CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

113.80
2.60
(2.34%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,43864,75770,18266,73985,44465,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18613
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,43864,75770,16466,73385,44465,031
4. Giá vốn hàng bán12,11617,63812,89917,69918,17230,14517,70218,40145,35164,94054,74851,18978,07252,740
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-7,481-8,640-11,910-11,434-8,938-12,078-2,642-6,956-25,913-18215,41615,5447,37212,291
6. Doanh thu hoạt động tài chính962,789564,081512,746402,866183,23675,06954,96671,94894,43551,6121,6982,0592,4596,833
7. Chi phí tài chính47,020271336
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,3802,293941,6681,8062,2632,6891,9111,440411
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,2276,9867,3788,1459,84711,5967,90811,51611,62513,3108,08112,7347,7066,576
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)881,681546,134493,364381,618162,64449,13241,72651,56655,45737,7089,0334,8572,08812,548
12. Thu nhập khác46,677350239113770943526,7519091,243
13. Chi phí khác49,9922,43575,1056613,156237185255,9876
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,315-2,085-75,10439-661-3,156-237-4870943277649091,238
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)878,366544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,52737,8019,3605,6212,99713,785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành814,627109,63698,69253,47622,7769,8259,00811,05011,1048,4551,9851,4881,6123,187
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-635,060-336-99-129
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)179,568109,30098,69253,47622,7769,8258,90910,92111,1048,4551,9851,4881,6123,187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)698,799434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,3477,3754,1331,38510,598
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)698,799434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,3477,3754,1331,38510,598

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |