CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam (vhg)

1.80
0.10
(5.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính5455384835135324976765145315133651,2273015431,1185264,53052632,546
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp142962021391263,17814840726322,771293762311,3746-6981,514
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-546-542-779-533-534-497-1,067-540-3,708-661-772-1,490-23,071-545-2,055-1,149-15,905-532-31,847-1,514
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-546-542-7793,878-534-497-1,067-540-3,7081,495-772-1,490-23,072-545-2,055-1,149-15,905-532-31,855-1,514
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-546-542-7793,878-534-497-1,067-540-3,7081,495-772-1,490-23,072-545-2,055-1,149-15,905-532-31,661-1,708
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-546-542-7793,878-534-497-1,067-540-3,7081,495-772-1,490-23,072-545-2,055-1,149-15,905-532-32,038-1,331

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn12,12712,15912,17812,46512,48312,50712,54412,8919,60312,79312,94613,38113,62936,42436,42737,44337,93249,30649,53537,282
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5144182023384245196372774937241053939
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3969717673968165657777909011411418854545454
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,78511,79011,80412,10412,11112,11112,16112,5319,24012,41512,60313,02213,26236,02836,05937,05137,72349,01749,31333,761
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2992992982812812812792562552552472062052052051671311301293,429
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn133,409133,923134,459134,937135,132135,642136,153136,845136,928137,447137,959138,311139,538139,888140,432141,476142,075146,605147,131231,938
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định63,694
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,256
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn133,409133,923134,459134,937135,132135,642136,153136,845136,928137,447137,959138,311139,538139,888140,432141,476142,075146,605147,131102,760
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,228
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN145,536146,082146,637147,402147,615148,149148,697149,736146,531150,240150,906151,692153,168176,313176,859178,919180,007195,911196,666269,220
A. Nợ phải trả6,8666,8666,8796,86611,27711,27811,32011,29111,27711,27813,43913,45313,43813,43813,43913,44413,44413,44313,66644,780
I. Nợ ngắn hạn6,8666,8666,8796,86611,27711,27811,32011,29111,27711,27813,43913,45313,43813,43813,43913,44413,44413,44313,66615,707
II. Nợ dài hạn29,073
B. Nguồn vốn chủ sở hữu138,670139,216139,758140,536136,337136,871137,378138,445135,254138,962137,467138,239139,729162,875163,420165,475166,563182,468183,000224,440
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN145,536146,082146,637147,402147,615148,149148,697149,736146,531150,240150,906151,692153,168176,313176,859178,919180,007195,911196,666269,220
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |