Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (vgv)

53.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.40
53.40
53.40
53.40
0
13.5K
1.2K
24.6x
2.2x
4% # 9%
1.5
1,080 Bi
36 Mi
2,256
37.5 - 27.3
670 Bi
484 Bi
138.5%
41.92%
80 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 53.40 1,000
0 55.00 1,300
0.00 0 61.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 268 (0.89) 0% 22 (0.04) 0%
2019 0 (0.81) 0% 0 (0.04) 0%
2020 27 (0.81) 3% 0 (0.03) 0%
2021 240 (0.63) 0% 18 (0.03) 0%
2022 200 (0.74) 0% 0 (0.03) 0%
2023 210 (0.08) 0% 0.01 (0.00) 38%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV437,383248,636240,765177,3691,104,152737,147622,683741,839633,782805,637812,503885,625972,425901,725
Tổng lợi nhuận trước thuế16,40920,93219,25810,86867,46767,43643,17840,89233,12140,53353,86756,41354,85457,504
Lợi nhuận sau thuế 13,71716,79515,8758,74955,13755,77734,77831,44428,15332,98944,24544,91246,79348,285
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,05813,34412,1046,47942,98546,13327,85022,90520,86923,80033,42333,52034,84638,017
Tổng tài sản1,367,8251,290,9021,199,8821,156,4021,367,8251,155,7001,117,1221,176,3061,153,0451,137,0381,208,7351,059,4361,172,6781,049,403
Tổng nợ876,072812,842738,314665,187876,072669,431649,915714,073693,053668,016733,276603,696700,215593,868
Vốn chủ sở hữu491,753478,061461,568491,215491,753486,269467,207462,234459,993469,021475,458455,740472,463455,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |