CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam (vhg)

1.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.70
1.50
48,600
0.9K
0K
0x
1.8x
0% # 0%
2.7
240 Bi
150 Mi
592,945
2.4 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.50 322,900 1.60 133,600
1.40 204,000 1.70 328,800
0.00 0 1.80 233,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.40 (0.10) 22.7%
PHR 62.70 (-1.20) 20.1%
DPR 41.75 (0.15) 10.4%
RTB 29.10 (-0.20) 8.3%
BRR 17.00 (0.00) 8.2%
DRC 12.50 (-0.15) 7.8%
TRC 73.40 (-0.90) 6.5%
CSM 11.85 (0.00) 4.2%
HRC 42.10 (2.75) 3.6%
DRI 14.10 (-0.20) 2.8%
SRC 54.90 (0.00) 2.3%
TNC 32.00 (1.00) 1.8%
VRG 17.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.60 0 1,300 1,300
09:15 1.60 0 2,000 3,300
09:16 1.60 0 1,000 4,300
09:17 1.60 0 2,000 6,300
09:19 1.50 -0.10 200 6,500
09:21 1.60 0 100 6,600
09:34 1.60 0 800 7,400
10:10 1.60 0 1,700 9,100
10:12 1.60 0 11,000 20,100
10:13 1.60 0 22,000 42,100
10:18 1.60 0 200 42,300
10:21 1.60 0 700 43,000
10:43 1.60 0 300 43,300
10:55 1.60 0 300 43,600
13:10 1.60 0 2,000 45,600
14:26 1.60 0 3,000 48,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 700 (1.16) 0% 50 (-0.03) -0%
2017 500 (0.02) 0% 0 (-1.10) 0%
2019 50 (0.01) 0% -3 (-0.14) 5%
2020 10 (0) 0% 0.40 (-0.07) -17%
2021 9 (0) 0% 0.40 (-0.05) -12%
2022 13 (0) 0% 1.50 (-0.03) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,9097,92716,0791,164,490
Tổng lợi nhuận trước thuế-546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-67,919-141,738-203,089-1,102,538-25,553
Lợi nhuận sau thuế -546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-73,113-26,009-266,927-1,191,876-30,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-70,352-10,659-260,414-1,178,584-32,528
Tổng tài sản145,536146,082146,637147,402145,536147,935150,262153,168180,062270,511328,919456,165670,0801,715,039
Tổng nợ6,8666,8666,8796,8666,86611,27711,27713,43813,43944,36344,858202,105149,09210,494
Vốn chủ sở hữu138,670139,216139,758140,536138,670136,658138,985139,729166,623226,148284,062254,060520,9881,704,545


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |