CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam (vhe)

3
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn424,393423,682395,512340,437294,362290,627281,036386,600233,690303,420319,864319,361318,846318,365312,018342,465328,549174,972174,884165,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1441,4718706,4236873,0296,9647822362951801,5001458403,6784,61410,2124061133,956
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,0003,0003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn95,564105,304174,99597,85584,292134,69395,191161,43520,32530,11139,79532,85115,87617,6653,41716,6688,05015,7966,57812,309
IV. Tổng hàng tồn kho320,297313,184219,254235,791208,885152,460178,317224,241212,965272,898279,820284,685301,990298,818303,423316,395305,222155,015164,039148,117
V. Tài sản ngắn hạn khác3,3873,723393368498445564143164116693268361,0421,5001,7882,0657551,1541,176
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn195,766197,083198,238198,039199,749200,808202,07953,469205,12195,91458,64460,24161,77263,46065,21266,97068,69068,50670,12671,600
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định195,311196,226197,874197,539199,238200,041201,71853,270204,89356,61358,34159,93961,61663,27564,99966,72268,44568,31169,91271,329
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn38533183183429109
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,050
VI. Tổng tài sản dài hạn khác455472330318328338251199228251302301156184213248245195215271
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN620,159620,766593,749538,476494,111491,434483,114440,070438,811399,335378,508379,602380,618381,824377,230409,435397,239243,477245,010237,157
A. Nợ phải trả243,233246,365221,929178,835135,653132,984125,040105,60981,67865,51645,16746,69948,16349,41052,36684,82673,08178,36280,52572,857
I. Nợ ngắn hạn242,613245,709221,238178,273135,091132,352124,408102,61978,65262,49041,89842,91544,37845,13948,09680,06968,32572,66174,82365,495
II. Nợ dài hạn6216576915625626326322,9913,0263,0263,2693,7853,7854,2714,2714,7574,7575,7015,7017,362
B. Nguồn vốn chủ sở hữu376,926374,401371,820359,641358,458358,450358,075334,461357,133333,819333,340332,903332,456332,415324,863324,609324,158165,115164,486164,300
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN620,159620,766593,749538,476494,111491,434483,114440,070438,811399,335378,508379,602380,618381,824377,230409,435397,239243,477245,010237,157
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |