CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam (vhe)

3.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh436,107314,426265,381231,110126,931143,576208,00690,6636,383
2. Các khoản giảm trừ doanh thu511574674,993
3. Doanh thu thuần (1)-(2)436,102314,415265,324230,643121,939143,576208,00690,6636,383
4. Giá vốn hàng bán420,327301,640254,103197,316113,054111,552187,36976,0905,555
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,77512,77511,22233,3278,88532,02420,63714,573828
6. Doanh thu hoạt động tài chính2811767411027942402139
7. Chi phí tài chính6,9884,9374,3195,2945,0584,3582,438289118
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,6984,8154,3035,2895,0274,3412,29317316
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,5852,3271,35022,3054,05613,4758,4653,425189
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3663,5753,5562,9363,1623,5612,7211,065494
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,1172,1122,0722,902-3,36410,7247,25310,00736
12. Thu nhập khác1,13973204,554790520
13. Chi phí khác16969288224128217174
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)971-69-215-2044,427572-16819
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0882,0421,8572,6981,06311,2967,08510,02636
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4304154265802342,2611,4272,0057
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4304154265802342,2611,4272,0057
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,6581,6271,4312,1188289,0355,6588,02129
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát120
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5381,6271,4312,1188289,0355,6588,02129

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |