Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

11.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.10
11.10
11.05
12,300
14.8K / 11.8K
1.7K / 1.4K
5.7x / 7.1x
0.6x / 0.8x
1% # 11%
1.3
5,483 Bi
1,201 Mi / 714Mi
26,627
10.1 - 7.7
143,504 Bi
8,453 Bi
1,697.6%
5.56%
2,410 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.15 400 11.25 5,000
11.10 8,000 11.30 13,200
11.05 8,900 11.35 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 11.10 -0.25 100 100
09:45 11.10 -0.25 100 200
09:49 11.10 -0.25 500 700
10:10 11.10 -0.25 200 900
10:11 11.10 -0.25 400 1,300
10:25 11.05 -0.30 1,000 2,300
10:27 11.10 -0.25 3,600 5,900
10:28 11.10 -0.25 100 6,000
10:29 11.10 -0.25 700 6,700
10:33 11.10 -0.25 100 6,800
10:40 11.05 -0.30 100 6,900
10:41 11.10 -0.25 200 7,100
10:42 11.10 -0.25 4,700 11,800
10:47 11.10 -0.25 100 11,900
10:56 11.10 -0.25 400 12,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.65) 0% 35 (0.26) 1%
2019 0 (4.60) 0% 540 (0.49) 0%
2020 0 (5.08) 0% 0 (0.30) 0%
2021 0 (6.09) 0% 0 (0.51) 0%
2022 0 (7.11) 0% 0 (0.52) 0%
2023 0 (2.31) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,453,8612,961,6422,825,6542,739,23611,980,3939,721,8579,760,9157,117,4286,086,4985,075,8044,600,3453,441,3952,652,9612,116,874
Tổng lợi nhuận trước thuế665,265351,902265,997248,3451,531,5091,131,298811,945656,112635,782380,058612,974400,992263,05369,637
Lợi nhuận sau thuế 519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Tổng tài sản138,258,073111,306,635103,377,28191,505,10968,928,11551,672,03941,533,54236,698,310
Tổng nợ131,362,414105,039,84297,633,11586,227,35963,909,73147,165,25938,204,26733,631,490
Vốn chủ sở hữu6,895,6596,266,7935,744,1665,277,7505,018,3844,506,7803,329,2753,066,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |