CTCP Xây dựng Số 1 (vc1)

12.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh508,485222,688429,289307,822388,951652,985501,708623,227555,272367,520456,529515,094502,876630,186590,740424,469
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)508,485222,688429,289307,822388,951652,985501,708623,227555,272367,520456,529515,094502,876630,186590,740424,469
4. Giá vốn hàng bán477,641205,969404,631289,978381,071621,042461,133560,231514,582342,547420,209455,487429,120529,035481,192388,959
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,84416,71824,65817,8447,88031,94340,57562,99640,68924,97236,31959,60773,757101,151109,54835,511
6. Doanh thu hoạt động tài chính7952911486,5131,8267,1958,1508409194,1473,1891,25419,2319,6107,98221,424
7. Chi phí tài chính10,5429,39712,09412,44213,34210,88010,16010,3682,6376547168,97015,80017,94623,5924,168
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,2379,39712,09412,40013,34211,63910,51310,8563,042562,1848,34415,03915,24319,8044,168
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng81601191,5204,573
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,2391,27812,1082,79249,88330,43743,70841,25125,83212,45121,34725,69137,86520,35417,12410,829
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,7766,2754859,124-53,519-2,179-5,14312,21713,14014,49412,87226,20139,32272,46276,81541,937
12. Thu nhập khác4496695,8581,33567,71910,64828,31311,4332,9818611,5462,5249042,782605797
13. Chi phí khác3,0202,0488701,3031,5741,2392,6731,35577633,308215412,062
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,570-1,3794,9883266,1459,40925,64010,0792,9817841,483-7838832,728604-1,265
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,2064,8965,4729,15612,6267,23020,49622,29616,12015,27814,35525,41740,20575,18977,41840,672
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7122,2761,4002,2222,9781,7184,6897,1203,2773,3332,6216,29110,14617,38218,60710,355
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7122,2761,4002,2222,9781,7184,6897,1203,2773,3332,6216,29110,14617,38218,60710,355
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,4932,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,94511,73419,12630,05957,80858,81130,317
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4932,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,94511,73419,12630,05957,80858,81130,317

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn625,874625,806614,866769,560806,720901,649796,929728,951707,744495,217482,752726,587714,229690,214705,651586,736517,691427,333
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4288,55146512,1358,0305,82617,43431,08330,95341,57475,85150,72939,73721,84381,00083,35830,5025,431
1. Tiền4288,55146512,1358,0305,82617,43431,08330,95317,57426,85117,72910,53715,8437,00083,35830,5025,431
2. Các khoản tương đương tiền24,00049,00033,00029,2006,00074,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,9397,2503001,6501,3505111,1341,1341,134
1. Chứng khoán kinh doanh11,1341,1341,134
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29,9397,2503001,6501,35051
III. Các khoản phải thu ngắn hạn347,740445,782463,140484,745560,384581,420450,256435,050426,847266,150153,598178,519155,145203,828187,657179,638269,326269,315
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng285,113250,866362,514437,042558,473533,283440,561423,210386,726219,301165,692170,301133,595182,189139,444144,191136,513110,408
2. Trả trước cho người bán9,72629,3929,71111,20611,45431,0859,13319,20328,24929,57026,88341,74747,55825,81145,7365,1263,4998,275
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn30,113126,515149,291
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác137,846258,366193,971152,635116,148109,42884,12253,51853,25851,9468046407342,5424,8401,7824,3722,913
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-84,944-92,842-103,056-116,137-125,691-92,376-83,560-60,881-41,386-34,667-39,781-34,169-26,741-6,713-2,363-1,573-1,573-1,573
IV. Tổng hàng tồn kho247,767164,223150,961270,751236,955314,357329,193262,678249,829187,161205,108453,715474,356404,926401,639322,485215,843151,263
1. Hàng tồn kho247,767164,223150,961270,751236,955315,353330,829263,720250,827188,159205,502454,109474,785405,356402,082322,596215,954151,428
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-995-1,636-1,042-998-998-394-394-429-429-443-110-110-165
V. Tài sản ngắn hạn khác27946468911533248,19342,49043,85758,48135,3561,2542,0191,324
1. Chi phí trả trước ngắn hạn279456742
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4646891153322716491,2382,353
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác47,46741,84142,61956,12835,3561,2542,0121,282
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,42883,74863,18664,73159,02076,17188,63384,16491,54783,669146,03338,84051,89097,36976,80675,93251,47133,408
I. Các khoản phải thu dài hạn505050505050505050213
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác505050505050505050213
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định11,40011,20511,98213,3864,8928,27812,07610,27112,03710,90615,33520,62028,83542,12037,90236,82410,20516,604
1. Tài sản cố định hữu hình11,40011,20511,98213,3864,8928,27812,07610,27112,03710,90615,33520,62028,83533,83729,43828,17710,19916,594
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8,2838,4658,647611
III. Bất động sản đầu tư68,42270,36147,49048,93350,37651,81953,26254,70556,14857,591114,0602,1432,2702,3962,522
- Nguyên giá139,270139,270114,483114,483114,483114,483114,483114,483112,781112,781119,6163,1523,1523,1523,152
- Giá trị hao mòn lũy kế-70,847-68,908-66,994-65,550-64,107-62,664-61,221-59,778-56,633-55,190-5,556-1,009-883-757-630
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,6301,6301,3531,3531,3535,01124251122,757902
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,3531,3531,353
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,6301,630
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1051,4551051475,4393,3312,9777,4897,0837,7326,8067,43131,73934,09536,64515,49713,959
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2002002002002006,8486,8486,84811,84811,84812,36114,33314,33337,88337,88336,64515,49713,959
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-200-95-95-95-53-2,759-3,517-3,871-4,359-4,765-4,629-7,527-6,902-6,144-3,788
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,3501,350
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5553975799042,2029,23219,91516,16115,8237,8758,9069,27013,35416,1042,0451,9523,0121,943
1. Chi phí trả trước dài hạn2,5553975799042,2029,23219,91516,16115,8237,8757,8428,20611,22513,9752,0451,9523,0121,943
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1,0651,0652,1292,129
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN708,302709,554678,053834,291865,740977,820885,562813,115799,291578,886628,785765,427766,120787,583782,457662,668569,162460,741
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả456,989461,735427,230588,331626,714748,442646,797572,981560,575338,821386,489512,858511,402543,388572,736493,567422,309385,163
I. Nợ ngắn hạn456,825461,492426,964587,944626,474748,102646,457542,616516,972295,218342,886512,618510,541542,398568,905487,142408,642382,726
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn142,158101,83684,690116,425134,706158,010132,850126,89797,2677,40175,045111,47388,426108,562195,51854,27568,992
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn175,929127,586178,143196,261248,873336,562317,885246,001254,877105,175102,139118,114105,358141,488112,10721,88126,46318,546
4. Người mua trả tiền trước52,182119,2929,04125,9984,96662,77972,05618,94345,98067,596124,892151,901173,637178,743208,92772,16485,24857,162
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,43822,51319,01114,77635,29818,2149,84420,56810,7119,2867,9986,65713,77115,74432,84713,0264,9519,647
6. Phải trả người lao động32,87323,05121,36240,36418,99934,22633,13418,03514,0348,54213,32132,84017,96239,96232,5932,7841,6521,135
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,32913,84022,28712,90316,21013,8839,92525,33219,52933,1907,97616,34215,33116,69426,48817,376461
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn30448484,140179,340202,452
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác41,61851,57889,890177,759163,615122,17562,74380,15067,16762,63570,09366,52164,65955,15742,78276,89455,65223,975
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,12536,213
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,2981,7962,5403,4593,8082,2532,8956,6887,4088,7959,0668,9858,0466,1374,5963,3581,062356
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn16424326638724034034030,36543,60443,60443,6042408619903,8306,42513,6682,437
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác164243266387240340105240240240240
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3402402402403,0075,48712,6591,797
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm6217508249381,009641
10. Dự phòng phải trả dài hạn30,02043,36443,36443,364
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu251,312247,819250,823245,959239,026229,378238,765240,134238,715240,065242,296252,569254,718244,194209,722169,101146,85275,578
I. Vốn chủ sở hữu251,312247,819250,823245,959239,026229,378238,765240,134238,715240,065242,296252,569254,718244,194209,722169,101146,85275,578
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,00074,00074,00074,00074,00074,00074,00074,00074,00074,00035,000
2. Thặng dư vốn cổ phần868686868686868632,36532,36532,36532,36532,36532,36532,36532,36532,36512,865
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3,634-3,634-3,634-3,634-3,634-3,634
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển70,02170,02170,02170,02170,02170,02170,02170,02183,65683,65671,96171,96171,96171,96138,73328,12222,6629,634
9. Quỹ dự phòng tài chính11,69411,69411,69411,6945,8134,2973,2051,553
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối61,20657,71260,71655,85248,91939,27148,65850,02852,32953,67855,91066,18268,33157,80858,81130,31714,62016,526
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN708,302709,554678,053834,291865,740977,820885,562813,115799,291578,886628,785765,427766,120787,583782,457662,668569,162460,741
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |