Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (vcg)

19
-0.45
(-2.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,872,95912,709,7548,452,9055,750,6885,551,5869,508,2069,731,05710,897,7998,533,7828,026,4348,347,68911,173,21412,747,67214,515,98715,140,49213,047,9189,366,0537,056,387
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,977501,6871505,892602846042301,23269,06582,23959,94077,99730,75114,3918,837
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,872,95912,703,7788,452,8555,749,0005,551,4369,502,3139,730,99710,897,5158,533,1788,026,2048,346,45711,104,14812,665,43214,456,04715,062,49613,017,1689,351,6627,047,5515,706,6884,207,158
4. Giá vốn hàng bán10,876,76811,522,8237,535,8644,919,5634,715,1128,191,4468,520,9719,129,5937,136,0016,756,0507,366,5619,659,20210,797,63911,902,38212,873,13011,249,7888,640,9026,085,5495,118,6093,652,926
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,996,1921,180,955916,991829,437836,3241,310,8671,210,0261,767,9221,397,1771,270,154979,8961,444,9461,867,7942,553,6652,189,3661,767,379710,760962,002588,079554,232
6. Doanh thu hoạt động tài chính377,127351,3641,079,832527,1763,045,771249,904259,4601,015,000198,609359,611192,966408,813417,786833,055924,318409,051302,226124,91983,988113,430
7. Chi phí tài chính446,538854,399765,096498,924277,125313,001293,649305,981295,834419,901299,246839,6291,096,7551,917,2071,324,964687,181286,238249,555216,411212,702
-Trong đó: Chi phí lãi vay431,480832,938757,109505,569255,357267,453273,502285,077282,360338,254275,833663,439975,593995,785908,793592,382199,238229,894
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-77,195-112,576-27,41323,4156,507141,17589,53796,6078,866-159,38690,81330,3541,103-16,22798,40535,50922,16911,603
9. Chi phí bán hàng61,78992,71657,47436,26661,51980,37475,57199,64947,03341,39354,016188,488235,380218,889412,785336,03297,69860,14049,67952,847
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp389,867-79,013222,758137,9601,506,270444,972445,121533,216495,647452,285514,858516,515798,989923,639766,879597,995485,535354,389288,339174,622
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,397,929551,640924,082706,8782,043,689863,600744,6821,940,683766,137556,800395,554339,482155,560310,758707,460590,731165,684434,441117,638227,491
12. Thu nhập khác52,62122,07491,91919,88397,357138,73593,71182,37194,69287,526234,070435,138107,544110,991161,178180,240447,84281,12559,12545,220
13. Chi phí khác30,22117,72730,6437,81614,24837,07143,34671,56557,92941,357209,48761,60669,44033,795127,822579,55417,26039,25421,92718,353
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)22,3994,34761,27612,06783,110101,66450,36410,80636,76446,16824,583373,53238,10477,19633,355-399,314430,58241,87137,19826,867
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,420,329555,987985,358718,9462,126,799965,264795,0471,951,490802,901602,968420,137713,013193,664387,954740,816191,417596,266476,311154,836254,358
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành258,270171,06099,573189,439446,890178,376154,874292,211107,17657,32455,85470,51994,453243,907284,001256,72773,94341,89130,42553,850
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,486-11,510-44,9739,581-10,4072571,18930,1408,60722,017-4,460119,57418,76841,449-9,255-268,795-23,305146
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)262,756159,54954,600199,020436,483178,633156,063322,351115,78479,34151,394190,092113,221285,356274,746-12,06850,63842,03730,42553,850
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,157,573396,438930,758519,9261,690,316786,631638,9841,629,138687,117523,628368,743522,92180,443102,598466,069203,485545,628434,274124,411200,508
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát212,497-7,067148,482125,63785,646103,051146,527287,756203,560133,05363,24821,611-15,69262,357267,484197,664114,848110,430
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)945,076403,505782,276394,2891,604,670683,580492,4581,341,382483,557390,574305,495501,31196,13640,241198,5865,821430,780323,844124,411200,508

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |