CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

3.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,448,7492,294,7352,269,6242,210,0762,158,5532,286,4312,246,4962,228,9962,251,4881,949,0541,981,5681,614,0411,701,4351,847,3671,726,3541,701,6931,694,5911,437,4811,477,1441,365,156
I. Tiền và các khoản tương đương tiền205,30724,11644,96828,413197,19624,179217,91014,74316,67748,30814,75716,6324,51631,684112,86739,018113,0267,91745,04632,879
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn218,618222,218222,218218,618220,11822,33521,33521,635191,635219,918218,61820,33522,335151,444135,644127,809127,809134,293134,331135,775
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,598,4891,608,3761,607,7751,581,5921,389,6161,779,2031,549,2641,747,9891,622,5641,277,0341,367,4391,175,4441,335,3791,329,2231,181,1291,254,4761,179,799915,378890,919799,534
IV. Tổng hàng tồn kho401,644417,060373,899371,596341,088442,022436,825424,849400,769385,238366,647378,771318,975328,926293,552278,123271,650379,429405,706396,350
V. Tài sản ngắn hạn khác24,69122,96520,7639,85710,53418,69121,16219,78019,84318,55614,10822,85920,2306,0903,1632,2672,3074641,143617
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn620,297624,440626,501630,528632,418617,800575,553586,174584,895599,354584,993595,073603,122463,443499,110493,513488,082263,498261,198221,287
I. Các khoản phải thu dài hạn1338,2032602609,260260260260
II. Tài sản cố định45,17142,20846,27448,19548,28247,26850,57154,49357,57256,53558,20069,80471,93078,19679,19079,25077,60679,53481,17489,840
III. Bất động sản đầu tư137,098139,417137,339138,991139,681136,083135,713134,075134,574138,199139,201130,333131,270132,206132,943133,878135,369132,930134,078128,255
IV. Tài sản dở dang dài hạn444436
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn435,785440,076440,076440,076440,812430,237385,300382,328374,610392,317373,596370,428383,812235,455267,954266,506266,50641,80641,806720
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1112,7392,8123,2673,6434,2123,96915,2779,93512,04313,73515,24915,85017,28218,71913,8438,6019,2284,1402,472
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6042,790,9712,904,2312,822,0482,815,1702,836,3842,548,4082,566,5612,209,1142,304,5572,310,8102,225,4642,195,2052,182,6721,700,9791,738,3421,586,443
A. Nợ phải trả2,124,7271,981,9081,961,3211,905,7011,860,5961,989,8071,913,2961,921,4431,943,8461,859,5091,881,6271,531,5941,605,3451,617,3521,555,2141,530,9351,505,5661,382,4701,433,6951,271,952
I. Nợ ngắn hạn1,790,4571,621,4571,592,0521,535,6831,492,0341,788,0001,756,4261,776,3201,709,8721,649,8641,689,2201,383,6771,457,6771,465,6621,395,7821,373,0481,489,7321,354,8111,415,2231,241,775
II. Nợ dài hạn334,270360,450369,269370,018368,563201,807156,870145,123233,974209,644192,407147,917147,668151,690159,432157,88715,83427,65918,47230,177
B. Nguồn vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903930,374914,424908,753893,727892,538688,899684,934677,520699,211693,458670,250664,271677,106318,509304,647314,490
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6042,790,9712,904,2312,822,0482,815,1702,836,3842,548,4082,566,5612,209,1142,304,5572,310,8102,225,4642,195,2052,182,6721,700,9791,738,3421,586,443
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |