CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

129
0.20
(0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
128.80
132.50
132.80
128.80
3,500
13.9K
6.2K
20.5x
9.2x
42% # 45%
1.6
10,525 Bi
82 Mi
16,773
195.4 - 49.7
89 Bi
1,142 Bi
7.8%
92.75%
345 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
128.70 100 129.00 700
128.60 300 130.00 1,000
128.40 100 132.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 132.50 3.70 100 100
11:17 128.80 0 200 300
13:10 128.90 0.10 100 400
13:20 132.80 4 100 500
13:28 128.90 0.10 800 1,300
13:29 128.90 0.10 200 1,500
13:30 128.80 0 100 1,600
13:31 128.80 0 300 1,900
13:32 128.80 0 200 2,100
14:32 128.80 0 100 2,200
14:48 128.90 0.10 900 3,100
14:50 128.90 0.10 100 3,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,396303,730297,774256,3281,153,2281,093,033895,540817,563816,099742,674791,772757,329539,295335,088
Tổng lợi nhuận trước thuế150,831140,908141,129125,980558,848390,825307,487312,474228,787168,849133,479148,24996,10228,641
Lợi nhuận sau thuế 134,998125,210125,211111,255496,675340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,998125,210125,211111,255496,675340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641
Tổng tài sản1,397,2261,423,6941,263,5171,265,9231,397,2261,192,8081,264,8871,247,3211,108,1711,119,3391,120,7541,240,2981,329,1181,355,496
Tổng nợ203,513200,529158,562159,679203,513193,75689,94080,07449,46269,632154,674351,096583,166761,051
Vốn chủ sở hữu1,193,7131,223,1651,104,9541,106,2441,193,713999,0521,174,9471,167,2481,058,7091,049,708966,081889,201745,953594,444


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc