CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

67.20
-1.80
(-2.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh295,396303,730297,774256,328303,098263,052284,728242,155253,733235,997216,426189,384217,070201,001212,084187,408223,357192,483214,869185,390
4. Giá vốn hàng bán136,343138,354148,135127,941202,736151,311169,360122,664145,890137,005130,883114,784123,245116,437108,889101,394128,150123,954147,551128,901
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)159,052165,376149,640128,386100,362111,741115,369119,491107,84398,99185,54374,60093,82584,564103,19586,01495,20768,52967,31856,489
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,0417,0179,3125,3144,4953,9797,5745,5688,5746,5624,8126,5925,5263,3762,8802,0401,225565465497
7. Chi phí tài chính1353912310748543600-3561,012781,4031,1471,151122267929215419145
-Trong đó: Chi phí lãi vay3334075695877
9. Chi phí bán hàng14,30724,61918,69512,10215,87811,5658,4399,4029,00912,9289,72010,19113,7688,3958,1537,3348,4454,9467,9195,327
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8287,6776,7936,82849011,0529,9668,8758,0408,6959,4539,4557,7958,5314,7766,3346,1695,4414,5744,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)150,823140,058133,340114,66488,44192,560103,937107,13898,35583,85269,77960,39976,63771,00293,12474,31880,88958,49354,87146,748
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)150,831140,908141,129125,98088,31292,512103,942106,05898,05684,60169,84554,98675,32070,72092,11774,31865,36263,41553,32546,685
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)134,998125,210125,211111,25570,46883,09292,74694,41987,08674,87661,69047,77866,67462,70477,51566,27057,08056,83248,01741,823
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)134,998125,210125,211111,25570,46883,09292,74694,41987,08674,87661,69047,77866,67462,70477,51566,27057,08056,83248,01741,823

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn969,887984,464812,076802,273716,872617,447607,591820,032721,609639,499511,599666,781587,771563,086466,973448,675367,061269,573288,913319,897
I. Tiền và các khoản tương đương tiền414,559497,249375,160506,530285,293243,415387,350435,570177,16799,524112,152412,056218,01498,27666,875156,391125,359101,58435,437116,175
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn425,460351,360317,360162,360282,960246,60021,200253,402424,016410,827261,148109,031212,031282,700253,700154,70091,70038,50019,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn82,71995,58584,86297,336111,92593,931157,126103,05791,76298,71172,63673,68471,912104,50077,87274,86685,01281,503102,90487,409
IV. Tổng hàng tồn kho32,16733,04526,48327,02627,12319,32420,12320,59219,64020,09718,70718,82519,00417,22217,98716,00114,16415,51021,01617,414
V. Tài sản ngắn hạn khác14,9817,2258,2129,0219,57014,17621,7927,4129,02510,34146,95653,18466,81160,38850,53946,71750,82770,97691,05579,399
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn427,340439,230451,440463,650475,936489,237504,686523,669543,278568,847600,476632,690659,550657,341681,475709,955741,110790,168800,637832,171
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định178,966188,525198,096207,666217,279227,836240,504256,687273,074297,748326,454355,273367,847367,570395,534423,966452,716481,480509,812538,110
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12812815111,9286,728128178
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác248,374250,705253,344255,984258,657261,401264,182266,983270,204270,972273,894277,267279,775283,044285,813285,812288,394308,687290,825294,061
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,397,2261,423,6941,263,5171,265,9231,192,8081,106,6831,112,2781,343,7011,264,8871,208,3461,112,0751,299,4711,247,3211,220,4271,148,4481,158,6291,108,1711,059,7411,089,5501,152,068
A. Nợ phải trả203,513200,529158,562159,679193,756178,100140,38185,05089,940120,48599,090282,19580,07456,60347,32833,65049,46258,11281,50360,538
I. Nợ ngắn hạn203,513200,529158,562159,679193,756178,100140,38185,05089,940120,48599,090282,19580,07456,60347,32833,65049,46258,11281,50360,538
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,193,7131,223,1651,104,9541,106,244999,052928,583971,8971,258,6511,174,9471,087,8611,012,9851,017,2761,167,2481,163,8231,101,1191,124,9791,058,7091,001,6291,008,0471,091,530
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,397,2261,423,6941,263,5171,265,9231,192,8081,106,6831,112,2781,343,7011,264,8871,208,3461,112,0751,299,4711,247,3211,220,4271,148,4481,158,6291,108,1711,059,7411,089,5501,152,068
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |