CTCP Vinhomes (vhm)

102
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn500,834,700285,478,928242,340,589196,535,22994,437,005102,312,109139,555,05491,202,54444,421,05016,491,882
I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,948,51028,780,12314,103,18110,816,7834,625,76013,713,65113,332,2993,515,3721,561,5782,802,423
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,259,1785,391,8723,833,9486,296,7254,979,4442,054,219360,6111,009,405
III. Các khoản phải thu ngắn hạn215,216,410168,405,984132,871,09096,208,73637,750,12734,592,47047,467,97643,356,14424,774,7154,615,636
IV. Tổng hàng tồn kho134,792,65454,696,04855,317,71264,362,40728,578,81542,983,66260,296,84836,858,42917,006,2608,475,032
V. Tài sản ngắn hạn khác98,617,94828,204,90136,214,65818,850,57818,502,8598,968,10718,097,3206,463,1941,078,498598,792
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn285,540,547278,730,432202,290,086165,277,418136,079,466113,014,26857,685,97428,486,2136,882,76921,028,863
I. Các khoản phải thu dài hạn68,617,803107,670,32033,800,11822,797,22614,955,14311,084,3688,114,996213,78987,738100,386
II. Tài sản cố định22,055,77414,622,18411,671,4129,339,8067,497,8245,906,615690,347128,1871,355,8943,261,634
III. Bất động sản đầu tư16,070,17416,916,46317,036,90515,523,72712,078,8948,699,5976,626,6305,828,906163,0381,918,970
IV. Tài sản dở dang dài hạn93,391,83181,990,47560,790,10450,683,33645,032,88632,361,35128,212,52718,363,0342,462,0564,453,581
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,417,82712,519,0707,760,2657,491,32510,940,3929,755,842773,312478,3121,754,97210,541,691
VI. Tổng tài sản dài hạn khác72,987,13845,011,92071,231,28259,441,99845,574,32742,527,25612,313,9812,393,201432,25955,829
VII. Lợi thế thương mại294,302481,878636,1511,203,9091,410,3292,679,239954,1811,080,783626,811696,771
TỔNG CỘNG TÀI SẢN786,375,247564,209,360444,630,675361,812,647230,516,471215,326,377197,241,028119,688,75651,303,81937,520,746
A. Nợ phải trả538,469,649343,465,385261,994,369213,290,80499,109,060126,196,462132,525,98571,543,88141,180,03427,971,804
I. Nợ ngắn hạn345,174,167278,532,295211,073,231187,762,38375,400,658103,385,277121,556,85442,872,27434,223,05726,828,479
II. Nợ dài hạn193,295,48264,933,09050,921,13825,528,42123,708,40222,811,18510,969,13128,671,6086,956,9761,143,325
B. Nguồn vốn chủ sở hữu247,905,598220,743,975182,636,306148,521,843131,407,41189,129,91564,715,04348,144,87510,123,7859,548,942
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN786,375,247564,209,360444,630,675361,812,647230,516,471215,326,377197,241,028119,688,75651,303,81937,520,746
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |