CTCP Y Dược phẩm Vimedimex (vmd)

15
0.10
(0.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,254,9713,552,2637,133,72312,454,21118,167,60118,260,12415,217,57314,664,54113,044,82011,794,06311,746,44510,800,8769,118,2257,463,5596,072,7935,213,8513,932,8512,982,2782,532,339
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,1038,28360,224142,34825,11020,96637,64656,47752,59846,498379,074315,690178,188143,06792,441141,106101,392107,248120,243
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,249,8683,543,9807,073,49912,311,86318,142,49218,239,15815,179,92714,608,06312,992,22211,747,56511,367,37210,485,1868,940,0387,320,4925,980,3535,072,7453,831,4592,875,0302,412,096
4. Giá vốn hàng bán1,130,9243,255,7696,528,73311,242,17616,638,11416,749,88113,779,97913,402,03011,924,11110,642,95610,446,8729,608,3468,147,7426,618,2845,405,1974,587,4233,461,2012,631,2532,239,488
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)118,944288,210544,7661,069,6871,504,3781,489,2771,399,9481,206,0331,068,1111,104,610920,499876,840792,296702,207575,155485,322370,258243,777172,607
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,41313,43737,97348,27543,010111,648111,48781,814101,982163,651113,18885,044128,92397,31833,085121,0219,1381,95810,750
7. Chi phí tài chính10,2744,78123,589173,107188,417202,546310,688295,293189,856173,07591,936118,826153,732132,90957,390148,32912,8475,3257,795
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7031,7495,10715,7458,37217,34342,38168,35986,56887,46875,00865,119103,18773,56516,1858,3626,8481,3831,914
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng85,734207,100444,434816,1701,226,8901,248,5771,032,637844,430844,375953,870837,748738,471675,205555,972462,006380,367251,572180,128129,309
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,71343,11868,183100,51190,747102,990120,923100,19895,34099,50765,45668,39072,25075,40962,21752,51387,69641,96137,468
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,63746,64846,53328,17541,33346,81347,18847,92640,52241,80938,54736,19820,03235,23626,62725,13327,28118,3218,786
12. Thu nhập khác28,4717121,1062,5969,6973,4181921,0817,7942,2181,2005462,1053,7333,3294,2775,9418941,188
13. Chi phí khác4653,7542298935414016524,3725,2763,2708682,1062431,9631,016484742613254
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)28,006-3,0428771,7049,1563,017-459-3,2912,518-1,051332-1,5601,8631,7702,3143,7935,199282933
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,64343,60647,41029,87850,48949,83046,72944,63543,04040,75838,87934,63821,89537,00728,94128,92632,48018,6029,719
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,09012,41612,1619,25312,55816,96513,53114,79918,12518,4309,14813,2745,8638,0125,9993,8612,890
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại95581868162-1,177221-491-547-148739-138-165
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,09012,41612,2569,25313,14017,83313,69413,62218,34617,9398,60113,1266,6027,8745,8343,8612,890
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,55331,18935,15420,62637,35031,99733,03531,01424,69422,81930,27821,51215,29329,13323,10725,06532,48018,6026,830
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3592,952336-499448
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,19428,23734,81821,12436,90131,99733,03531,01424,69422,81930,27821,51215,29329,13323,10725,06532,48018,6026,830

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |