CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam (vhg)

1.60
0.10
(6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.60
1.50
50,400
0.9K
0K
0x
1.8x
0% # 0%
2.7
240 Bi
150 Mi
592,945
2.4 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.50 67,000 1.60 677,200
1.40 198,600 1.70 365,900
1.30 113,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.20 (0.10) 22.7%
PHR 61.40 (0.20) 20.1%
DPR 41.20 (0.55) 10.4%
RTB 28.90 (0.10) 8.3%
BRR 18.50 (0.00) 8.2%
DRC 12.90 (0.00) 7.8%
TRC 74.00 (0.80) 6.5%
CSM 12.25 (-0.05) 4.2%
HRC 39.20 (-2.80) 3.6%
DRI 14.00 (-0.10) 2.8%
SRC 52.50 (-0.50) 2.3%
TNC 32.50 (0.00) 1.8%
VRG 17.20 (0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 0 500 500
09:18 1.50 0 4,300 4,800
09:28 1.60 0.10 1,100 5,900
09:44 1.60 0.10 100 6,000
10:39 1.50 0 1,100 7,100
13:10 1.50 0 4,800 11,900
13:20 1.60 0.10 400 12,300
13:31 1.60 0.10 2,000 14,300
13:35 1.60 0.10 100 14,400
14:10 1.60 0.10 600 15,000
14:11 1.50 0 300 15,300
14:26 1.50 0 35,000 50,300
14:37 1.60 0.10 100 50,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 700 (1.16) 0% 50 (-0.03) -0%
2017 500 (0.02) 0% 0 (-1.10) 0%
2019 50 (0.01) 0% -3 (-0.14) 5%
2020 10 (0) 0% 0.40 (-0.07) -17%
2021 9 (0) 0% 0.40 (-0.05) -12%
2022 13 (0) 0% 1.50 (-0.03) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,9097,92716,0791,164,490
Tổng lợi nhuận trước thuế-546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-67,919-141,738-203,089-1,102,538-25,553
Lợi nhuận sau thuế -546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-73,113-26,009-266,927-1,191,876-30,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-70,352-10,659-260,414-1,178,584-32,528
Tổng tài sản145,536146,082146,637147,402145,536147,935150,262153,168180,062270,511328,919456,165670,0801,715,039
Tổng nợ6,8666,8666,8796,8666,86611,27711,27713,43813,43944,36344,858202,105149,09210,494
Vốn chủ sở hữu138,670139,216139,758140,536138,670136,658138,985139,729166,623226,148284,062254,060520,9881,704,545


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |