23.2%
ACV 44.40 (-0.40) 22.1%
MCH 130.80 (-0.90) 13.6%
MVN 58.50 (0.00) 7.6%
BSR 25.95 (0.45) 5.6%
VEA 33.50 (-0.10) 5.5%
FOX 79.30 (1.40) 4.9%
VEF 95.10 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.90 (0.10) 2.3%
MSR 40.50 (0.20) 2.1%
DNH 46.00 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.50) 1.8%
VSF 24.50 (-2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.60 0.10 1,900 1,900
10:10 13.40 -0.10 100 2,000
10:27 13.40 -0.10 100 2,100
10:32 13.40 -0.10 300 2,400
10:55 13.30 -0.20 2,800 5,200
11:10 13.30 -0.20 100 5,300
11:13 13.30 -0.20 500 5,800
11:15 13.20 -0.30 1,100 6,900
13:10 13.20 -0.30 14,300 21,200
13:20 13.20 -0.30 900 22,100
13:36 13.20 -0.30 5,000 27,100
13:42 13.30 -0.20 200 27,300
13:48 13.30 -0.20 200 27,500
13:56 13.20 -0.30 1,100 28,600
14:10 13.30 -0.20 1,100 29,700
14:19 13.30 -0.20 200 29,900
14:22 13.30 -0.20 100 30,000
14:47 13.50 0 32,000 62,000
14:49 13.40 -0.10 27,000 89,000
14:50 13.40 -0.10 25,500 114,500
14:51 13.40 -0.10 5,000 119,500
14:55 13.40 -0.10 300 119,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.65) 0% 35 (0.26) 1%
2019 0 (4.60) 0% 540 (0.49) 0%
2020 0 (5.08) 0% 0 (0.30) 0%
2021 0 (6.09) 0% 0 (0.51) 0%
2022 0 (7.11) 0% 0 (0.52) 0%
2023 0 (2.31) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,453,8612,961,6422,825,6542,739,23611,980,3939,721,8579,760,9157,117,4286,086,4985,075,8044,600,3453,441,3952,652,9612,116,874
Tổng lợi nhuận trước thuế665,265351,902265,997248,3451,531,5091,131,298811,945656,112635,782380,058612,974400,992263,05369,637
Lợi nhuận sau thuế 519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Tổng tài sản138,258,073111,306,635103,377,28191,505,10968,928,11551,672,03941,533,54236,698,310
Tổng nợ131,362,414105,039,84297,633,11586,227,35963,909,73147,165,25938,204,26733,631,490
Vốn chủ sở hữu6,895,6596,266,7935,744,1665,277,7505,018,3844,506,7803,329,2753,066,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |