CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam (vhe)

3
-0.10
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.20
3
54,900
10.8K
0.1K
46.3x
0.3x
1% # 1%
1.6
123 Bi
33 Mi
375,623
3.9 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 160,600 3.10 10,200
2.90 95,300 3.20 130,800
2.80 74,300 3.30 123,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.00 (-0.20) 35.9%
MSN 71.10 (0.10) 26.9%
SAB 48.60 (0.00) 18.5%
KDC 49.90 (-1.10) 5.3%
SBT 21.55 (-0.35) 4.1%
DBC 18.50 (0.00) 2.8%
BHN 29.60 (0.00) 2.7%
VCF 298.60 (0.00) 2.3%
PAN 22.70 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 3.10 0 100 100
09:23 3.10 0 500 600
09:29 3.20 0.10 100 700
09:34 3.10 0 2,300 3,000
09:35 3.10 0 200 3,200
09:36 3.20 0.10 100 3,300
11:12 3.10 0 500 3,800
11:22 3.10 0 3,500 7,300
13:10 3 -0.10 5,900 13,200
13:19 3.10 0 9,000 22,200
13:27 3 -0.10 300 22,500
13:33 3.10 0 3,400 25,900
13:34 3.10 0 9,000 34,900
13:35 3.10 0 400 35,300
13:38 3.10 0 500 35,800
13:39 3.10 0 4,500 40,300
14:10 3.10 0 1,400 41,700
14:13 3.10 0 500 42,200
14:14 3.10 0 500 42,700
14:18 3.10 0 1,300 44,000
14:19 3.10 0 500 44,500
14:20 3.10 0 800 45,300
14:21 3.10 0 100 45,400
14:24 3.10 0 1,000 46,400
14:25 3.20 0.10 1,100 47,500
14:28 3.10 0 1,000 48,500
14:45 3 -0.10 6,400 54,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.21) 0% 6 (0.01) 0%
2019 0 (0.14) 0% 10.72 (0.01) 0%
2020 110 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2021 233 (0.23) 0% 8 (0.00) 0%
2022 265 (0.27) 0% 3 (0.00) 0%
2023 280 (0.16) 0% 2 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV116,03348,887212,820156,970534,711436,107314,426265,381231,110126,931143,576208,00690,6636,383
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2033,22814,2551,44522,1302,3352,0421,8572,6981,06311,2967,08510,02636
Lợi nhuận sau thuế 2,5252,58011,3821,15517,6421,9341,6271,4312,1188289,0355,6588,02129
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4752,58011,3381,15417,5471,8841,6271,4312,1188289,0355,6588,02129
Tổng tài sản620,159620,766593,749538,476620,159494,111412,444380,618397,239233,076173,971157,832113,00826,248
Tổng nợ243,233246,365221,929178,835243,233135,62578,36148,16373,08168,89363,22956,12516,9596,220
Vốn chủ sở hữu376,926374,401371,820359,641376,926358,486334,083332,456324,158164,183110,742101,70796,04920,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |