Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (vgv)

53.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,104,152737,147622,683741,839633,782805,637812,503885,625972,425901,725855,9151,086,5971,015,629
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2685,5745577836211,63943052041
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,103,885737,147622,683741,839628,208805,080812,496885,543971,803900,086855,4851,086,0771,015,588
4. Giá vốn hàng bán914,236599,260509,558607,709516,378677,735678,096732,814812,974753,025705,897909,922848,925
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)189,649137,887113,125134,130111,830127,346134,400152,728158,829147,061149,588176,155166,663
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,66722,64521,61018,95115,42219,62333,16818,66416,17122,63827,20828,45838,004
7. Chi phí tài chính1,5724338161,0391,3741,3891,8243,6202,6788,616939-1,798800
-Trong đó: Chi phí lãi vay6883678061,0081,0171,2141,5221,38492027918724478
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,5264,117-1,465-565-8793,359-7,2844,40511,6588,5734,880630
9. Chi phí bán hàng1576333595787887114,5898,4664,643
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp141,82696,21186,457107,92891,856102,099102,615107,242131,644113,959115,669134,340142,157
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)67,39268,00545,99743,54333,06746,80655,48564,35751,54854,98660,47964,23657,066
12. Thu nhập khác2,9031,2046,7045,1752,1553,1598,0705,9318,4367,3694,9559,74221,927
13. Chi phí khác2,8271,7739,5237,8262,1029,4319,68813,8765,1304,8521,3884,49911,408
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)75-569-2,819-2,65153-6,273-1,618-7,9443,3062,5173,5685,24310,519
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,46767,43643,17840,89233,12140,53353,86756,41354,85457,50464,04769,47967,585
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,33011,6598,4009,4494,9677,5449,62311,5018,0619,21812,42915,58316,486
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,33011,6598,4009,4494,9677,5449,62311,5018,0619,21812,42915,58316,486
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,13755,77734,77831,44428,15332,98944,24544,91246,79348,28551,61853,89651,099
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,1529,6446,9288,5397,2849,18910,82111,39211,94710,26912,21814,87414,880
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,98546,13327,85022,90520,86923,80033,42333,52034,84638,01739,40039,02236,219

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,120,552913,127869,562910,612877,069848,226912,797741,767859,480827,990897,859818,9011,066,507
I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,59180,18679,08786,839123,922124,47398,106109,360145,292142,056140,286127,356111,088
1. Tiền104,79342,68637,48748,50364,58759,05346,30653,87996,542107,38892,501100,19085,099
2. Các khoản tương đương tiền32,79837,50041,60038,33659,33665,41951,80055,48048,75134,66747,78527,16625,989
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,514265,625233,636212,394167,180139,163176,663144,558141,995196,931255,743228,703263,193
1. Chứng khoán kinh doanh8,8958,8958,895228,703263,193
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,970-5,250-5,203
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn328,514265,625233,636212,394167,180139,163176,663144,558140,070193,286252,050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn384,569325,620304,506307,757248,641287,417328,727258,122283,975254,830272,222228,518301,498
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng282,579246,367242,585250,793183,533204,713219,252168,362192,073190,161171,198195,722215,456
2. Trả trước cho người bán20,28716,56013,62814,90419,15719,70639,69213,24223,57014,43219,45915,15130,518
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác98,93974,62961,79659,90957,77871,90376,36783,57781,85161,12589,95327,91971,124
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,236-11,937-13,503-17,849-11,827-8,905-6,584-7,059-13,519-10,888-8,389-10,275-15,600
IV. Tổng hàng tồn kho263,572235,985244,647262,222303,892269,446283,394210,648266,022219,816215,227183,078268,802
1. Hàng tồn kho263,572236,006244,647262,222303,892269,446283,394210,648266,022219,816215,227183,078268,802
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3055,7117,68541,40133,43427,72825,90719,08022,19514,35714,38151,246121,926
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,3392,6182,1862,0425,6736,4739,51610,1204,3052,2573,3502,59912,848
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,9991,8622,61736,97325,83319,85713,8526,9934,9551,1653562781,109
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9671,2312,8822,3851,9281,3972,5391,96812,93510,93510,67512,8768,284
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác35,49499,684
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn247,273242,573247,561265,694275,977288,812295,937317,669313,198221,413193,503196,162212,758
I. Các khoản phải thu dài hạn4234101,2191,2791,2731,3814481,721388374233
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác4234101,2191,2791,2731,3814481,721388374233
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định112,341116,073124,243134,074136,357144,003150,009171,057175,90580,36187,951111,614117,229
1. Tài sản cố định hữu hình107,053112,297118,930127,019134,032141,374146,558168,946172,84276,96385,067107,787111,241
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,2883,7755,3137,0552,3252,6293,4502,1123,0633,3982,8843,8275,987
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,233413503503501,2701,8271,10831232,5022,2496,11418,880
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,233413503503501,2701,8271,10831232,5022,2496,11418,880
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn116,724118,212113,228114,493114,891115,770110,974119,427109,34378,79375,12165,94063,191
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh76,53376,47272,35573,82074,38575,26470,45978,36274,09749,54644,06623,28321,550
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,67340,67340,67340,67341,73741,73741,74541,74522,47623,31732,70255,38556,674
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-849-1,230-1,230-1,230-1,230-1,230-2,070-1,647-12,728-15,033
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3671,06720055014,0008,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,5527,8378,52115,49823,10626,38732,67924,35527,25029,38327,94912,49413,458
1. Chi phí trả trước dài hạn11,5527,8378,52115,49823,10626,38732,67924,35527,25029,38327,77611,61712,682
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác173877776
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,367,8251,155,7001,117,1221,176,3061,153,0451,137,0381,208,7351,059,4361,172,6781,049,4031,091,3611,015,0641,279,264
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả876,072669,431649,915714,073693,053668,016733,276603,696700,215593,868621,005603,829854,345
I. Nợ ngắn hạn863,648656,278633,234696,121674,975648,905712,818562,251655,594570,543618,467581,531831,385
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,43936,37529,31733,13144,77340,23340,37018,57019,17413,61212,15614,68721,835
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn62,99841,53937,20352,59743,12737,99067,70845,06150,84851,66129,01834,81539,218
4. Người mua trả tiền trước438,951322,354294,162306,275268,397236,921270,025180,735279,590221,876245,223188,841390,985
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,3249,51010,22011,3256,79215,2678,95116,13910,29512,86018,88321,10825,792
6. Phải trả người lao động63,10040,09035,88642,15430,27134,53929,32830,15136,23035,93025,10937,97541,366
7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,43524,88934,54045,19433,15831,00340,05723,62116,93020,76535,05632,75338,671
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5516768541,2799232,5168456793,5745,0575,296
11. Phải trả ngắn hạn khác206,527170,948179,233192,332235,846241,093229,781214,503206,722173,163173,364190,355237,504
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn634634634634634634748114114412
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,6889,26211,18511,20011,0548,70825,00432,67932,11835,20574,36260,99636,014
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,42413,15316,68117,95118,07719,11220,45841,44444,62123,3252,53722,29822,960
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9,3689,92313,27714,37413,69317,77318,75119,53122,94421,6944883,2733,843
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10090021,30020,0002,6002,600
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,0563,2303,4043,5784,3841,2388076148117531,16015,37815,312
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ8668798891,0471,205
B. Nguồn vốn chủ sở hữu491,753486,269467,207462,234459,993469,021475,458455,740472,463455,535470,357411,235424,920
I. Vốn chủ sở hữu491,719486,010467,173462,200459,962467,793475,409455,706472,446455,730470,546411,421424,958
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744279,024234,89188,060
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu53,716
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,893-15,893-23,097-23,09749,71619,631
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển24,14922,54722,54722,54522,54322,54118,90417,13924,24822,70032,33738,09943,114
9. Quỹ dự phòng tài chính3,7878,982
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu9899899899899899899899899899891,158
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,69950,13034,00927,63026,66232,60544,12634,45530,24916,11910,69526,49045,519
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp14,11194,185
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát73,11370,57567,86069,26767,99869,89069,53861,27282,31281,27597,61674,41391,382
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác342593434311,228493417-195-190-186-38
1. Nguồn kinh phí342593434311,22834171722-186-38
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định49-212-212
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,367,8251,155,7001,117,1221,176,3061,153,0451,137,0381,208,7351,059,4361,172,6781,049,4031,091,3611,015,0641,279,264
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |