CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

69
1.20
(1.77%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,396303,730297,774256,328303,0981,153,2281,093,033895,540817,563816,099742,674791,772757,329539,295335,088
Giá vốn hàng bán136,343138,354148,135127,941202,736550,774646,071528,563449,965528,556530,936602,049543,364368,213240,302
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV159,052165,376149,640128,386100,362602,455446,963366,977367,598287,543211,738189,722213,965171,08394,786
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh150,823140,058133,340114,66488,441538,884392,075312,385315,081241,001168,916134,010148,24896,10228,662
Tổng lợi nhuận trước thuế150,831140,908141,129125,98088,312558,848390,825307,487312,474228,787168,849133,479148,24996,10228,641
Lợi nhuận sau thuế 134,998125,210125,211111,25570,468496,675340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,998125,210125,211111,25570,468496,675340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641
Tổng tài sản ngắn hạn969,887984,464812,076802,273716,872969,887716,872721,609587,771367,061323,276187,381168,306147,701159,329
Tiền mặt414,559497,249375,160506,530285,293414,559285,293177,167218,014125,359108,73124,7891,41811,30034,194
Đầu tư tài chính ngắn hạn425,460351,360317,360162,360282,960425,460282,960424,016212,03191,7004,5003,3003,30048,0532,300
Hàng tồn kho32,16733,04526,48327,02627,12332,16727,12319,64019,00414,16417,54517,10412,8806,901961
Tài sản dài hạn427,340439,230451,440463,650475,936427,340475,936543,278659,550741,110796,064933,3741,071,9911,181,4171,196,166
Tài sản cố định178,966188,525198,096207,666217,279178,966217,279273,074367,847452,716498,767619,236737,929761,391853,536
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,397,2261,423,6941,263,5171,265,9231,192,8081,397,2261,192,8081,264,8871,247,3211,108,1711,119,3391,120,7541,240,2981,329,1181,355,496
Tổng nợ203,513200,529158,562159,679193,756203,513193,75689,94080,07449,46269,632154,674351,096583,166761,051
Vốn chủ sở hữu1,193,7131,223,1651,104,9541,106,244999,0521,193,713999,0521,174,9471,167,2481,058,7091,049,708966,081889,201745,953594,444

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.04K5.39K4.29K4.32K3.22K2.40K2.11K2.34K1.52K0.45KK
Giá cuối kỳ88K43.24K23.65K21.67K20.69K14.45K7.75K8.59K18K18K18K
Giá / EPS (PE)14.57 (lần)8.03 (lần)5.51 (lần)5.02 (lần)6.42 (lần)6.02 (lần)3.67 (lần)3.66 (lần)11.85 (lần)39.75 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.27 (lần)2.50 (lần)1.67 (lần)1.68 (lần)1.60 (lần)1.23 (lần)0.62 (lần)0.72 (lần)2.11 (lần)3.40 (lần)182.66 (lần)
Giá sổ sách14.52K15.80K18.58K18.45K16.74K16.60K15.27K14.06K11.79K9.40K6.97K
Giá / Giá sổ sách (PB)6.06 (lần)2.74 (lần)1.27 (lần)1.17 (lần)1.24 (lần)0.87 (lần)0.51 (lần)0.61 (lần)1.53 (lần)1.92 (lần)2.58 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ82 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.42%60.10%57.05%47.12%33.12%28.88%16.72%13.57%11.11%11.75%6.49%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.58%39.90%42.95%52.88%66.88%71.12%83.28%86.43%88.89%88.25%93.51%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.57%16.24%7.11%6.42%4.46%6.22%13.80%28.31%43.88%56.15%59.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu17.05%19.39%7.65%6.86%4.67%6.63%16.01%39.48%78.18%128.03%147.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.43%83.76%92.89%93.58%95.54%93.78%86.20%71.69%56.12%43.85%40.46%
6/ Thanh toán hiện hành476.57%369.99%802.32%734.03%742.11%464.26%197.12%140.44%71.70%141.02%47.18%
7/ Thanh toán nhanh460.77%355.99%780.49%710.30%713.47%439.07%179.13%129.69%68.35%140.17%46.86%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn203.70%147.24%196.98%272.27%253.45%156.15%26.08%1.18%5.49%30.26%0.41%
9/ Vòng quay Tổng tài sản82.54%91.64%70.80%65.55%73.64%66.35%70.65%61.06%40.58%24.72%0.57%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn118.90%152.47%124.10%139.10%222.33%229.73%422.55%449.97%365.13%210.31%8.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu96.61%109.41%76.22%70.04%77.08%70.75%81.96%85.17%72.30%56.37%1.41%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,712.23%2,382%2,691.26%2,367.74%3,731.69%3,026.14%3,519.93%4,218.66%5,335.65%25,005.41%1,761.02%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần43.07%31.17%30.31%33.41%24.97%20.45%16.86%19.58%17.82%8.55%-146.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)35.55%28.56%21.46%21.90%18.39%13.57%11.91%11.95%7.23%2.11%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)41.61%34.10%23.10%23.40%19.25%14.47%13.82%16.67%12.88%4.82%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)90%53%51%61%39%29%22%27%26%12%-110%
Tăng trưởng doanh thu5.51%22.05%9.54%0.18%9.89%-6.20%4.55%40.43%60.94%5,276.03%%
Tăng trưởng Lợi nhuận45.77%25.53%-0.63%34.07%34.16%13.78%-9.96%54.26%235.54%-413.50%%
Tăng trưởng Nợ phải trả5.04%115.43%12.32%61.89%-28.97%-54.98%-55.95%-39.79%-23.37%17.35%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.48%-14.97%0.66%10.25%0.86%8.66%8.65%19.20%25.49%34.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.14%-5.70%1.41%12.56%-1%-0.13%-9.64%-6.68%-1.95%24.43%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |