CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam (vlg)

8.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn210,374225,863202,900172,375164,801162,256145,624107,96289,71788,68886,14584,19089,114112,522113,225123,020141,069166,291161,218141,009
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,24627,77810,71414,52522,29423,17725,37324,53013,6498,2208,5377,76914,50613,9727,21529,95337,81526,80015,2578,097
1. Tiền32,24627,77810,71411,52517,29423,17725,37324,53013,6498,2208,5377,76914,50613,9727,21529,95337,81526,80015,2576,097
2. Các khoản tương đương tiền3,0005,0002,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,00014,00024,00042,00035,00030,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,00014,00024,00042,00035,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,906168,325153,704102,21794,21195,853107,22570,69063,88068,82366,11965,28064,40888,57297,30785,35096,005133,207138,536126,173
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng107,027126,079117,06268,02372,48461,04156,91058,29556,40664,84066,09652,23159,45158,99963,46451,49163,01980,09779,54581,232
2. Trả trước cho người bán5,6953,0844,1862,0571,0536,1053,4928285336627101,6771,9502,4414,3411,2212,59220,26815,9404,173
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác54,58151,00044,96544,78233,64042,19460,40325,16320,53715,18711,30523,74015,37529,27931,64834,78432,54134,98945,19842,915
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,397-11,837-12,509-12,646-12,966-13,486-13,580-13,596-13,596-11,867-11,991-12,368-12,368-2,147-2,147-2,147-2,147-2,147-2,147-2,147
IV. Tổng hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,22215,76114,48213,63313,29613,22613,02512,74212,18811,64611,48911,14110,2009,9788,7037,7187,2496,2847,4256,739
1. Chi phí trả trước ngắn hạn236318500467246400479558358257301462152639923555391624860688
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,81315,40913,94913,13313,01712,79212,51312,11611,63111,18910,98910,4809,9079,1407,7477,1306,8255,6266,5326,006
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17333333333333369199199199199141199333333333345
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,56463,33264,62363,78264,97365,12066,52394,67898,070104,911106,603108,014109,911108,431109,872111,440113,472115,957117,948120,170
I. Các khoản phải thu dài hạn11,85711,86211,86210,06210,06210,06210,06210,06210,05410,05410,08210,06310,06310,06310,06310,06310,06310,10310,10310,075
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác11,85711,86211,86210,06210,06210,06210,06210,06210,05410,05410,08210,06310,06310,06310,06310,06310,06310,10310,10310,075
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định36,94737,73038,80339,87640,94941,07942,62244,16545,70847,25848,83650,43452,26053,98955,66757,42359,17861,10463,04365,017
1. Tài sản cố định hữu hình36,94737,73038,80339,87640,94941,07942,62244,16545,70847,25848,83650,43452,26053,98955,66757,42359,17861,10463,04365,017
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2421,2421,2421,2421,2421,2421,24228,00829,75635,24535,24535,23835,23831,77231,77231,56331,56331,56331,49131,491
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn31,491
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,2421,2421,2421,2421,2421,2421,24228,00829,75635,24535,24535,23835,23831,77231,77231,56331,56331,56331,491
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,433
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh11,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,433
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0871,0671,2841,1701,2881,3051,1651,0101,1199211,0088469151,1749369581,2351,7551,8792,156
1. Chi phí trả trước dài hạn1,0871,0671,2841,1701,2881,3051,1651,0101,1199211,0088469151,1749369581,2351,7551,8792,156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN272,938289,195267,522236,156229,773227,376212,146202,640187,787193,599192,748192,203199,025220,953223,096234,460254,541282,248279,166261,179
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả105,146122,227102,78957,71152,44446,23844,88445,96638,98357,49159,15255,53860,25260,36754,93065,97586,826116,371110,68493,228
I. Nợ ngắn hạn105,146122,227102,78957,71152,44446,23844,88445,96638,98357,49159,15255,53860,25260,36754,93065,97586,826116,371110,68493,228
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,5277,1499,4628,32215,85514,54732,84848,54337,180
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn92,17295,97075,27345,86837,38626,19128,64524,47027,86734,01131,43329,32826,71532,97330,50036,54154,34256,42352,56837,680
4. Người mua trả tiền trước2,0031917041,594492,9512,96410,3663874,6754,5504,3406663043533824927,0331,759965
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6881,1896962864,4656,3292,9941397917102150782825811,266767211
6. Phải trả người lao động1,5101,2041,0171,1162,1769086519672851,0371,0311,0261,8051,9271,6951,1303,1033,817773887
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5044,0735,4251,6221,3505693854511721,5031,0221,7416048052,0431,1092,1044,1551,2076,316
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn366096
11. Phải trả ngắn hạn khác8,22719,00718,3177,1656,9239,2899,2449,69710,17116,24917,14718,39822,57213,7359,91310,47811,38510,5624,6509,989
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi435921,3203364276957191,1102,024199272267416
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,792166,968164,733178,445177,329181,138167,263156,674148,804136,108133,596136,665138,774160,586168,166168,485167,715165,877168,483167,951
I. Vốn chủ sở hữu167,792166,968164,733178,445177,329181,138167,263156,674148,804136,108133,596136,665138,774160,586168,166168,485167,715165,877168,483167,951
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121142,121
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500-500
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển19,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,69319,693
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6,4785,6533,41917,13116,01519,8245,948-4,640-12,511-25,206-27,718-24,649-22,541-7286,8527,1716,4014,5627,1686,637
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN272,938289,195267,522236,156229,773227,376212,146202,640187,787193,599192,748192,203199,025220,953223,096234,460254,541282,248279,166261,179
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |