CTCP Xây dựng Số 1 (vc1)

13.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh60,786184,59889,012243,73385,241105,95173,559129,04329,42844,22619,990174,37881,197116,05157,663138,455107,72625,57336,06773,015
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)60,786184,59889,012243,73385,241105,95173,559129,04329,42844,22619,990174,37881,197116,05157,663138,455107,72625,57336,06773,015
4. Giá vốn hàng bán55,516176,42182,652230,88177,758100,85668,146120,64826,39241,23417,694162,88576,680111,16353,903132,320102,19920,62035,22482,794
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,2708,1786,36012,8527,4845,0955,4138,3953,0362,9922,29611,4944,5174,8883,7596,1355,5274,954843-9,779
6. Doanh thu hoạt động tài chính248209363121791931118710858382322-2,1232,2256971,9902,2691,944-5,530
7. Chi phí tài chính1,7292,5672,5942,7052,6302,4492,7581,7842,7322,6522,2283,4522,2003,0533,3892,3882,4123,3931,4982,774
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7292,5672,5942,5052,6302,3432,7581,7842,7322,6522,2283,4522,2003,0533,3892,3462,4123,3931,4982,774
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5922606653
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1823,3762,5268,8423,140-1,1091,366-172466993-4025,3042,669-3,0892,258-4,7923,1683,28232639,238
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,6072,4431,2761,5581,8713,9481,3996,810-54-5955072,695-3302,7483389,2361,936548962-57,320
12. Thu nhập khác43910118158322712,7573,100-68881,31572,389
13. Chi phí khác176231101,1401161,3584052,4531661663591943431661662012631666728,470
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-176-23-110-701-116-1,348-405-2,335-9155-2882,5632,757-166-166-269-1751,148-67263,919
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,4322,4211,1668561,7552,6019944,475-62-4402195,2592,4272,5821718,9671,7611,6962906,599
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4366765416866501,0513251,41954-221491,1245875831011,8684354052251,501
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4366765416866501,0513251,41954-221491,1245875831011,8684354052251,501
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9961,7456261701,1051,5496693,057-116-418704,1351,8401,999717,0991,3261,290645,098
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9961,7456261701,1051,5496693,057-116-418704,1351,8401,999717,0991,3261,290645,098

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |