CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

68.50
-0.50
(-0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
69
68.50
68.50
68.50
100
15.8K
5.4K
12.5x
4.3x
29% # 34%
0.8
4,276 Bi
82 Mi
3,469
71.7 - 52.5
194 Bi
999 Bi
19.4%
83.76%
285 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
68.60 100 71.00 300
68.50 3,200 71.40 200
63.00 400 71.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 68.50 -0.50 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 580 (0.76) 0% 120 (0.15) 0%
2019 730 (0.79) 0% 0 (0.13) 0%
2020 715 (0.74) 0% 0 (0.15) 0%
2021 730 (0.82) 0% 0.02 (0.20) 1,019%
2022 739 (0.82) 0% 0 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,396303,730297,774256,3281,153,2281,093,033895,540817,563816,099742,674791,772757,329539,295335,088
Tổng lợi nhuận trước thuế150,831140,908141,129125,980558,848390,825307,487312,474228,787168,849133,479148,24996,10228,641
Lợi nhuận sau thuế 134,998125,210125,211111,255496,675340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,998125,210125,211111,255496,675340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641
Tổng tài sản1,397,2261,423,6941,263,5171,265,9231,397,2261,192,8081,264,8871,247,3211,108,1711,119,3391,120,7541,240,2981,329,1181,355,496
Tổng nợ203,513200,529158,562159,679203,513193,75689,94080,07449,46269,632154,674351,096583,166761,051
Vốn chủ sở hữu1,193,7131,223,1651,104,9541,106,2441,193,713999,0521,174,9471,167,2481,058,7091,049,708966,081889,201745,953594,444


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |