CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam (vhg)

1.80
0.10
(5.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,9097,92716,0791,164,490
Giá vốn hàng bán8,82012,19924,9681,144,046
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV88-4,273-8,88920,445
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-546-542-779-533-534-2,399-2,327-2,901-26,894-49,738-59,521-141,736-198,199-1,058,175-20,947
Tổng lợi nhuận trước thuế-546-542-7793,878-5342,012-2,327-744-26,894-49,745-67,919-141,738-203,089-1,102,538-25,553
Lợi nhuận sau thuế -546-542-7793,878-5342,012-2,327-744-26,894-49,745-73,113-26,009-266,927-1,191,876-30,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-546-542-7793,878-5342,012-2,327-744-26,894-49,745-70,352-10,659-260,414-1,178,584-32,528
Tổng tài sản ngắn hạn12,12712,15912,17812,46512,48312,12712,48312,90313,62938,06137,29571,43666,219176,843186,379
Tiền mặt51441851842721941677204781,645
Đầu tư tài chính ngắn hạn3969717673397365901885454488686
Hàng tồn kho2,3372,3372,3372,3376,7492,3376,7496,7498,9108,9108,9108,9108,91013,75616,566
Tài sản dài hạn133,409133,923134,459134,937135,132133,409135,453137,359139,538142,002233,216257,483389,946493,2361,528,660
Tài sản cố định64,91669,80581,95287,429452
Đầu tư tài chính dài hạn133,409133,923134,459134,937135,132133,409135,453137,359139,538142,002102,760121,764251,803344,6841,347,869
Tổng tài sản145,536146,082146,637147,402147,615145,536147,935150,262153,168180,062270,511328,919456,165670,0801,715,039
Tổng nợ6,8666,8666,8796,86611,2776,86611,27711,27713,43813,43944,36344,858202,105149,09210,494
Vốn chủ sở hữu138,670139,216139,758140,536136,337138,670136,658138,985139,729166,623226,148284,062254,060520,9881,704,545

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.01KKKKKKKKKK0.50K1.22K2.21KKK0.59K0.08KK3.45K2.54K0.07KK
Giá cuối kỳ2K1.80K2.80K2.30K9.50K1.50K0.60K0.90K1.50K2.16K6.70K11.80K7.10K2.22K2.55K9.39K7.35K3.79K0.98K120K120K120K
Giá / EPS (PE)149.11 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)13.38 (lần)9.65 (lần)3.21 (lần) (lần) (lần)15.86 (lần)92.62 (lần) (lần)0.28 (lần)47.29 (lần)1,680.67 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)10.10 (lần)17.03 (lần)13.99 (lần)0.28 (lần)1.52 (lần)2.24 (lần)1.42 (lần)0.33 (lần)0.26 (lần)0.78 (lần)0.96 (lần)0.33 (lần)0.03 (lần)7.31 (lần)51.47 (lần)573.50 (lần)
Giá sổ sách0.92K0.91K0.93K0.93K1.11K1.51K1.89K1.69K3.47K11.36K11.44K12.60K12.37K14.35K15.80K18.14K17.47K17.36K20.59K3.40K0.48K0.44K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.16 (lần)1.98 (lần)3.02 (lần)2.47 (lần)8.55 (lần)0.99 (lần)0.32 (lần)0.53 (lần)0.43 (lần)0.19 (lần)0.59 (lần)0.94 (lần)0.57 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.52 (lần)0.42 (lần)0.22 (lần)0.05 (lần)35.30 (lần)252.46 (lần)271.54 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)75 (Mi)38 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản8.33%8.44%8.59%8.90%21.14%13.79%21.72%14.52%26.39%10.87%70.17%41.26%25.15%34.15%37.59%49.22%48.66%61.01%77.48%81.62%60.72%69.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản91.67%91.56%91.41%91.10%78.86%86.21%78.28%85.48%73.61%89.13%29.83%58.74%74.85%65.85%62.41%50.78%51.34%38.99%22.52%18.38%39.28%30.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn4.72%7.62%7.50%8.77%7.46%16.40%13.64%44.31%22.25%0.61%9.14%11.83%17.63%28.08%26.01%16.02%17.16%10.87%3.25%68.29%83.42%60.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu4.95%8.25%8.11%9.62%8.07%19.62%15.79%79.55%28.62%0.62%10.06%13.42%21.40%39.04%35.16%19.08%20.71%12.20%3.36%215.33%503.05%150.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn95.28%92.38%92.50%91.23%92.54%83.60%86.36%55.69%77.75%99.39%90.86%88.17%82.37%71.92%73.99%83.98%82.84%89.13%96.75%31.71%16.58%39.87%
6/ Thanh toán hiện hành176.62%110.69%114.42%101.42%283.21%240.86%1,077.47%144.58%311.64%3,533.25%769.92%348.71%142.66%128%144.50%307.40%283.62%561.25%2,391.49%133.06%93.68%1,149.46%
7/ Thanh toán nhanh142.59%50.85%54.57%35.12%216.91%183.32%943.08%125.13%287.40%3,219.20%757.50%346.82%141.97%75.38%94.93%184.47%183.66%395.64%1,819.38%96.81%50%1,149.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.07%0.16%0.37%0.54%0.14%0.26%1.01%1.57%0.84%31.18%226.78%55.44%29.73%4.96%3.67%8.80%42.56%76.04%778.43%13.84%5.41%182.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản%%%%%%2.71%1.74%2.40%67.90%34.94%36.84%33.21%33.79%46.68%56.06%36.17%59.37%131.86%153.09%81.34%18.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn%%%%%%12.47%11.97%9.09%624.80%49.79%89.28%132.05%98.97%124.18%113.88%74.34%97.30%170.20%187.58%133.96%27.32%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu%%%%%%3.14%3.12%3.09%68.32%38.45%41.78%40.31%46.99%63.09%66.75%43.67%66.61%136.29%482.75%490.50%47.35%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%98.99%136.91%181.51%6,905.99%2,937.93%14,600.13%26,177.27%228.59%324.49%229.62%182.30%327.24%606.77%553.64%255.34%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần%%%%%%-119.64%-3,285.15%-7,329.96%-2.79%11.38%23.21%44.40%-21.44%-12.28%4.89%1.04%-6.03%12.29%15.46%3.06%-0.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.38%%%%%%%%%%3.98%8.55%14.74%%%2.74%0.38%%16.20%23.67%2.49%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.45%%%%%%%%%%4.38%9.70%17.90%%%3.26%0.45%%16.75%74.65%15.02%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%%-121%-2,135%-4,720%-3%12%26%46%-23%-14%6%1%-6%14%19%3%%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-100%-100%-100%-100%12.39%-50.70%-98.62%76.53%67.06%111.24%10.86%-32.34%-17.66%58.66%-34.02%-58.79%71.01%603.80%1,014.24%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-186.46%212.77%-97.23%-45.94%-29.29%560.02%-95.91%-77.90%3,523.29%-143.32%-18.08%10.44%-329.56%18.18%-306.74%645.87%-111.39%-120.21%35.89%3,453.89%-9,025%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-39.12%%-16.08%-0.01%-69.71%-1.10%-77.80%35.56%1,320.74%-93.92%36.09%27.82%-29.17%0.89%60.57%-4.40%70.88%206.54%-90.56%206.10%258.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.47%-1.67%-0.53%-16.14%-26.32%-20.39%11.81%-51.23%-69.44%-0.64%81.51%103.82%29.22%-9.15%-12.87%3.79%0.64%-15.68%505.73%615.10%7.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.62%-1.55%-1.90%-14.94%-33.44%-17.76%-27.89%-31.92%-60.93%-9.17%76.13%90.42%12.82%-6.54%-1.11%2.39%8.28%-8.46%98.54%273.93%158.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |