CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh193,269139,293149,36851,131108,89254,30977,83552,879117,64781,85980,41242,87897,74380,003105,61941,77544,05326,08146,0188,411
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)193,269139,293149,36851,131108,89254,30977,83552,879117,64781,85980,41242,87897,74380,003105,61941,77544,05326,08146,0188,411
4. Giá vốn hàng bán172,481126,804133,31038,45598,66146,83861,53444,432101,25570,99867,72535,88282,52171,55194,04636,29440,74224,94243,4238,016
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,78912,48916,05812,67710,2317,47116,3028,44716,39210,86112,6876,99615,2228,45211,5735,4813,3111,1402,595395
6. Doanh thu hoạt động tài chính72054535327018832747993180831593311,47946992133822150
7. Chi phí tài chính4,0612,9173,1402,1442,2032,0232,2292,1212,5912,3722,7582,4873,1383,0132,9361,8032,7491,5581,5791,159
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,4722,9173,1402,1442,2032,0232,2292,1212,5912,3722,7582,4873,1383,0132,9361,8032,0421,2811,5791,159
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,8851,4172,177524-4,3791,6963,338-13,3246,721768-1-493-4917-2-4-2-2-2
9. Chi phí bán hàng1,0461,0067751494922565462
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6155,1752,2987,8024,4974,2108,7013,4116,4413,3824,4724,0736,4214,6524,6973,71610,0091,9341,4184,279
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,9024,81112,4753,158-1,0712,8658,4892,96110,78211,8596,3045185,3301,1146,336430-8,530-2,018-182-4,995
12. Thu nhập khác465741420295,18011,66626815413,2988,8881,9117,008
13. Chi phí khác640282,4339653-338846321-16329034012060392351
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-175-22-2,01920-68-5333-885,13411,3451-63-22-18613,1778,8281,5206,657
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,7274,79010,4563,178-1,1382,8128,5222,87315,91623,2036,3054555,3081,1146,1504294,6486,8101,3371,663
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8226179242397666041,6673031,02590384261489341,778101,393
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-99-2222122-12253-53-350350
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8226099332397665821,6893031,0251,026-39261101-539341,4283601,393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,9054,1819,5232,939-1,9042,2306,8332,57014,89222,1776,3434555,0461,0146,2024293,7145,383977269
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,219-375-1,28028-120164380390957729476-295324-190276-194477-266-16588
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,1244,55610,8022,911-1,7832,0666,4522,17913,93421,4495,8677514,7231,2045,9276233,2375,6481,143182

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn621,297564,590555,992478,532421,239421,096421,470413,458419,376247,386213,902210,337224,278227,359268,759238,983245,203190,269168,643167,753
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,02613,9314,6079,64912,9574,81513,9995,24865,4664,60516,4579,23030,05317,58544,05235,417111,58113,5058,16210,702
1. Tiền16,60113,5063,8079,04912,9574,81513,9995,24865,4664,60516,4579,23030,0533,58518,0527,41714,8918,7053,362502
2. Các khoản tương đương tiền16,42542580060014,00026,00028,00096,6904,8004,80010,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4801,0805003,1223,12230,0002,1406,08012,2408,150
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4801,0805003,1223,12230,0002,1406,08012,2408,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn543,854489,245497,115404,708368,265351,842353,050351,658309,716185,975151,822153,146155,996171,663179,634131,09585,108129,416114,727104,754
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng189,433136,263139,085130,071118,98475,83484,47480,47392,40899,21079,32569,78882,00381,24780,44162,24449,88647,77945,23039,848
2. Trả trước cho người bán7,41213,2564,46713,1831,7898,8309,30310,6419,34411,3749,57016,1649,35124,59716,16810,9247,51313,9321,3962,958
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn16,57717,57720,75714,65715,0006,0006,00010,00010,00010,00010,000
6. Phải thu ngắn hạn khác348,713340,729351,687269,008267,008272,100273,523271,348224,96790,95078,78682,41680,14180,39897,90463,10633,31170,05771,24075,706
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,280-18,580-18,880-22,211-19,517-19,922-20,251-16,804-17,003-15,560-15,860-15,222-15,499-14,579-14,879-15,179-15,602-12,352-13,138-13,758
IV. Tổng hàng tồn kho41,76157,88851,52060,58036,89960,80448,90551,03342,40254,28342,51545,19035,83835,78842,81339,80143,10538,30131,43039,952
1. Hàng tồn kho41,76157,88851,52060,58036,89960,80448,90551,03342,40254,28342,51545,19035,83835,78842,81339,80143,10538,30131,43039,952
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6563,5252,7503,1152,0383,1352,3942,3971,7922,5243,1092,7712,3912,3232,2612,6713,2692,9662,0834,195
1. Chi phí trả trước ngắn hạn26034023518614121022621915222318721365139214170319497435
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,3963,1722,5022,9021,8792,7832,1452,1551,6272,2792,9082,5452,3132,1712,0472,5003,2382,8721,9863,760
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước131327181432323132214131313
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,115,0111,073,8861,070,9971,069,3081,065,0981,071,8281,069,1191,067,3771,070,876630,831626,704616,007616,436618,892620,915527,000518,408319,493319,940321,617
I. Các khoản phải thu dài hạn680,356680,233681,425680,230680,230680,230680,230680,230680,230240,051240,051240,051240,051240,051240,051150,000150,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác680,356680,233681,425680,230680,230680,230680,230680,230680,230240,051240,051240,051240,051240,051240,051150,000150,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định36,25334,90033,88535,87937,59939,43837,82538,85841,60544,36746,37934,48635,76437,13938,51536,28933,76432,73633,56735,154
1. Tài sản cố định hữu hình33,94334,90033,88535,87937,59939,43837,82538,85841,60544,36746,37934,48635,76437,13938,51536,28933,76432,73633,56735,154
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,310
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư34,30034,86335,42535,98836,55037,11337,67638,23838,80139,36339,92640,48841,05141,61442,17642,73943,30143,86444,42644,989
- Nguyên giá56,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,25656,256
- Giá trị hao mòn lũy kế-21,956-21,394-20,831-20,269-19,706-19,143-18,581-18,018-17,456-16,893-16,331-15,768-15,205-14,643-14,080-13,518-12,955-12,393-11,830-11,267
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,2089251,57974919981,47982503410
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,2089251,57974919981,47982503410
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn357,943319,828318,411316,233310,500314,879313,182309,845309,965306,640299,919299,151299,151299,644299,647297,531290,986241,296240,998241,064
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh357,943319,828318,411316,233310,500314,879313,182309,845309,965306,640299,919299,151299,151299,644299,647297,531290,986240,590240,291240,358
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn300300711711711711711711711711711711711711711711711711711711
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-300-300-711-711-711-711-711-711-711-711-711-711-711-711-711-711-711-5-5-5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9503,1372722282001672062062753114293524194455264413571,514446
1. Chi phí trả trước dài hạn3,9503,1372442282001671612062753113033524194454734413571,514446
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại284512653
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,486,3371,492,9241,490,5891,480,8351,490,251878,217840,607826,344840,714846,251889,674765,983763,611509,761488,582489,370
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả663,114572,738565,908488,966435,801438,975438,822434,349445,059331,116315,509303,102318,714329,297373,733252,000250,594240,509224,990227,288
I. Nợ ngắn hạn553,881481,688468,737431,531378,125370,594370,055365,704376,122261,089240,356200,778213,572219,354313,798192,174192,753169,370145,787176,522
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn226,289198,647165,555128,906116,652111,100110,426105,406111,126102,27497,18889,00695,56083,118191,492112,592108,34579,71371,72276,774
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn97,51757,42564,97555,03065,88976,22881,48582,66593,08396,76284,17869,30667,18364,76268,23847,69647,67837,97334,03041,895
4. Người mua trả tiền trước164,228170,849182,003193,318143,747136,534130,913129,943121,84135,66633,45622,65229,11436,34219,18815,43819,65137,06025,01140,741
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,6148138655061,4383146589742,8981,253946658472,3154,0304,7576,5556,8535,8417,768
6. Phải trả người lao động4,2052,9983,0932,6453,6392,5312,4462,7503,6493,0332,2482,2403,3372,5572,4501,8012,2861,6801,9341,651
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,0312,6048266,5122,5221723595,8236,651672523929311,1559,8177691,321903222140
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác30,92531,19434,18134,63034,03633,44533,42929,33328,02612,85612,84213,34412,93514,79513,6948,3656,0404,1914,8565,382
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,1741,174
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,07217,15717,2389,98310,20210,27110,3408,8098,8489,1789,2474,1254,3014,3084,890757877997997997
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn109,23391,05197,17157,43557,67668,38168,76768,64568,93770,02675,153102,324105,142109,94359,93559,82657,84171,13979,20350,766
1. Phải trả người bán dài hạn16,80216,80216,80216,80216,80216,80217,00217,00217,00217,03617,03617,03617,03617,03617,03617,03617,03617,03617,036
2. Chi phí phải trả dài hạn29,75429,75429,75429,75429,75439,29539,29539,29539,29539,29539,29539,29539,29529,75429,75429,75429,75443,05250,76650,766
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,3692,4602,4602,4502,4832,4832,4622,4292,5132,4982,4172,0002,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn60,30942,03548,1568,4308,6379,80110,0099,92010,12711,19716,40543,99246,81063,15313,14413,03511,05111,05111,051
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả350
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,050,5361,053,9491,051,7671,046,4861,045,192547,102525,098523,242522,001516,954515,941513,983513,017269,253263,592262,082
I. Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,050,5361,053,9491,051,7671,046,4861,045,192547,102525,098523,242522,001516,954515,941513,983513,017269,253263,592262,082
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu960,909960,909960,909960,909960,909960,909960,909960,909960,909480,456480,456480,456480,456480,456480,456480,456480,456240,230240,230240,230
2. Thặng dư vốn cổ phần2,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7753,0483,0483,0483,0483,0483,0483,0483,0483,2243,2243,224
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3-3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển7,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,7247,724
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối90,53783,41481,45177,98264,50071,47169,40564,55262,94550,01128,58427,78326,63321,91121,36219,68518,82215,4689,9368,902
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,25110,9208,2259,48714,63211,07310,95710,52910,8425,8665,2894,2334,1423,8183,3533,0732,9702,6102,4822,006
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,486,3371,492,9241,490,5891,480,8351,490,251878,217840,607826,344840,714846,251889,674765,983763,611509,761488,582489,370
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |