CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt (vhh)

3.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36,85338,72742,11138,62639,59146,23830,02020,89914,71312,11117,95519,79523,62226,80826,16228,71652,29639,00259,69555,460
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5934722241,3221,0438402,0948351,3551744431121496001831,3428901,2873,7641,343
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,69132,63635,61133,41934,59142,37425,59516,79710,9497,19611,80514,61614,85619,07417,31720,00248,03626,26653,19548,911
IV. Tổng hàng tồn kho3,7124,0764,5592,5142,1221,8529712,6301,8662,0832,6182,4493,8333,0383,9323,4182,5137,3131,6161,559
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8581,5421,7171,3711,8341,1721,3606365422,6583,0902,6194,7844,0954,7303,9538584,1361,1203,646
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,23615,76616,70918,74921,23723,02822,63599,478112,289110,382111,930111,943110,729103,224101,465102,39089,834100,86388,07687,415
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định12,26713,52214,79116,70018,98421,28220,28822,81925,13427,90330,28831,14531,96232,74333,59533,96424,48835,31325,55326,250
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4671,4671,1901,1901,1901,1901,98175,86886,60782,27881,29680,36278,26169,95767,58368,08665,03565,23062,40461,023
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5017777298601,064557365790548200346436506524287340310321118142
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51,08954,49358,82057,37560,82869,26652,655120,376127,002122,493129,885131,739134,352130,032127,627131,106142,129139,865147,771142,875
A. Nợ phải trả33,58431,07129,80526,28227,21634,60220,04675,29190,03780,64075,66975,39076,89671,28669,12970,49868,31876,18873,45570,178
I. Nợ ngắn hạn33,37430,89129,45325,45525,80532,60720,04675,29190,03779,21735,02647,19349,37834,37142,68243,83739,38347,25340,14336,866
II. Nợ dài hạn2101793528271,4111,9951,42340,64428,19727,51836,91526,44826,66128,93528,93533,31233,312
B. Nguồn vốn chủ sở hữu17,50523,42329,01431,09333,61234,66532,60945,08536,96541,85354,21656,34857,45658,74658,49860,60873,81163,67774,31672,697
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN51,08954,49358,82057,37560,82869,26652,655120,376127,002122,493129,885131,739134,352130,032127,627131,106142,129139,865147,771142,875
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |