CTCP Vinacafé Biên Hòa (vcf)

307.30
-10.10
(-3.18%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh911,674547,116639,236674,582892,741609,558584,607487,081813,881549,355564,229444,989710,460547,947528,988426,2661,010,125402,925406,473399,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,0151,1733,2901,6353,7894,2496,2003,4692,9381,8119,5965,5881,4742,4111,183192367364820621
3. Doanh thu thuần (1)-(2)906,659545,944635,946672,947888,952605,309578,407483,612810,943547,545554,632439,401708,985545,537527,804426,0741,009,758402,562405,653398,937
4. Giá vốn hàng bán719,091420,728501,645529,346697,229493,626472,098391,692645,906422,695413,437355,862575,759449,001385,914308,288745,899310,609306,269298,659
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)187,568125,215134,301143,601191,723111,683106,30991,919165,038124,849141,19583,539133,22696,536141,890117,786263,85991,95299,384100,279
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,87025,89525,82724,82822,41325,17124,92427,63129,16124,68419,38116,98113,48610,4029,35810,00014,31516,23716,00616,323
7. Chi phí tài chính3,3973,7002,5772,4622,3562,8271,2901,2952,7522,0181,6693,4485,3062,0531,1082,3501,7338091,1781,833
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3862,9092,3202,3762,0062,0401,1281,1402,3671,7251,6663,1711,9221,5451,0292,1021,4936891,1441,740
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,7981,2076147557,3541,5271,1591,4355,1728021,3497851,9544,6942,7182,9626,4401,1181,8076,315
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0745,6585,1705,0965,5265,0636,3105,3096,6595,6404,9824,9794,9666,13011,8659,65814,09212,43910,80911,393
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)191,170140,545151,767160,117198,899127,437122,473111,511179,616141,073152,57791,308134,48694,061135,557112,816255,91093,824101,59797,060
12. Thu nhập khác4,109451032843115516535
13. Chi phí khác83352,361173717114349725
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,109-7-33545-2,3611031-653111-16-1-434-9714035
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)195,279140,537151,432160,117198,945125,076122,483111,543178,963141,074152,58891,292134,48593,627135,557112,720256,05093,824101,59797,095
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,39927,19429,72531,76642,17324,64623,10923,05337,49629,77227,30820,28726,33418,24527,9816,65249,73620,78121,33721,380
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-335911628258-2,392-1701,417-226-1,454-6653,215-1,994852579-25623,5356,762933-286-610
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,06428,10530,35332,02339,78124,47624,52622,82736,04229,10730,52318,29327,18618,82427,72530,18656,49721,71521,05120,770
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)156,215112,432121,079128,094159,164100,60097,95888,716142,921111,968122,06572,999107,29974,803107,83382,533199,55372,10980,54576,325
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-52-51-53-52-61-137
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)156,215112,432121,079128,094159,164100,60097,95888,716142,921111,968122,06572,999107,29974,803107,88582,585199,60672,16180,60776,462

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,291,8352,246,4981,279,460870,708842,5291,282,7741,759,5911,697,5021,791,9142,133,6721,934,2131,758,0961,770,2461,596,7541,466,0701,324,6791,496,9881,702,1481,586,0131,519,936
I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,8381,422,72168,981176,551105,99194,949375,036166,599277,098214,392449,500260,693220,747130,496228,551283,9281,124,040199,300149,023105,471
1. Tiền15,0387,7219,4816,5517,6914,04915,13613,59920,09812,39212,50015,6934,24712,49617,55117,92814,04032,80022,02323,471
2. Các khoản tương đương tiền62,8001,415,00059,500170,00098,30090,900359,900153,000257,000202,000437,000245,000216,500118,000211,000266,0001,110,000166,500127,00082,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,000400400400400249,80094,400324,320258,80090,40060,4004004004004004005,0005,0005,000
1. Chứng khoán kinh doanh193,920
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,0002,000400400400400249,80094,400130,400258,80090,40060,4004004004004004005,0005,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn838,186412,361654,464372,289457,492775,689847,9471,193,396979,5211,404,8311,095,9131,118,0551,175,2311,124,517794,262596,636130,5261,174,2881,137,8071,095,987
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng388,837384,771425,975371,773456,778142,509219,438362,848359,589288,561335,360373,221443,509404,712281,70989,185125,668178,135157,191134,276
2. Trả trước cho người bán25,16326,17110,2572374518002952712612422512198065001,1671,0859736,2905,9971,903
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn200,000
6. Phải thu ngắn hạn khác424,1861,419218,232279263632,380628,214630,277619,6711,116,027760,302744,615730,915719,305511,386506,3653,886989,863974,619959,809
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho373,012408,252552,850318,805277,313410,608284,958241,496209,469253,793295,904317,308372,813340,147433,656434,206233,215313,649285,474304,441
1. Hàng tồn kho373,687409,630552,926320,787280,927411,204285,524241,507211,699257,513296,936324,175379,286340,913433,738434,737233,860314,154285,979304,773
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-675-1,378-76-1,982-3,614-596-566-11-2,230-3,719-1,032-6,868-6,474-766-82-531-645-505-505-331
V. Tài sản ngắn hạn khác7991,1632,7642,6631,3321,1291,8501,6121,5051,8562,4951,6411,0551,1949,2029,5098,8069,9118,7099,036
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7991,1632,5072,6631,2137451,2131,6126917941,1861,6411,0551,1941,1261,3916441,755539838
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6378141,0628,0768,1188,1598,1498,1638,199
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2571193831,309377
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn330,410651,7851,452,6441,657,5991,645,9591,068,4311,068,497864,308866,493360,070309,935324,906336,004350,350416,418432,946448,590461,370479,317494,511
I. Các khoản phải thu dài hạn75416,8161,232,4731,426,8001,403,259819,779805,995589,543579,35262,5185555555555
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác75416,8161,232,4731,426,8001,403,259819,779805,995589,543579,35262,5185555555555
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định194,728185,501196,194206,780216,982227,753241,453253,000264,615276,669288,906300,701313,822323,834379,303395,366410,953417,540434,201450,542
1. Tài sản cố định hữu hình194,728185,501196,194206,780216,982227,753241,453253,000264,615276,669288,906300,670313,760323,741379,179395,211410,767417,324433,953450,264
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình316293124155186216247278
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn99,83029,1724,3073,0043,3242212336705444005396274604,0912,9693,4922,3423,3712,7514
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang99,83029,1724,3073,0043,3242212336705444005396274604,0912,9693,4922,3423,3712,7514
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,77720,29619,67121,01622,39320,67820,81721,09521,98220,48320,48523,57221,71822,42123,49722,76123,28827,77228,99829,919
1. Chi phí trả trước dài hạn31,15616,01014,47315,19116,31016,98717,29616,15817,27117,22517,89217,76517,90417,75518,22917,75018,33118,16218,45519,662
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,6214,2865,1975,8256,0833,6913,5214,9384,7123,2582,5935,8073,8144,6665,2675,0114,9579,61010,54310,257
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại10,64411,32312,00312,68213,36214,041
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,622,2452,898,2832,732,1042,528,3082,488,4882,351,2052,828,0882,561,8102,658,4072,493,7422,244,1482,083,0022,106,2501,947,1041,882,4881,757,6261,945,5782,163,5172,065,3302,014,447
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả485,480641,934588,187505,470593,744615,626528,630360,309545,622523,878386,251347,171443,418391,571429,631412,602683,087436,101410,023439,686
I. Nợ ngắn hạn481,368637,812583,910501,222589,413611,284524,261355,643540,932519,135381,509342,441438,501386,654398,904382,122676,082431,205405,111434,505
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn51,204295,216183,713190,696206,868170,176233,64969,337165,838206,94677,373137,339251,57178,202114,126217,161323,008147,807142,489206,934
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn262,014185,392252,037212,309239,282174,051194,265199,451263,408143,492181,073117,217121,867172,798166,45291,994241,746142,594137,864145,784
4. Người mua trả tiền trước1,7151,82873366212,9189,3648,2162930292,9021,1468063911,6646,4288,4766,5782,843255
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước62,59395,92890,03040,49170,00180,05337,95033,88053,272110,58079,99233,26413,31378,78443,9319,40737,30374,62168,66931,822
6. Phải trả người lao động3,7513,8043,57936,7173,6503,7003,5073,7434,8994,6814,6925,3234,510
7. Chi phí phải trả ngắn hạn79,70532,12229,97529,94525,42622,81225,38733,45430,33916,11729,45926,95732,81133,00827,48040,51730,72423,55120,842
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,1052,5442,5882,5082,596127,5322,6373,0213,8992,9743,0182,9842,9562,9893,7923,9394,0013,1563,3403,326
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,03221,032
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,1124,1224,2774,2484,3314,3414,3684,6664,6904,7424,7424,7304,9174,91730,72730,4807,0054,8964,9125,181
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác279289289289289299299299299279279279279279279279279279279279
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả25,69825,6982,110
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,8333,8333,9883,9584,0424,0424,0694,3674,3904,4634,4634,4514,6384,6384,7504,5024,6164,6164,6334,902
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,136,7652,256,3482,143,9162,022,8381,894,7441,735,5802,299,4582,201,5002,112,7851,969,8641,857,8971,735,8311,662,8321,555,5331,452,8571,345,0241,262,4911,727,4161,655,3071,574,762
I. Vốn chủ sở hữu1,136,7652,256,3482,143,9162,022,8381,894,7441,735,5802,299,4582,201,5002,112,7851,969,8641,857,8971,735,8311,662,8321,555,5331,452,8571,345,0241,262,4911,727,4161,655,3071,574,762
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791265,791
2. Thặng dư vốn cổ phần29,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,97429,974
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511213,511
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối627,4881,747,0721,634,6401,513,5611,385,4671,226,3031,790,1821,692,2241,603,5081,460,5881,348,6201,226,5551,153,5551,046,256942,161834,276751,6911,216,5631,144,4021,063,796
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,4201,4721,5231,5761,6281,689
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,622,2452,898,2832,732,1042,528,3082,488,4882,351,2052,828,0882,561,8102,658,4072,493,7422,244,1482,083,0022,106,2501,947,1041,882,4881,757,6261,945,5782,163,5172,065,3302,014,447
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |