CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang (vla)

8.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn45,84846,08236,98624,60026,5116,4726,6356,3967,30730,72434,39329,83916,7007,0247,3437,90810,7429,51610,27511,831
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,8066,7066,28616,85220,035462,8728472,6703,8653,0333,8012942,2952,5961641,920827945435
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,55015,3106,95620030040433123,3137,39711,8242,5002,5006,0006,0007,0007,0008,348
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,42123,98523,6735,8456,2355,7932,9653,7944,41126,17027,21418,5184,5001,7281,7631,2562,3461,2051,8472,565
IV. Tổng hàng tồn kho4063631,882373273901,74234646795461461461460460460459
V. Tài sản ngắn hạn khác31189213631019031371228141232715232323
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,24678279518,81718,86018,87018,88318,89518,9076,9126,9248,4168,5605,4965,5215,3345,1034,5933,9393,960
I. Các khoản phải thu dài hạn3,45115151558585858586,0586,058585815151010101010
II. Tài sản cố định7427557677797928048178298418548665,6165,753903915928940953965990
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,00818,00818,00818,00818,00818,0082,7412,7414,5494,5494,3764,1243,6222,9512,943
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác53121415282941202981318
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN50,09446,86437,78243,41745,37125,34225,51825,29126,21437,63641,31738,25425,26012,52012,86413,24215,84514,10914,21315,791
A. Nợ phải trả6,0309,6631,0831,4191,8131,4471,7231,5492,49714,62619,49012,7434,529459274340242327511903
I. Nợ ngắn hạn6,0309,6631,0831,4191,8131,4471,7231,5492,49714,62619,49012,7434,529459274340242327511903
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu44,06437,20136,69941,99843,55823,89623,79523,74223,71723,01021,82825,51120,73112,06012,58912,90215,60313,78113,70314,888
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN50,09446,86437,78243,41745,37125,34225,51825,29126,21437,63641,31738,25425,26012,52012,86413,24215,84514,10914,21315,791
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |