Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (vgv)

53.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV437,383248,636240,765177,369294,2271,104,152737,147622,683741,839633,782805,637812,503885,625972,425901,725
Giá vốn hàng bán372,509203,771194,428143,528247,639914,236599,260509,558607,709516,378677,735678,096732,814812,974753,025
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV64,60744,86546,33733,84146,588189,649137,887113,125134,130111,830127,346134,400152,728158,829147,061
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,55520,78219,09010,96519,45867,39268,00545,99743,54333,06746,80655,48564,35751,54854,986
Tổng lợi nhuận trước thuế16,40920,93219,25810,86819,57967,46767,43643,17840,89233,12140,53353,86756,41354,85457,504
Lợi nhuận sau thuế 13,71716,79515,8758,74916,02655,13755,77734,77831,44428,15332,98944,24544,91246,79348,285
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,05813,34412,1046,47913,16042,98546,13327,85022,90520,86923,80033,42333,52034,84638,017
Tổng tài sản ngắn hạn1,120,5521,055,304965,250912,764912,2011,120,552913,127869,562910,612877,069848,226912,797741,767859,480827,990
Tiền mặt137,591134,40293,11279,17180,173137,59180,18679,08786,839123,922124,47398,106109,360145,292142,056
Đầu tư tài chính ngắn hạn328,514299,415291,971273,462265,304328,514265,625233,636212,394167,180139,163176,663144,558141,995196,931
Hàng tồn kho263,572268,583251,021250,198236,304263,572236,006244,647262,222303,892269,446283,394210,648266,022219,816
Tài sản dài hạn247,273235,599234,632243,638241,362247,273242,573247,561265,694275,977288,812295,937317,669313,198221,413
Tài sản cố định112,341111,967113,464114,403116,073112,341116,073124,243134,074136,357144,003150,009171,057175,90580,361
Đầu tư tài chính dài hạn116,724112,106110,948118,968116,996116,724118,212113,228114,493114,891115,770110,974119,427109,34378,793
Tổng tài sản1,367,8251,290,9021,199,8821,156,4021,153,5631,367,8251,155,7001,117,1221,176,3061,153,0451,137,0381,208,7351,059,4361,172,6781,049,403
Tổng nợ876,072812,842738,314665,187669,975876,072669,431649,915714,073693,053668,016733,276603,696700,215593,868
Vốn chủ sở hữu491,753478,061461,568491,215483,588491,753486,269467,207462,234459,993469,021475,458455,740472,463455,535

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.20K1.29K0.78K0.64K0.58K0.67K0.93K0.94K0.97K1.06K1.10K1.09K1.01K
Giá cuối kỳ48K31.77K28.79K11.36K13.08K8.72K8.70K8.23K8.38K12K12K12K12K
Giá / EPS (PE)39.95 (lần)24.64 (lần)36.98 (lần)17.74 (lần)22.42 (lần)13.11 (lần)9.31 (lần)8.78 (lần)8.60 (lần)11.29 (lần)10.90 (lần)11 (lần)11.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.56 (lần)1.54 (lần)1.65 (lần)0.55 (lần)0.74 (lần)0.39 (lần)0.38 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần)0.48 (lần)0.50 (lần)0.40 (lần)0.42 (lần)
Giá sổ sách13.75K13.59K13.06K12.92K12.86K13.11K13.29K12.74K13.21K12.73K13.15K11.50K11.88K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.49 (lần)2.34 (lần)2.20 (lần)0.88 (lần)1.02 (lần)0.67 (lần)0.65 (lần)0.65 (lần)0.63 (lần)0.94 (lần)0.91 (lần)1.04 (lần)1.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.92%79.01%77.84%77.41%76.07%74.60%75.52%70.02%73.29%78.90%82.27%80.67%83.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.08%20.99%22.16%22.59%23.93%25.40%24.48%29.98%26.71%21.10%17.73%19.33%16.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.05%57.92%58.18%60.70%60.11%58.75%60.66%56.98%59.71%56.59%56.90%59.49%66.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu178.15%137.67%139.11%154.48%150.67%142.43%154.23%132.47%148.21%130.37%132.03%146.83%201.06%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.95%42.08%41.82%39.30%39.89%41.25%39.34%43.02%40.29%43.41%43.10%40.51%33.22%
6/ Thanh toán hiện hành129.75%139.14%137.32%130.81%129.94%130.72%128.05%131.93%131.10%145.12%145.17%140.82%128.28%
7/ Thanh toán nhanh99.23%103.18%98.69%93.14%84.92%89.19%88.30%94.46%90.52%106.60%110.37%109.34%95.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.93%12.22%12.49%12.47%18.36%19.18%13.76%19.45%22.16%24.90%22.68%21.90%13.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản80.72%63.78%55.74%63.07%54.97%70.85%67.22%83.59%82.92%85.93%78.43%107.05%79.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn98.54%80.73%71.61%81.47%72.26%94.98%89.01%119.39%113.14%108.91%95.33%132.69%95.23%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu224.53%151.59%133.28%160.49%137.78%171.77%170.89%194.33%205.82%197.95%181.97%264.23%239.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho346.86%253.92%208.28%231.75%169.92%251.53%239.28%347.89%305.60%342.57%327.98%497.01%315.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.89%6.26%4.47%3.09%3.29%2.95%4.11%3.78%3.58%4.22%4.60%3.59%3.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.14%3.99%2.49%1.95%1.81%2.09%2.77%3.16%2.97%3.62%3.61%3.84%2.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.74%9.49%5.96%4.96%4.54%5.07%7.03%7.36%7.38%8.35%8.38%9.49%8.52%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%8%5%4%4%4%5%5%4%5%6%4%4%
Tăng trưởng doanh thu49.79%18.38%-16.06%17.05%-21.33%-0.85%-8.26%-8.93%7.84%5.35%-21.23%6.99%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-6.82%65.65%21.59%9.76%-12.32%-28.79%-0.29%-3.81%-8.34%-3.51%0.97%7.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả30.87%3%-8.98%3.03%3.75%-8.90%21.46%-13.78%17.91%-4.37%2.84%-29.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.13%4.08%1.08%0.49%-1.92%-1.35%4.33%-3.54%3.72%-3.15%14.38%-3.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản18.35%3.45%-5.03%2.02%1.41%-5.93%14.09%-9.66%11.75%-3.84%7.52%-20.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |