CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

16.90
0.80
(4.97%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn360,797385,975464,283353,945125,222112,985137,277150,724151,481173,239218,944115,627120,448175,757133,769157,700162,011151,225101,27862,114
I. Tiền và các khoản tương đương tiền138,607225,987241,233178,50021,93618,01327,65225,00113,88042,37513,6674,5378,44624,00120,08277,54961,79766,84138,85716,571
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,00060,000122,55540,00010,55530,60115,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,06247,60220,59760,89754,70747,43548,86852,00460,13865,686112,82452,58652,33361,27439,98825,29338,37230,22526,99115,110
IV. Tổng hàng tồn kho39,93032,10658,25043,48736,24334,70642,12236,87232,51133,22353,92437,45046,97165,17034,53141,03344,42835,73729,64123,651
V. Tài sản ngắn hạn khác30,19820,28021,64831,06112,33612,83118,63526,29214,35116,95538,52821,05312,69725,31139,16913,82517,41518,4225,7896,782
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn448,060231,976270,704359,955415,418499,319573,036722,566796,755882,698980,5841,089,1991,190,5591,216,2571,045,644915,470533,980554,070319,178275,648
I. Các khoản phải thu dài hạn1031435711,875
II. Tài sản cố định416,473141,315224,179306,510382,976472,255558,537682,569781,362877,764975,7411,073,7121,172,6911,206,4791,031,970872,930493,658355,262273,695254,832
III. Bất động sản đầu tư2,6403,4334,2395,4256,2994141787591,341
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,22449,7393,4391,0308207645899292929224102412627,092156,26228,6354,374
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn88951224,3374,3084,3074,4174,2874,4053,50915,46313,9349,75413,54815,27039,45934,13411,1167,940
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,72237,40238,75246,86920,98621,5799,60335,48811,0154371,2423,9246,9295,1626,628
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,2361,055,9371,199,5281,204,8261,311,0081,392,0141,179,4131,073,170695,991705,295420,456337,762
A. Nợ phải trả231,695101,288241,077471,617476,181549,232675,517871,718870,780879,869985,538992,421996,1071,047,412828,349762,352401,820407,826220,456209,017
I. Nợ ngắn hạn105,057101,083228,755380,546270,399260,003289,499380,860376,229321,138372,033366,748337,653401,817318,055333,203216,360204,921123,15595,401
II. Nợ dài hạn126,63720612,32191,071205,782289,230386,018490,858494,551558,731613,505625,673658,453645,594510,294429,149185,460202,90597,300113,616
B. Nguồn vốn chủ sở hữu577,162516,663493,911242,28364,45963,07234,7961,57277,456176,069213,990212,405314,901344,603351,064310,817294,171297,469200,000128,745
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,2361,055,9371,199,5281,204,8261,311,0081,392,0141,179,4131,073,170695,991705,295420,456337,762
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |