Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

53
6.90
(14.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh308,999235,122275,208156,066352,540205,949177,213144,391438,321369,391392,741158,628426,948280,218227,664196,745308,888214,824179,908132,471
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6180740438421
3. Doanh thu thuần (1)-(2)308,999235,122275,208156,066352,534205,949177,213144,391438,321369,391392,740158,628426,948280,138226,924196,745308,845214,824179,824132,450
4. Giá vốn hàng bán263,626206,150244,233130,311323,991174,160151,061119,222403,333331,715353,975127,959388,042246,424200,159168,890274,506190,711165,232108,327
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,37228,97330,97425,75528,54331,78926,15225,17034,98837,67738,76530,66938,90633,71326,76527,85634,33824,11314,59224,123
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3249401,2277161,7656797573451,2488011,7429351,8447531,3556751,6138,3459,816259
7. Chi phí tài chính7,8644,3625,5875,2186,7456,3487,0337,4589,40213,1858,95911,71918,5917,5399,6608,0184,0408,8148,56010,231
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,3344,3625,5845,1756,6536,2766,5537,4589,39313,1828,94411,71714,5197,4209,6398,0183,9118,5238,6439,951
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6992,5572,369-971,046-148963671-3571,465-1,288-138-1,249-2,407201-70971294-2,958328
9. Chi phí bán hàng1689718425617896789335644569597011415545986295122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,30414,59027,02512,60323,89516,25217,03815,40623,21218,53115,00817,08123,37217,58917,00215,87824,54113,90618,54715,538
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,05913,4201,7748,2985359,6243,0123,2893,2098,18314,6832,608-2,5326,8181,5053,8807,3439,970-5,752-1,181
12. Thu nhập khác4,02280020921,1071343894546418611,33392651142,364139563
13. Chi phí khác3,1453482675174901303572711,407819457472,252971222,8165928863
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)878452-247-425617532183-766-819-371-46-919-5-57114-453-46-279500
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,93713,8721,5277,8731,1539,6293,0433,4722,4427,36514,3122,561-3,4516,8131,4473,9946,8909,923-6,031-681
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2442,3842,2861,8773,1231,7872,1171,0413,5552,4552,6341,6941,2922,2632,1001,5791,4352,7203,0361,392
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại344-90-78-116-234-4085373001,831-670670774-774
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2472,4272,1951,7993,0071,5521,7081,0414,0912,7554,4641,6941,2921,5932,7701,5791,4353,4932,2621,392
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,69011,445-6686,073-1,8548,0771,3352,431-1,6494,6099,848867-4,7435,220-1,3222,4155,4556,430-8,293-2,073
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,8803,6462,5262,1544,8284,2731,8681,3639913705,0978-2222,2513,3782,5002,7823,2161,212869
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,8107,798-3,1943,920-6,6823,804-5331,068-2,6404,2394,751860-4,5212,969-4,701-852,6733,214-9,504-2,942

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |