CTCP Sách Việt Nam (vnb)

15
0.50
(3.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,0556,7977,4786,4328,5678,4287,4447,2969,0298,3558,8617,9549,5139,4368,4856,2707,4042,9866,3976,355
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,0556,7977,4786,4328,5678,4287,4447,2969,0298,3558,8617,9549,5139,4368,4856,2707,4042,9866,3976,355
4. Giá vốn hàng bán6,2983,3924,0953,3235,5524,8554,1673,9955,7354,7555,2804,4386,2935,5434,8233,2615,1871,9213,6973,968
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,7573,4063,3833,1093,0153,5723,2783,3023,2943,6003,5813,5163,2203,8933,6623,0092,2171,0662,7002,387
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,76831,56031,40229,10629,89627,70625,42425,84726,68325,61423,74023,08419,43316,02213,73013,53814,20513,95513,83713,821
7. Chi phí tài chính3677555271052156295163
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,6251,3391,6901,3421,8501,3241,6421,3061,6401,3571,6021,2942,1181,3251,5991,3001,6141,3311,7031,409
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,5535,8056,2285,0135,8405,0586,1214,8835,6105,3545,4974,6925,8124,6295,1714,6045,2504,6885,3294,837
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,34427,82126,79925,85325,21724,89220,93322,93322,71722,45120,20720,61414,71613,93110,62210,6439,5539,0029,4909,958
12. Thu nhập khác174624103026103513536310892020731263218
13. Chi phí khác22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)174624103026103513536310872018731263218
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,36127,86726,82325,86325,24724,91820,94322,96822,73022,50320,27020,62414,80413,95110,64010,6509,5859,0279,5229,976
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,7085,5895,5175,1795,0335,0004,3314,6074,5394,5914,0604,1322,9612,7962,1462,140-3551,8091,9092,003
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,7085,5895,5175,1795,0335,0004,3314,6074,5394,5914,0604,1322,9612,7962,1462,140-3551,8091,9092,003
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,65322,27821,30620,68420,21419,91816,61218,36018,19117,91316,21016,49111,84311,1558,4948,5109,9407,2197,6137,973
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,65322,27821,30620,68420,21419,91816,61218,36018,19117,91316,21016,49111,84311,1558,4948,5109,9407,2197,6137,973

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn188,630170,099140,054139,438347,163345,1351,057,6961,055,7771,033,6941,012,668991,409977,735953,677938,525921,982915,133903,661168,255171,217174,413
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,54815,9423,3982,8442,7993,3231,5891,6671,8783,3345,73113,68713,36026,5743,2452,338993597470634
1. Tiền2,5485,4423,3982,8442,7993,3231,5891,6671,8783,3341,7315,1874,86026,5743,2452,338993597470634
2. Các khoản tương đương tiền10,5004,0008,5008,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,50078,50089,000111,500111,500115,500115,500137,500138,500139,500131,500131,500131,500339,916139,000145,500148,500154,500157,500161,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn78,50078,50089,000111,500111,500115,500115,500137,500138,500139,500131,500131,500131,500339,916139,000145,500148,500154,500157,500161,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,61865,75536,55913,444223,535216,945930,711906,645882,656858,608844,879822,647801,350564,957772,717759,968747,3404,4544,3014,634
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,0112,3572,8211,8061,6752,0991,5921,7761,7051,5832,1471,9781,8661,8581,9522,2821,8222,1392,0162,369
2. Trả trước cho người bán74871997833095981001241,0101,024473413434413413
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,000210,000210,000827,000827,000827,000827,000770,000770,000770,000550,000550,000550,000550,000
6. Phải thu ngắn hạn khác94,60063,35133,7311,44011,8544,763102,11977,83953,95129,97372,67850,61329,40512,123219,775207,248195,1401,8961,8871,867
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-44-44-44-44-35-35-35-35-15-15-15
IV. Tổng hàng tồn kho9,8399,90111,09711,6499,3299,3679,8959,96510,66011,2269,2999,9017,4387,0636,9827,3266,8108,6568,8837,645
1. Hàng tồn kho12,50511,88813,08313,63611,31511,07511,60311,67212,36712,87910,95111,5539,0918,3558,2738,6188,1029,6709,8978,659
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,666-1,986-1,986-1,986-1,986-1,707-1,707-1,707-1,707-1,652-1,652-1,652-1,652-1,292-1,292-1,292-1,292-1,014-1,014-1,014
V. Tài sản ngắn hạn khác125281439184764
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1847
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1252814
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3964
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,028,0431,028,2681,028,5761,020,427783,552761,76021,58121,89122,13822,25122,46722,77523,00523,27023,59023,81324,082755,347743,214731,195
I. Các khoản phải thu dài hạn1,008,1351,008,1351,008,135999,752762,597740,608135135135135135135135135135135135731,138718,661706,320
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,008,0001,008,0001,008,000998,000727,000727,000550,000550,000550,000
5. Phải thu dài hạn khác1351351351,75235,59713,608135135135135135135135135135135135181,138168,661156,320
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,9283,0083,0883,1683,2473,3283,4103,4923,5743,6573,7393,8213,9033,9854,0674,1495,4715,5885,7115,870
1. Tài sản cố định hữu hình2,9283,0083,0883,1683,2473,3283,4103,4923,5743,6573,7393,8213,9033,9854,0674,1495,4715,5815,6935,841
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình61830
III. Bất động sản đầu tư6,2706,4416,6126,7836,9547,1257,2967,4677,6387,8097,9808,1518,3228,4938,6638,8347,7667,9138,0618,257
- Nguyên giá33,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45433,45430,56930,56930,56930,569
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,184-27,013-26,842-26,671-26,500-26,329-26,158-25,987-25,816-25,645-25,474-25,303-25,132-24,961-24,790-24,619-22,803-22,656-22,508-22,312
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,000
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,323
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,3234,323
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác388362419402431377418474469328291346323335402372387386459425
1. Chi phí trả trước dài hạn388362419402431377418474469328291346323335402372387386459425
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,216,6731,198,3661,168,6301,159,8651,130,7151,106,8941,079,2771,077,6681,055,8321,034,9191,013,8761,000,510976,681961,795945,572938,946927,743923,601914,432905,608
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả31,43831,78424,32536,86628,39924,79317,09332,09628,62125,89922,76925,61318,27615,23210,16412,0329,33915,13713,18611,974
I. Nợ ngắn hạn30,97030,98723,52836,24927,79924,42816,76831,58628,30225,66022,30325,13517,79814,3729,26511,0968,41514,84312,88911,688
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,7224,5904,9697,0895,7965,4575,0384,9567,7597,6166,1587,7525,9975,0305,0815,0064,4306,0747,1395,667
4. Người mua trả tiền trước8027537040178336363152110158111141291991822814102
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,00516,86011,22524,59319,29414,4219,31522,28817,63813,72114,27812,8798,6885,7482,6892,2142,2254,4824,1292,063
6. Phải trả người lao động7487707462271,221461
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1617,7855,3972,8602892,6072092,6412712,5011982,4401362,3252112,5882632,6732052,456
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,4451,3471,3901,0961,1041,0381,0671,0961,0709649619611,004956956956945722768789
11. Phải trả ngắn hạn khác81037849554050672880257078780659771874019973666634610
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn200133
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn468797797617600365325510319239466478478860899936924294297287
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác468797797617600365325510319239466478478860899936924294297287
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,185,2361,166,5821,144,3051,122,9991,102,3151,082,1021,062,1841,045,5711,027,2111,009,020991,107974,897958,406946,563935,408926,914918,404908,464901,246893,633
I. Vốn chủ sở hữu1,185,2361,166,5821,144,3051,122,9991,102,3151,082,1021,062,1841,045,5711,027,2111,009,020991,107974,897958,406946,563935,408926,914918,404908,464901,246893,633
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100679,100
2. Thặng dư vốn cổ phần71,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,82171,821
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160-160
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối434,476415,822393,544372,239351,555331,341311,423294,811276,451258,260240,347224,137207,645195,803184,648176,154167,644157,704150,486142,873
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,216,6731,198,3661,168,6301,159,8651,130,7151,106,8941,079,2771,077,6681,055,8321,034,9191,013,8761,000,510976,681961,795945,572938,946927,743923,601914,432905,608
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |