CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

46.20
0.20
(0.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh380,390328,018408,503338,852358,974315,201339,087290,467291,237218,951244,404248,612354,643306,383340,752272,841261,665144,189276,977259,120
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)380,390328,018408,503338,852358,974315,201339,087290,467291,237218,951244,404248,612354,643306,383340,752272,841261,665144,189276,977259,120
4. Giá vốn hàng bán244,973245,552292,439247,041265,978235,704243,463207,009221,036183,803192,617193,109239,064268,222261,663203,961193,797109,549208,002185,534
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)135,41782,466116,06391,81192,99579,49795,62483,45870,20135,14951,78755,502115,57938,16079,08968,88067,86934,64068,97673,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,1777,8444,5382,09512,6103,3213,21574411,1306,2561,8803334,0992,4063,8821,8416,0763,6403,5701,458
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,2514,1983,0813,1073,7462,7892,6082,0983,0933,1193,8813,6204,3345,2124,6614,2964,9163,2615,4364,915
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,62017,97621,60917,61023,19218,19318,95115,88219,51812,80014,72714,21414,66915,84215,80712,95113,6129,21814,99212,557
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)124,72368,13695,91273,19078,66761,83677,28066,22158,72025,48535,05838,001100,67419,51262,50353,47555,41825,80152,11857,572
12. Thu nhập khác1,35510,7603,189973891,59459427312,2431473,1311,7996911346559139,9162681,902
13. Chi phí khác794583163725569,2731,5245382615237076243,76627,153179454451
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,27510,7153,107-66-3371,538-8,679-1,25111,7051212,9791,429616-243,632-26,4989129,1222141,452
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)125,99978,85299,01973,12478,33163,37368,60164,97070,42525,60638,03839,431101,290-224,12036,00554,38764,53925,80152,33259,024
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,38115,91219,96614,86717,11613,65915,56313,31914,1225,1517,7153,4717,23610,90712,9375,19010,51011,830
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-112-112-133-213-1,421-938
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,26915,80019,83314,65415,69612,72115,56313,31914,1225,1517,7153,4717,23610,90712,9375,19010,51011,830
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,72963,05279,18658,46962,63550,65253,03751,65156,30320,45630,32335,960101,290-224,12028,76943,48051,60220,61141,82247,193
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,72963,05279,18658,46962,63550,65253,03751,65156,30320,45630,32335,960101,290-224,12028,76943,48051,60220,61141,82247,193

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |