Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

13.20
0.30
(2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.90
13.45
12.80
29,200
14.8K / 11.8K
1.7K / 1.4K
5.7x / 7.1x
0.6x / 0.8x
1% # 11%
1.3
5,483 Bi
1,201 Mi / 714Mi
26,627
10.1 - 7.7
143,504 Bi
8,453 Bi
1,697.6%
5.56%
2,410 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.15 100 13.20 5,800
13.10 1,000 13.25 800
13.05 300 13.30 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 12.90 0 100 100
09:34 12.90 0 1,000 1,100
09:36 12.90 0 300 1,400
09:52 12.90 0 100 1,500
10:10 12.90 0 1,300 2,800
10:22 12.90 0 100 2,900
10:27 12.95 0.05 300 3,200
10:28 12.95 0.05 1,000 4,200
10:29 12.95 0.05 100 4,300
10:30 12.90 0 500 4,800
10:53 13 0.10 100 4,900
10:57 12.90 0 400 5,300
11:30 12.90 0 100 5,400
11:31 12.80 -0.10 1,300 6,700
11:32 12.80 -0.10 100 6,800
13:10 12.95 0.05 600 7,400
13:13 13 0.10 500 7,900
13:14 13 0.10 10,200 18,100
13:23 13.05 0.15 300 18,400
13:32 13.10 0.20 200 18,600
13:33 13.20 0.30 100 18,700
13:34 13.40 0.50 1,800 20,500
13:35 13.45 0.55 100 20,600
13:36 13.45 0.55 1,000 21,600
13:37 13.45 0.55 100 21,700
13:40 13.40 0.50 100 21,800
13:44 13.25 0.35 200 22,000
13:45 13.25 0.35 200 22,200
13:48 13.20 0.30 100 22,300
13:51 13.20 0.30 100 22,400
13:52 13.20 0.30 100 22,500
14:10 13.20 0.30 900 23,400
14:15 13.25 0.35 800 24,200
14:16 13.20 0.30 3,600 27,800
14:30 13.10 0.20 100 27,900
14:33 13.10 0.20 100 28,000
14:49 13.20 0.30 1,200 29,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.65) 0% 35 (0.26) 1%
2019 0 (4.60) 0% 540 (0.49) 0%
2020 0 (5.08) 0% 0 (0.30) 0%
2021 0 (6.09) 0% 0 (0.51) 0%
2022 0 (7.11) 0% 0 (0.52) 0%
2023 0 (2.31) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,453,8612,961,6422,825,6542,739,23611,980,3939,721,8579,760,9157,117,4286,086,4985,075,8044,600,3453,441,3952,652,9612,116,874
Tổng lợi nhuận trước thuế665,265351,902265,997248,3451,531,5091,131,298811,945656,112635,782380,058612,974400,992263,05369,637
Lợi nhuận sau thuế 519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Tổng tài sản138,258,073111,306,635103,377,28191,505,10968,928,11551,672,03941,533,54236,698,310
Tổng nợ131,362,414105,039,84297,633,11586,227,35963,909,73147,165,25938,204,26733,631,490
Vốn chủ sở hữu6,895,6596,266,7935,744,1665,277,7505,018,3844,506,7803,329,2753,066,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |