CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam (vhg)

1.60
0.10
(6.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn12,12712,48312,90313,62938,06137,29571,43666,219176,843186,3791,324,934442,271141,559170,376200,676265,745256,571297,125412,174218,694
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51842721941677204781,645390,25570,31129,5056,6035,0927,61038,50440,258134,16222,741
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3973659018854544886869,61013,2522,7522,8903,7328,2881,8129,6635,604
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,78512,11112,54013,26237,72333,77167,87962,026167,998165,466900,358342,84799,77686,824118,271135,127119,232156,402168,250135,397
IV. Tổng hàng tồn kho4,84616,05821,3752,38968268,75267,490106,27690,42487,67598,60359,577
V. Tài sản ngắn hạn khác2992812562051313,4293,4363,4243,4353,1243,33513,4718,8445,3076,0918,4446,5993,1275,554978
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn133,409135,453137,359139,538142,002233,216257,483389,946493,2361,528,660563,163629,699421,391328,588333,215274,124270,721189,847119,81349,257
I. Các khoản phải thu dài hạn69,50065816,648
II. Tài sản cố định64,91669,80581,95287,4294527865,7064,737126,031142,609118,278226,014119,192110,42538,337
III. Bất động sản đầu tư91,23291,232119,644120,05791,2575586116146
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,25657,37547,42147,254180,338180,775175,152158,79176,18863,62858,15739,11456,5873,72410,436
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn133,409135,453137,359139,538142,002102,760121,764251,803344,6841,347,869312,102259,70485,0002,0559,0552,055
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,2858,5408,77113,87063,12264,9846,7246,9206,4323,4824,9273,492337
VII. Lợi thế thương mại34,125
TỔNG CỘNG TÀI SẢN145,536147,935150,262153,168180,062270,511328,919456,165670,0801,715,0391,888,0971,071,970562,950498,964533,891539,869527,292486,971531,987267,951
A. Nợ phải trả6,86611,27711,27713,43813,43944,36344,858202,105149,09210,494172,612126,83299,229140,102138,87286,48590,46252,94017,270182,976
I. Nợ ngắn hạn6,86611,27711,27713,43813,43915,4846,63045,80156,7465,275172,088126,83299,229133,102138,87286,44990,46252,94017,235164,354
II. Nợ dài hạn28,87938,228156,30492,3465,2195247,000363518,621
B. Nguồn vốn chủ sở hữu138,670136,658138,985139,729166,623226,148284,062254,060520,9881,704,5451,715,485945,137463,721358,862395,019453,385436,830434,032514,71784,975
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN145,536147,935150,262153,168180,062270,511328,919456,165670,0801,715,0391,888,0971,071,970562,950498,964533,891539,869527,292486,971531,987267,951
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |