CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

95.50
-2.70
(-2.75%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,43864,75770,18266,73985,44465,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18613
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,43864,75770,16466,73385,44465,031
4. Giá vốn hàng bán27,929,13414,39117,63812,89917,69918,17230,14517,70218,40145,35164,94054,74851,18978,07252,740
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,795,443-9,755-8,640-11,910-11,434-8,938-12,078-2,642-6,956-25,913-18215,41615,5447,37212,291
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,044,8251,254,500564,081512,746402,866183,23675,06954,96671,94894,43551,6121,6982,0592,4596,833
7. Chi phí tài chính292,46347,020271336
-Trong đó: Chi phí lãi vay135,6127,944
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng68,9094522,293941,6681,8062,2632,6891,9111,440411
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp126,6218,7016,9867,3788,1459,84711,5967,90811,51611,62513,3108,08112,7347,7066,576
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,352,2751,188,572546,134493,364381,618162,64449,13241,72651,56655,45737,7089,0334,8572,08812,548
12. Thu nhập khác1,49546,677350239113770943526,7519091,243
13. Chi phí khác83,28950,2982,43575,1056613,156237185255,9876
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-81,794-3,621-2,085-75,10439-661-3,156-237-4870943277649091,238
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,52737,8019,3605,6212,99713,785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,238,486875,944109,63698,69253,47622,7769,8259,00811,05011,1048,4551,9851,4881,6123,187
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại629,167-633,150-336-99-129
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,867,653242,794109,30098,69253,47622,7769,8258,90910,92111,1048,4551,9851,4881,6123,187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,3477,3754,1331,38510,598
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,3477,3754,1331,38510,598

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,370,10091,181,5086,792,6374,539,5277,006,7005,055,376998,0221,016,1721,016,6211,660,4901,657,636140,521157,657163,988156,884
I. Tiền và các khoản tương đương tiền578,8921,209,50910,1191,793,7621,301,7924,962,66511,138975,71916,7992,895940,690135,158147,375145,615147,101
1. Tiền578,8921,209,50910,11928,34227,252129,36011,13815,71916,7992,89510,690135,158147,375143,833147,011
2. Các khoản tương đương tiền1,765,4201,274,5404,833,305960,000930,0001,78290
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,319,5851,457,625
1. Chứng khoán kinh doanh1,457,625
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,319,585
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,133,61866,836,7334,180,2191,700,7333,424,80679,687975,64131,548992,3351,654,430716,8674,5296,00910,5138,074
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,1502,5602,3131122002234322414922,02010,6836983,9797,9236,698
2. Trả trước cho người bán2,156,5383,189,9162,105,187100,90525,98334,01939,89624,13917,20114,8899,0632,9241,6532,4221,298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4,050,0001,896,0001,480,3643,090,000870,000785,8361,520,836669,436
6. Phải thu ngắn hạn khác888,93063,644,257176,720119,352308,62345,44565,3137,168188,806116,68527,68590837716877
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho2,097,31322,157,3321,265,8631,029,428810,81868496
1. Hàng tồn kho2,097,31322,157,3321,265,8631,029,428810,81868496
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác560,277977,93416,85115,60411,65913,02411,2448,9047,4873,165103374,2737,8601,710
1. Chi phí trả trước ngắn hạn44,952977,93410111901,280
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ515,32516,85115,60411,65913,02411,2448,9047,4873,1652512230
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1863,7307,095
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác151507563199
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,186,00813,925,5693,006,5534,158,3471,635,8421,854,420864,363810,036777,99196,77659,14866,6422,3672,6011,997
I. Các khoản phải thu dài hạn500,00011,507,0701,172,5522,501,983146,072980,123499499
1. Phải thu dài hạn của khách hàng500,000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn11,507,0701,138,0762,486,207146,000840,000
5. Phải thu dài hạn khác34,47615,77672140,123499499
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định5,631321282253214177372,66246,38857,8692,3672,6011,997
1. Tài sản cố định hữu hình4,790321282253214177292,64346,35857,8692,3672,6011,997
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình84171931
III. Bất động sản đầu tư6,248,873
- Nguyên giá6,329,566
- Giá trị hao mòn lũy kế-80,693
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,531,9551,152,5661,833,4371,656,1001,489,398873,814863,288806,699777,01994,02811,4595,849
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,531,9551,152,5661,833,4371,656,1001,489,398873,814863,288806,699777,01994,02811,4595,849
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác899,5491,265,9335642322432582562,422236861,3012,924
1. Chi phí trả trước dài hạn895,002632,21941531282,194107861,3012,924
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,547633,714564228228228228228129
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,2661,716,784207,163160,024166,590158,882
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả15,880,002101,088,8186,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,16816,10841,76452,96360,68953,743
I. Nợ ngắn hạn7,912,19799,616,3536,723,0895,711,4735,633,7094,916,1457,9417,9158,91812,16814,41636,54945,03759,73651,396
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn345,000687,000713,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,462,03952,40412,93121,0572,2945,0879921,0301,5174114,6741,3733728181,503
4. Người mua trả tiền trước411,06963,090,111431,0381301921,216117791,5824668103,5633,3687,096
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước469,7025,922,018111,93658,94915,2708,7662,4873,4783,2116,7995,8636,1512,6944,4334,796
6. Phải trả người lao động15,7801,3131,0601,0791,1591,1781,1731,1511,2111,5431,62314,72525,79636,36224,393
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,316,246678,20361,04840,9526741,5151,7451,6204061,0912248281,308649
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn133240238238240898751,023218
11. Phải trả ngắn hạn khác237,36129,872,1716,190,8314,901,1584,900,9434,900,6814703954054044795,3282,6095,8142,583
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,9389,1757,63310,374
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7,967,8051,472,465345,049687,0494949491,6935,2157,9269542,348
1. Phải trả người bán dài hạn117
2. Chi phí phải trả dài hạn62,195
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,545,6841,472,46549494949491,6933,3787,7489541,445
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,359,809345,000687,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm903
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,838178
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,0981,700,675165,399107,061105,900105,139
I. Vốn chủ sở hữu6,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,0981,700,675165,399107,061105,900105,139
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,666,0411,666,0411,666,0411,666,0411,666,0411,666,0411,666,0411,666,0411,666,0411,666,0411,666,041105,799105,799104,638104,014
2. Thặng dư vốn cổ phần5,2885,2885,2885,2885,2885,2885,2885,2885,2885,2885,288
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-30-30-30-30-30-30-30-30
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản58,338
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,262
9. Quỹ dự phòng tài chính1,2621,2631,124
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,004,8072,346,9601,404,803970,053650,485322,304183,097146,945114,36673,77029,347
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,2661,716,784207,163160,024166,590158,882
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |