CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam (vhg)

2
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2
2.10
1.90
128,100
0.9K
0K
0x
1.8x
0% # 0%
2.7
240 Bi
150 Mi
592,945
2.4 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 388,900 2.00 55,200
1.80 52,000 2.10 240,700
1.70 46,300 2.20 207,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.80 (-0.30) 22.7%
PHR 62.00 (-0.70) 20.1%
DPR 40.30 (0.00) 10.4%
RTB 28.20 (-0.30) 8.3%
BRR 19.00 (0.00) 8.2%
DRC 15.00 (0.15) 7.8%
TRC 78.30 (0.40) 6.5%
CSM 12.70 (0.05) 4.2%
HRC 30.00 (1.55) 3.6%
DRI 12.50 (0.40) 2.8%
SRC 48.60 (-0.60) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 18.20 (0.50) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 2 0 1,000 1,000
09:24 2 0 5,000 6,000
09:37 2.10 0.10 100 6,100
09:46 2 0 7,100 13,200
09:57 2 0 100 13,300
10:34 2 0 300 13,600
10:36 2 0 32,800 46,400
10:44 2 0 100 46,500
10:48 1.90 -0.10 3,000 49,500
10:49 2 0 6,600 56,100
11:10 2 0 900 57,000
11:11 2 0 600 57,600
11:29 2 0 200 57,800
14:10 2 0 10,000 67,800
14:15 2 0 50,000 117,800
14:16 1.90 -0.10 100 117,900
14:26 2 0 100 118,000
14:27 1.90 -0.10 10,000 128,000
14:53 2 0 100 128,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 700 (1.16) 0% 50 (-0.03) -0%
2017 500 (0.02) 0% 0 (-1.10) 0%
2019 50 (0.01) 0% -3 (-0.14) 5%
2020 10 (0) 0% 0.40 (-0.07) -17%
2021 9 (0) 0% 0.40 (-0.05) -12%
2022 13 (0) 0% 1.50 (-0.03) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,9097,92716,0791,164,490659,671
Tổng lợi nhuận trước thuế-534-497-1,067-540-2,638-744-26,894-49,745-67,919-141,738-203,089-1,102,538-25,55384,791
Lợi nhuận sau thuế -534-497-1,067-540-2,638-744-26,894-49,745-73,113-26,009-266,927-1,191,876-30,22375,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-534-497-1,067-540-2,638-744-26,894-49,745-70,352-10,659-260,414-1,178,584-32,52875,089
Tổng tài sản147,615148,149148,697149,736147,615150,262153,168180,062270,511328,919456,165670,0801,715,0391,888,097
Tổng nợ11,27711,27811,32011,29111,27711,27713,43813,43944,36344,858202,105149,09210,494172,612
Vốn chủ sở hữu136,337136,871137,378138,445136,337138,985139,729166,623226,148284,062254,060520,9881,704,5451,715,485


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |