CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam (vhe)

3
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,03348,887212,820156,97062,338144,165163,67565,92994,57175,27875,45979,754118,38461,33449,44836,21588,10256,86144,49041,657
4. Giá vốn hàng bán106,70740,064193,297151,74058,136139,915159,54762,72990,40271,87672,36176,974115,70958,47046,61833,30665,77753,24039,84038,459
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,3258,82319,5235,2314,2014,2474,1263,2004,1693,3943,0982,7782,6602,8612,8282,87322,3113,6124,3983,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính7761282554491549013211169643413831
7. Chi phí tài chính4,2314,1113,5632,5192,1931,8421,4891,4641,3981,1861,1751,1111,0209901,0871,2221,3951,2301,4551,214
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1683,9563,4432,4272,0671,7861,3821,4631,3681,1611,1751,1111,0209901,0711,222-3,8961,2282,546121
9. Chi phí bán hàng44639257641654974258770797480440219840218843033018,5339891,959825
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4831,0871,0839881,2741,1411,2137379289349528761,095694968799824660741711
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,2413,23914,3131,3162095768854469596025795931599983505651,599772274257
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,2033,22814,2551,4455428591,2444449595915515661578103255651,502787240169
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5252,58011,3821,1554817521,0483788874794384471295962544521,185629186117
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4752,58011,3381,1544317171,0123788064794384471295962544521,185629186117

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn424,393423,682395,512340,437294,362290,627281,036386,600233,690303,420319,864319,361318,846318,365312,018342,465328,549174,972174,884165,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1441,4718706,4236873,0296,9647822362951801,5001458403,6784,61410,2124061133,956
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,0003,0003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn95,564105,304174,99597,85584,292134,69395,191161,43520,32530,11139,79532,85115,87617,6653,41716,6688,05015,7966,57812,309
IV. Tổng hàng tồn kho320,297313,184219,254235,791208,885152,460178,317224,241212,965272,898279,820284,685301,990298,818303,423316,395305,222155,015164,039148,117
V. Tài sản ngắn hạn khác3,3873,723393368498445564143164116693268361,0421,5001,7882,0657551,1541,176
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn195,766197,083198,238198,039199,749200,808202,07953,469205,12195,91458,64460,24161,77263,46065,21266,97068,69068,50670,12671,600
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định195,311196,226197,874197,539199,238200,041201,71853,270204,89356,61358,34159,93961,61663,27564,99966,72268,44568,31169,91271,329
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn38533183183429109
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,050
VI. Tổng tài sản dài hạn khác455472330318328338251199228251302301156184213248245195215271
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN620,159620,766593,749538,476494,111491,434483,114440,070438,811399,335378,508379,602380,618381,824377,230409,435397,239243,477245,010237,157
A. Nợ phải trả243,233246,365221,929178,835135,653132,984125,040105,60981,67865,51645,16746,69948,16349,41052,36684,82673,08178,36280,52572,857
I. Nợ ngắn hạn242,613245,709221,238178,273135,091132,352124,408102,61978,65262,49041,89842,91544,37845,13948,09680,06968,32572,66174,82365,495
II. Nợ dài hạn6216576915625626326322,9913,0263,0263,2693,7853,7854,2714,2714,7574,7575,7015,7017,362
B. Nguồn vốn chủ sở hữu376,926374,401371,820359,641358,458358,450358,075334,461357,133333,819333,340332,903332,456332,415324,863324,609324,158165,115164,486164,300
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN620,159620,766593,749538,476494,111491,434483,114440,070438,811399,335378,508379,602380,618381,824377,230409,435397,239243,477245,010237,157
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |