CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

94.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
94.50
94
94.50
94
10,200
15.8K
5.4K
12.5x
4.3x
29% # 34%
0.8
4,276 Bi
82 Mi
3,469
71.7 - 52.5
194 Bi
999 Bi
19.4%
83.76%
285 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
90.70 100 94.30 200
90.50 100 94.50 2,000
87.10 1,400 95.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:12 94 -0.50 100 100
10:13 94.50 0 3,900 4,000
10:14 94.50 0 100 4,100
10:36 94.50 0 100 4,200
13:16 94.50 0 2,000 6,200
13:35 94.50 0 1,000 7,200
13:40 94.50 0 1,000 8,200
14:20 94.50 0 2,000 10,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 580 (0.76) 0% 120 (0.15) 0%
2019 730 (0.79) 0% 0 (0.13) 0%
2020 715 (0.74) 0% 0 (0.15) 0%
2021 730 (0.82) 0% 0.02 (0.20) 1,019%
2022 739 (0.82) 0% 0 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,396303,730297,774256,3281,153,2281,093,033895,540817,563816,099742,674791,772757,329539,295335,088
Tổng lợi nhuận trước thuế150,831140,908141,129125,980558,848390,825307,487312,474228,787168,849133,479148,24996,10228,641
Lợi nhuận sau thuế 134,998125,210125,211111,255496,675340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,998125,210125,211111,255496,675340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641
Tổng tài sản1,397,2261,423,6941,263,5171,265,9231,397,2261,192,8081,264,8871,247,3211,108,1711,119,3391,120,7541,240,2981,329,1181,355,496
Tổng nợ203,513200,529158,562159,679203,513193,75689,94080,07449,46269,632154,674351,096583,166761,051
Vốn chủ sở hữu1,193,7131,223,1651,104,9541,106,2441,193,713999,0521,174,9471,167,2481,058,7091,049,708966,081889,201745,953594,444


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |