Tập đoàn Dệt May Việt Nam (vgt)

12.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,651,3475,060,1364,435,0314,271,8694,831,9194,591,1064,006,6433,961,8504,304,7834,093,6573,898,0204,215,2944,161,4404,606,0844,716,0094,904,4264,986,6284,077,2723,667,2633,392,570
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,7175,0496,0394,31112,6292,7839,1545,3484,6774,9629,0206,1074,8345,7168,2054,8635,1831,4088,03215,433
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,647,6305,055,0874,428,9924,267,5594,819,2904,588,3233,997,4893,956,5024,300,1074,088,6963,889,0004,209,1874,156,6064,600,3684,707,8044,899,5634,981,4454,075,8633,659,2323,377,137
4. Giá vốn hàng bán4,044,4434,458,8633,765,0343,751,5914,232,4164,078,1023,528,5713,611,1944,018,4103,676,4343,700,2663,880,8713,962,2864,107,5973,988,4174,299,3494,223,7653,560,4463,093,3802,991,459
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)603,187596,224663,958515,968586,874510,222468,918345,308281,697412,261188,734328,316194,321492,772719,388600,214757,680515,418565,852385,678
6. Doanh thu hoạt động tài chính126,02952,899112,67776,15680,10665,523110,52276,855109,96063,19781,12193,733245,58981,840150,80183,45294,71775,50099,91036,575
7. Chi phí tài chính124,71877,191139,684111,664133,65863,210192,362127,36550,463201,450118,352127,756192,092203,310144,87881,90167,40692,11744,12273,923
-Trong đó: Chi phí lãi vay172,86440,98592,62970,52956,20048,52094,63279,84338,51683,33498,991102,55783,99289,74268,11652,45355,76460,30556,76061,366
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh202,802214,923131,585127,158179,542117,035119,997116,430144,499132,371139,308142,945191,318164,026171,104163,875229,949126,94861,569151,572
9. Chi phí bán hàng129,396131,189124,175119,784143,154135,401119,182110,998114,776113,583104,384118,010142,725130,773144,699157,492149,018133,057117,263111,961
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp258,861283,484254,037222,993264,535271,090211,383201,991271,295208,131171,826198,773252,162201,054146,723227,431304,773181,336194,614164,331
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)419,043372,181390,325264,841305,174223,079176,51098,23999,62184,66614,601120,45544,250203,501604,993380,717561,149311,356371,331223,610
12. Thu nhập khác25,38217,97713,98311,82238,07118,06614,54811,965112,80617,73176,05210,04251,32510,11021,5545,57113,245-8,17360,0118,227
13. Chi phí khác10,01412,4648,3555,64113,33818,04810,5088,22922,068-12,75635,43412,47371,27411,60518,4439,58474,895-13,00718,00015,258
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,3685,5145,6296,18124,733184,0403,73790,73830,48740,618-2,431-19,949-1,4963,111-4,013-61,6504,83442,010-7,031
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)434,410377,694395,954271,022329,908223,097180,551101,975190,359115,15355,219118,02424,300202,005608,104376,704499,500316,190413,342216,579
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,76530,37852,97819,79643,38128,73731,97115,77646,93424,37916,76413,89618,65023,07642,88747,80159,38133,28032,33212,321
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,294-11,9899,6154837,875-35,92544,19414,3017,83810,31013,66411,55610,8612,628-4,353-784-3,064-4,2103,825
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)42,05918,38962,59420,28051,255-7,18876,16530,07754,77234,68930,42925,45329,51125,70438,53447,80158,59730,21628,12216,147
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)392,351359,305333,360250,742278,652230,285104,38571,898135,58780,46524,79092,571-5,211176,301569,570328,903440,902285,974385,219200,432
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát97,717134,140152,55778,62478,200100,91798,40335,443110,40853,79170,88136,417-2,05059,890233,536129,390153,16999,373102,057101,373
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)294,634225,165180,803172,118200,453129,3685,98336,45625,17826,674-46,09156,154-3,161116,411336,034199,513287,733186,601283,16299,060

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,682,74810,807,12110,495,5259,444,3729,355,3259,354,6389,099,4878,802,5948,928,3348,638,4728,770,4858,482,6089,553,44410,484,04610,476,6249,328,2539,374,2488,507,5468,154,2937,644,033
I. Tiền và các khoản tương đương tiền981,1661,566,1261,102,013965,030992,336621,944796,548927,601660,633572,275552,712407,869621,375714,330569,650446,890639,607769,070419,965435,398
1. Tiền404,696389,755277,909263,262396,253292,046336,408354,703288,735246,528337,428271,010421,153477,953349,802248,672346,468326,274255,788285,243
2. Các khoản tương đương tiền576,4701,176,371824,104701,768596,083329,898460,140572,899371,898325,747215,284136,860200,222236,377219,848198,217293,139442,796164,177150,155
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,184,7142,999,7322,675,8002,276,6912,506,4612,658,2872,321,8112,054,5822,343,0192,434,6862,448,3781,940,3272,192,0812,676,7122,764,7622,438,2172,251,4561,991,9901,888,1781,653,458
1. Chứng khoán kinh doanh16,124
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh1,888,178
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,184,7142,999,7322,675,8002,276,6912,506,4612,658,2872,321,8112,054,5822,343,0192,434,6862,448,3781,924,2022,192,0812,676,7122,764,7622,438,2172,251,4561,991,9901,653,458
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,677,4672,836,6552,966,4813,020,2752,706,1552,792,2442,436,0032,866,5122,581,8642,228,7172,092,7442,628,0902,485,4162,928,2112,988,4563,235,1243,101,7742,996,8792,873,0082,953,681
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,435,8762,443,0792,496,5172,434,6132,285,1062,285,8962,187,5182,375,8732,429,7702,032,1971,902,7512,161,8042,126,1242,496,7952,518,0112,473,7562,345,9022,166,4311,988,2861,873,785
2. Trả trước cho người bán163,927290,464270,556368,969310,212313,077153,340277,107194,027217,427158,790232,333142,226293,991180,431291,323227,421468,112324,427299,482
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,3432,3433,7433,9574,34319,62221,50817,62228,70821,54727,13320,34341,21636,51840,347107,830163,569147,179176,850177,385
6. Phải thu ngắn hạn khác411,101442,192529,324533,551438,126506,661401,968586,384310,417293,041335,002544,334488,094410,095559,530697,663699,210547,982706,817915,592
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-335,779-341,423-333,659-320,816-331,633-333,012-328,330-390,474-381,058-335,496-330,931-330,723-312,243-309,189-309,864-335,447-334,329-332,825-323,372-312,562
IV. Tổng hàng tồn kho3,491,3613,074,4163,447,1182,897,2402,904,0193,027,8973,272,8402,680,4343,088,6683,081,7963,360,6963,241,2914,031,9033,919,4353,928,4642,980,9033,158,7412,523,1742,744,3902,387,870
1. Hàng tồn kho3,580,1213,133,6283,505,1082,958,9742,976,0133,084,0833,337,4932,746,1243,214,3223,159,7553,499,0613,349,8704,411,8633,985,0323,995,1953,061,7353,228,1362,572,8612,794,9142,440,712
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-88,760-59,212-57,990-61,734-71,994-56,186-64,653-65,690-125,654-77,958-138,365-108,578-379,960-65,597-66,730-80,832-69,394-49,686-50,524-52,842
V. Tài sản ngắn hạn khác348,039330,191304,113285,138246,355254,266272,285273,465254,150320,997315,955265,031222,669245,358225,292227,119222,669226,433228,752213,626
1. Chi phí trả trước ngắn hạn36,58344,09840,86639,72633,54436,31935,68035,37827,38127,21131,49234,29033,10534,27825,58230,81032,06738,30236,28536,333
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ293,535271,891248,749228,482199,171202,285220,892216,293211,706281,109271,538220,677180,918203,524192,265191,787184,375185,263188,377171,312
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,72614,06814,49816,47712,45814,58815,50421,56515,06312,67712,92510,0638,6467,5567,1974,5226,2282,8684,0895,981
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ134
5. Tài sản ngắn hạn khác1964531,1821,075209229247
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,900,9919,629,9329,388,0659,779,0329,781,7619,727,3739,751,22610,050,61810,063,96110,277,87610,328,20810,502,06310,668,81610,715,63010,768,07410,815,55810,788,00410,881,09110,774,34710,733,904
I. Các khoản phải thu dài hạn44,19547,10948,244163,14144,10046,31744,97446,95952,690115,220104,35595,426140,670166,745147,023166,961155,075182,696171,923197,084
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,1711,1712,3432,3433,5143,5144,6864,68631,43220,93233,45534,04157,17239,34558,19253,22173,34162,51173,217
5. Phải thu dài hạn khác150,305152,048153,182266,908147,867148,913147,569148,383154,115189,899189,533168,081212,739220,483213,788214,879211,964215,465215,522228,777
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-106,110-106,110-106,110-106,110-106,110-106,110-106,110-106,110-106,110-106,110-106,110-106,110-106,110-110,910-106,110-106,110-110,110-106,110-106,110-104,910
II. Tài sản cố định5,033,1185,215,9235,311,5315,396,2085,565,9565,486,3295,499,5995,717,5255,877,7255,972,2336,050,5906,162,1856,315,3896,362,6526,492,4526,629,5286,371,6406,066,2916,117,7276,192,646
1. Tài sản cố định hữu hình4,867,4144,980,6185,073,6215,153,7985,319,6185,266,9885,273,7795,488,8775,637,1535,681,6825,752,6295,882,3096,044,0506,088,1096,224,4916,361,5026,096,2465,859,7785,905,2715,963,816
2. Tài sản cố định thuê tài chính128,350144,991147,099150,928154,704128,487133,986135,768146,632196,663203,329183,493176,244178,462173,362173,255178,215104,370109,329113,033
3. Tài sản cố định vô hình37,35490,31590,81091,48291,63590,85591,83392,88093,94093,88794,63296,38395,09496,08194,59894,77297,180102,143103,128115,797
III. Bất động sản đầu tư434,944257,492259,968262,325264,642267,148269,654272,911275,574375,638373,034377,018342,297378,410386,739390,959385,929418,897394,206418,000
- Nguyên giá557,603366,592366,592364,740366,592366,592368,444367,335367,335511,244499,005499,005446,116488,676494,189494,189485,566520,798485,566520,798
- Giá trị hao mòn lũy kế-122,659-109,100-106,624-102,415-101,950-99,444-98,789-94,423-91,761-135,606-125,971-121,987-103,819-110,266-107,450-103,230-99,637-101,901-91,360-102,798
IV. Tài sản dở dang dài hạn589,115609,768521,740442,815451,202614,016570,346527,4384,445,315489,170528,117490,730609,942524,195496,735454,047845,2991,237,0831,219,407949,850
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn65,33765,33765,337215,341215,341215,341215,341215,341215,341215,341215,341
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang589,115609,768521,740442,815451,202614,016570,346527,4384,445,315423,833462,780425,393394,601308,854281,394238,706629,9581,021,7421,004,066734,509
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,464,3693,173,3992,916,3573,191,2283,155,2013,019,8353,054,8953,174,2463,096,2103,007,4382,939,8533,040,3772,913,8452,958,3692,916,9962,838,7802,698,5442,622,4262,524,5922,610,650
1. Đầu tư vào công ty con2,769,846
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,229,1993,056,2572,775,5493,051,8772,966,3712,828,3822,841,8922,943,3812,912,5632,862,4852,791,0242,890,0812,806,2012,754,3742,665,2452,526,3352,468,7672,341,6272,455,391
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn181,058180,623185,595183,478183,478184,643184,643184,643184,578184,578179,578179,578179,578187,218191,064212,864214,864216,864216,864216,864
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-188,537-198,471-175,549-192,649-143,230-147,161-155,611-109,863-12,130-42,825-35,149-33,681-39,979-39,450-32,842-43,729-46,855-67,404-43,598-65,805
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn242,649134,991130,761148,521148,581153,971183,971156,08511,2003,2004,4004,4004,4004,4004,4004,4004,2004,2009,7004,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác335,250326,240330,226323,316300,660293,727311,758311,540316,447318,177332,259336,327346,674325,258328,129335,284331,517353,698346,493365,673
1. Chi phí trả trước dài hạn321,575313,962317,093310,967284,725279,895299,086299,724296,416301,334310,932319,180340,021322,816323,232332,662329,021351,369343,481363,223
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,09411,69612,55211,75915,35412,44412,04411,23419,45016,26220,74616,5666,0721,8614,3152,0401,7151,5482,2311,669
3. Tài sản dài hạn khác5815815815905811,388628581581581581581581581581581781781781781
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20,583,73920,437,05419,883,59019,223,40519,137,08619,082,01118,850,71318,853,21218,992,29618,916,34819,098,69318,984,67020,222,26021,199,67621,244,69720,143,81220,162,25219,388,63718,928,64018,377,937
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả10,538,96610,610,01810,374,0279,696,4759,845,3669,916,0929,939,6739,639,7929,806,7669,854,94310,066,7979,465,83810,659,19811,525,68811,746,50010,926,69310,816,56110,483,33810,406,20310,109,398
I. Nợ ngắn hạn8,048,2407,564,7247,348,7506,735,6416,936,6556,961,5996,909,1446,595,5406,757,2766,470,0826,691,0765,945,5047,165,5737,672,5947,915,7466,867,3596,721,0995,992,2055,880,0635,519,292
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,908,1274,263,9814,394,3824,166,4394,015,6794,074,2063,801,3853,902,6893,901,0943,831,7943,761,4373,604,1604,163,3004,365,4014,177,4863,864,4013,528,8893,331,2703,266,2823,410,746
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,042,7811,193,0931,099,0931,035,5921,116,7481,076,7621,405,4591,085,6621,162,4081,036,9531,165,688926,3791,457,9661,328,9821,748,8471,373,6711,610,3911,152,2451,409,2381,078,135
4. Người mua trả tiền trước70,62099,889100,736101,24698,291123,25778,288195,05577,243128,893115,254119,78886,93963,40752,80966,67291,694128,30380,955108,994
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước79,357225,762231,10572,06799,400191,15289,286171,332213,619296,547214,247130,563118,079193,327122,28395,61798,845171,908125,71557,092
6. Phải trả người lao động956,103938,431671,711569,773710,940623,633501,727435,935618,170562,522527,663586,441782,7821,033,737948,490829,716870,287691,686557,132399,529
7. Chi phí phải trả ngắn hạn69,01473,10960,76462,32854,01265,64356,79149,79653,567126,15096,911108,222105,487134,044121,528115,065104,949106,03593,484104,951
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn28,62619,62834,79027,77922,08619,89519,90820,23718,35321,24215,95818,93919,18523,82117,11014,4489,5119,60623,632
11. Phải trả ngắn hạn khác618,278459,151433,290463,351549,420478,769645,425490,996436,225180,65920,850170,027149,909240,048422,840256,916147,094203,679152,882174,727
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn63,32958,16662,47357,55861,91556,06362,47362,26361,88360,873453,097110,73276,31278,92873,10098,80273,4239903405,202
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi212,005233,514260,407179,509208,164252,218248,400181,576214,714224,447103,929173,234205,860215,535224,541149,391181,081196,578184,430156,283
14. Quỹ bình ổn giá232,001
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,490,7273,045,2943,025,2762,960,8342,908,7112,954,4933,030,5293,044,2523,049,4903,384,8613,375,7213,520,3343,493,6253,853,0943,830,7544,059,3344,095,4624,491,1334,526,1404,590,106
1. Phải trả người bán dài hạn18181818143181,09618181818181848,086189,959189,959199,404192,875273,207
2. Chi phí phải trả dài hạn8,8328,8328,8329,2979,2979,2979,2979,7629,7629,7629,76210,22710,69210,69210,69221,81921,89821,81921,81923,320
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác84,37483,72879,48076,70875,74377,41472,52973,83972,04274,41974,80572,98181,91859,37988,67988,47792,56695,65794,08770,225
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,870,7582,457,6882,449,4342,390,7612,385,4522,434,7802,481,3162,527,6392,545,7392,890,6782,882,8723,020,4722,979,9473,372,9853,271,1803,335,2753,365,7383,741,8343,776,6963,791,432
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả167,271161,192173,424163,015137,915127,152162,655117,673108,94096,56697,69674,84177,17162,79062,61664,69557,87058,48762,23369,161
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn24,66624,66624,66624,66624,66630,51526,87329,94327,627
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn323,473333,836314,107321,035300,287305,707304,714314,245312,989313,419310,568317,129319,214322,565324,836334,443336,917347,057348,486335,134
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ36,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,044,7729,827,0369,509,5639,526,9299,291,7209,165,9198,911,0409,213,4209,185,5309,061,4059,031,8969,518,8339,563,0629,673,9889,498,1979,217,1199,345,6918,905,2998,522,4378,268,539
I. Vốn chủ sở hữu10,026,0809,808,1889,490,5609,507,7719,272,4069,146,4498,891,4159,193,6399,165,3579,040,7219,010,7029,497,1299,540,8479,651,2639,474,9629,193,3739,321,4358,880,5338,497,1608,242,751
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần30,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,36230,362
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu216,824216,824216,824216,824216,824216,824216,824214,733214,733214,733214,733141,681126,297126,297126,29745,48443,48443,48443,48442,307
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-747,830-751,952
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển900,170879,149879,149824,955855,708798,709798,709777,414817,389812,389766,102732,248787,128721,360721,360627,699649,613612,049597,585586,085
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,420,1381,320,9831,137,4951,103,040809,092787,134655,138909,351745,906656,932726,9901,270,8271,267,9471,442,0811,325,6701,367,0971,471,0741,220,9051,050,782815,815
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093543,093
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,663,3242,565,6072,431,4672,537,3272,565,1582,518,1582,395,1202,466,5172,561,7032,531,0422,477,2512,526,7482,533,8502,535,9002,476,0102,327,4692,331,6402,178,4711,979,6851,977,041
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác18,69218,84819,00319,15919,31419,47019,62519,78120,17320,68321,19421,70422,21522,72523,23523,74624,25624,76725,27725,787
1. Nguồn kinh phí19,47019,78120,17320,68321,70422,21522,72523,23523,74624,256
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định18,69218,84819,00319,15919,31419,62521,19424,76725,27725,787
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20,583,73920,437,05419,883,59019,223,40519,137,08619,082,01118,850,71318,853,21218,992,29618,916,34819,098,69318,984,67020,222,26021,199,67621,244,69720,143,81220,162,25219,388,63718,928,64018,377,937
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |