Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
9.90
9.80
13,700
14.8K / 11.8K
1.7K / 1.4K
5.7x / 7.1x
0.6x / 0.8x
1% # 11%
1.3
5,483 Bi
1,092 Mi / 714Mi
26,627
10.1 - 7.7
143,504 Bi
8,453 Bi
1,697.6%
5.56%
2,410 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 5,000 9.90 2,200
9.70 5,100 10.00 3,100
9.60 600 10.10 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 9.90 0 600 600
09:28 9.90 0 500 1,100
11:10 9.90 0 2,000 3,100
11:15 9.90 0 1,000 4,100
11:27 9.90 0 500 4,600
11:29 9.90 0 1,000 5,600
13:10 9.90 0 500 6,100
13:11 9.90 0 200 6,300
13:14 9.90 0 500 6,800
13:17 9.90 0 500 7,300
13:20 9.90 0 500 7,800
14:12 9.90 0 100 7,900
14:25 9.90 0 700 8,600
14:26 9.90 0 500 9,100
14:29 9.90 0 1,000 10,100
14:34 9.80 -0.10 3,500 13,600
14:53 9.90 0 100 13,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.65) 0% 35 (0.26) 1%
2019 0 (4.60) 0% 540 (0.49) 0%
2020 0 (5.08) 0% 0 (0.30) 0%
2021 0 (6.09) 0% 0 (0.51) 0%
2022 0 (7.11) 0% 0 (0.52) 0%
2023 0 (2.31) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,453,8612,961,6422,825,6542,739,23611,980,3939,721,8579,760,9157,117,4286,086,4985,075,8044,600,3453,441,3952,652,9612,116,874
Tổng lợi nhuận trước thuế665,265351,902265,997248,3451,531,5091,131,298811,945656,112635,782380,058612,974400,992263,05369,637
Lợi nhuận sau thuế 519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Tổng tài sản138,258,073111,306,635103,377,28191,505,10968,928,11551,672,03941,533,54236,698,310
Tổng nợ131,362,414105,039,84297,633,11586,227,35963,909,73147,165,25938,204,26733,631,490
Vốn chủ sở hữu6,895,6596,266,7935,744,1665,277,7505,018,3844,506,7803,329,2753,066,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |