CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

16.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156,465133,765192,496127,373152,552163,191170,860133,998134,279142,780138,339178,446220,699275,350323,224232,319225,801240,232240,227147,081
4. Giá vốn hàng bán145,804134,273184,271118,518155,238150,154160,309136,128141,370138,525131,868169,564201,185182,767221,391167,037161,530156,979173,035140,743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,660-5078,2258,855-2,68613,03610,552-2,130-7,0914,2556,4708,88219,51492,583101,83365,28264,27083,25367,1926,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0762,8364,0472,4279,8971,0435,2475,6392,8488,1794,1666,1562,7367,1521,7091,1602,0385,6927,768148
7. Chi phí tài chính4,3492,7912,5472,8021,1998,973183792,0738659394,9626,9003,1633,2413,6865,6115,8095,9325,478
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,6392,1932,2532,3147825346508108681,1691,6212,7813,5634,4665,3645,6155,406
9. Chi phí bán hàng3,3791,7002,7091,9923,3271,8312,2712,1213,1552,8093,4112,4664,2476,3727,4294,1906,5995,5566,3073,875
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,2016,7996,6456,37112,3047,0967,2325,5665,9876,0955,6186,10216,72210,55710,9178,48211,3798,6058,4745,912
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,193-8,962372117-9,619-3,8226,113-4,258-15,4582,6656681,509-5,61879,64381,95550,08442,71968,97654,247-8,778
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)62,869-9,05433610651,247-3,85134,51730340,6452,7195901,17141,42379,594143,40750,08442,70768,97666,0163,222
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,019-9,0602438341,783-3,89627,56027432,0072,66945390332,21663,756115,42340,17439,68768,94365,9833,211
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,019-9,0602438341,783-3,89627,56027432,0072,66945390332,21663,756115,42340,17439,68768,94365,9833,211

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn316,851338,252347,455341,555360,797448,847438,557344,832385,675407,173417,555416,204464,283428,860462,952329,826353,945304,197234,336146,197
I. Tiền và các khoản tương đương tiền177,921189,503162,244113,616138,607272,408278,525189,175225,687205,298202,495198,738241,233215,073250,754127,101178,50080,61096,33244,235
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,00042,00079,500109,000133,00063,80062,00061,50060,00091,700111,700121,700122,55582,55580,25380,25340,00080,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,34537,70130,95731,75919,06244,17423,70428,96047,60234,27932,73336,41820,59742,86136,80243,38960,89764,12835,16647,766
IV. Tổng hàng tồn kho38,92629,40437,15552,49439,93035,58044,07238,63432,10638,10439,51932,22258,25041,36653,70645,74443,48751,85038,81635,768
V. Tài sản ngắn hạn khác9,65939,64337,59934,68630,19832,88530,25626,56420,28037,79331,10827,12621,64847,00641,43733,33831,06127,60924,02218,429
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn641,993408,114425,939443,940448,060175,752196,752242,424231,976233,184230,933242,085270,704276,430304,333332,400359,955361,502377,669400,463
I. Các khoản phải thu dài hạn158
II. Tài sản cố định623,693384,363394,840405,236416,473138,772152,709119,889141,315160,429182,465201,991224,179241,186262,847284,672306,510325,393343,521364,978
III. Bất động sản đầu tư1,8482,0462,2442,4422,6402,8383,0363,2353,4333,6313,8294,0294,2394,7704,9885,2065,4255,6435,8626,080
IV. Tài sản dở dang dài hạn4001781,224972,42449,73936,4815,2253,7643,4393,4452,7391,4981,0301,033820820
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8113588881421429595142142122122441,6424,793
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,89321,70428,85436,08327,72234,05140,87246,78937,40232,50239,27232,20638,75226,88733,61740,90146,86929,38825,82523,791
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN958,844746,366773,395785,495808,857624,598635,309587,256617,651640,357648,487658,288734,987705,291767,285662,225713,900665,699612,005546,660
A. Nợ phải trả368,908208,448206,017208,250231,69589,21996,03370,320100,988155,702166,501163,553241,077243,727369,477379,768471,617463,102478,352478,990
I. Nợ ngắn hạn133,74397,24089,68786,620105,05787,46095,17470,114100,783155,702160,876154,579228,755228,058350,460291,676380,546311,078320,244289,865
II. Nợ dài hạn235,165111,208116,331121,630126,6371,7598592062065,6258,97312,32115,66919,01788,09391,071152,025158,109189,124
B. Nguồn vốn chủ sở hữu589,936537,917567,377577,245577,162535,379539,276516,937516,663484,655481,986494,736493,911461,564397,808282,457242,283202,596133,65367,670
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN958,844746,366773,395785,495808,857624,598635,309587,256617,651640,357648,487658,288734,987705,291767,285662,225713,900665,699612,005546,660
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |