CTCP Vinafco (vfc)

90.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh402,320355,649311,629285,046332,866266,465277,620286,433349,646310,636320,124291,960422,944435,514423,676337,576402,927286,911291,123264,255
4. Giá vốn hàng bán369,739327,371294,855261,061301,523248,442256,660279,059326,330296,074288,774268,784357,744350,945355,726282,139342,913266,303263,128242,941
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,58128,27916,77423,98431,34218,02420,9607,37423,31514,56231,35023,17665,19984,56967,95055,43760,01420,60827,99521,314
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,8884,6185,5034,8995,4874,2664,8545,2098,1247,66511,2794,1296,7882,3413,6889461,9605991,229400
7. Chi phí tài chính1,7449487116207937218977378528101,6271,2161,4411,5572,0143,1233,0402,7273,2773,103
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7149196435706986597606838257881,6061,1571,3881,5281,8202,4512,9902,7083,2603,096
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,01917,34818,20515,72720,00812,38512,51613,93814,29315,53913,43315,94524,82216,36217,04214,13820,24813,01014,23913,563
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,29414,6013,36112,53716,0289,18412,401-2,09216,4525,87727,5689,96845,64568,45955,72439,82238,4715,16211,5905,139
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,53114,2584,18112,09219,8408,71411,070-2,76014,8475,53127,18010,38645,22268,21955,89266,83238,3154,71110,7535,142
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,71410,5733,1499,44715,2507,2087,776-4,89010,2014,17121,7267,82334,33654,55945,10752,83731,7013,8008,2993,629
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,4149,4953,9488,64814,2917,2087,736-3,89910,9624,74320,6247,14429,68939,52133,28142,57624,4782,8725,2212,034

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn802,186775,624761,840697,192758,482694,635692,170698,754757,938729,080743,828706,376723,295689,949646,935576,707527,887434,679401,899396,669
I. Tiền và các khoản tương đương tiền56,68860,88173,64639,94753,51638,92959,88229,97941,72139,07443,68634,45499,46660,32130,51846,66743,23035,95551,19450,861
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn350,889343,659343,837353,717362,811378,522365,978379,899387,068394,782392,869357,809252,257267,330232,800160,34998,39893,03952,13940,130
III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,673342,548320,008283,130322,284255,373243,293264,913300,124266,566278,076282,252342,304326,049344,173342,069354,070271,576264,326272,990
IV. Tổng hàng tồn kho15,20920,52615,54913,48212,43512,87512,30514,89319,28221,09221,47824,65822,79127,99632,07020,41618,87723,10220,94720,515
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7288,0108,7996,9177,4368,93610,7129,0719,7437,5667,7197,2036,4778,2547,3757,20713,31311,00713,29312,174
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn343,815336,476309,332297,724298,410300,627309,722313,050315,431332,811341,598354,696368,642386,538392,899395,283465,129479,668486,891483,585
I. Các khoản phải thu dài hạn4,17132,32431,42030,57330,57337,45337,45337,63137,65444,52244,80244,83245,12052,54952,54952,07352,07359,87059,87059,150
II. Tài sản cố định244,799210,923207,179197,579201,843206,583215,901216,918206,884217,753229,095240,198251,714257,186260,734259,882309,570317,288321,085326,559
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,78125,0017,4797,2236,33819,6276,2426485575154,1414,4961,1119708975,885
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,4572,4572,4572,6322,7103,24215,82415,11915,33415,64215,761
VI. Tổng tài sản dài hạn khác68,06468,22863,25462,34959,65656,59156,36958,49961,26761,83864,59766,65268,66169,95271,87966,39387,39786,27884,40982,116
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,146,0011,112,1001,071,172994,9171,056,892995,2621,001,8931,011,8041,073,3691,061,8911,085,4261,061,0711,091,9371,076,4881,039,834971,991993,016914,346888,790880,255
A. Nợ phải trả447,167402,950372,595269,715341,137291,157304,997293,804350,379336,690309,835304,685338,788356,141374,045350,809424,625377,657355,901352,829
I. Nợ ngắn hạn394,027377,952345,466247,729319,029268,472282,410270,027326,725312,700278,247266,655297,134304,697329,364296,242343,478281,953262,661252,184
II. Nợ dài hạn53,14024,99727,12921,98622,10822,68522,58723,77823,65423,98931,58838,03041,65451,44444,68154,56881,14795,70493,240100,644
B. Nguồn vốn chủ sở hữu698,835709,150698,577725,202715,755704,104696,896718,000722,989725,201775,592756,387753,148720,347665,789621,181568,391536,690532,890527,426
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,146,0011,112,1001,071,172994,9171,056,892995,2621,001,8931,011,8041,073,3691,061,8911,085,4261,061,0711,091,9371,076,4881,039,834971,991993,016914,346888,790880,255
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |