Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (vne)

4.47
-0.06
(-1.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh280,00394,38976,16665,899225,305164,150147,245164,344410,399172,325224,033250,934840,910325,242926,302412,4671,010,410355,756500,604132,238
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)280,00394,38976,16665,899225,305164,150147,245164,344410,399172,325224,033250,934840,910325,242926,302412,4671,010,410355,756500,604132,238
4. Giá vốn hàng bán235,08578,618105,59949,100292,449147,068135,355128,791358,816134,205167,367210,243817,042294,501879,813368,390983,458333,075476,588113,176
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,91815,771-29,43316,798-67,14417,08211,89035,55351,58338,12056,66740,69123,86830,74246,48944,07726,95222,68124,01619,063
6. Doanh thu hoạt động tài chính125,28219239573011,1422875062,5406542,6632,2671,6914,2034,7441,3852,946990956181
7. Chi phí tài chính16,81343,67638,47730,62336,68636,44371,92523,54128,65727,00145,14228,08026,62926,07938,14514,4709,1269,7388,5736,543
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,56629,15534,27230,39320,25336,43769,24223,54127,68026,85241,56128,07918,32025,41938,13014,46612,1829,6238,5736,543
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,108-1,861-13779-298230115121-18032173106-3252266094,3695845-179189
9. Chi phí bán hàng1363165219127842134324122242521219024077137185
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-34,9158,2238,9059,40217,45214,94312,76010,65316,98711,24716,59511,456-31,69215,7128,49232,54716,89312,59713,35511,050
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)190,398-37,859-76,913-23,255-121,498-33,059-72,4761,9848,286516-2,4763,50630,274-6,6454,9922,6254,2241,2632,7271,655
12. Thu nhập khác3,77862315212,0201,1641,14919066536408271,2533461991465123113373
13. Chi phí khác1,49812,0751,5261763316877484751,80143231743,164562654573827629488
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,280-12,013-1,211-1551,689478401-286-1,137-7177-47-1,911289-66-32-86-46-161-15
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)192,677-49,872-78,123-23,410-119,808-32,581-72,0751,6997,149509-2,2983,45928,363-6,3564,9272,5934,1371,2172,5651,640
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-359-2231,142533349511986,0363572568025,901127995783,8661,9955,791718
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,632272,068445,6201992374033991-289-117259211511155-2,711-1,441-5,870-50
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-3,992-1963,210446,1525482882386,375449-346856,1602221,3097331,155553-79668
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)196,669-49,676-81,333-23,454-125,961-33,129-72,3631,46177460-2,2652,77422,203-6,5783,6171,8602,9826642,644972
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,542-3,189-15,202-1,305-6,283-1,221-2,213-1,110-6,245-1,078-2,475-288-1,779-1,498-336-7611,280-177398107
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)200,211-46,487-66,131-22,149-119,678-31,909-70,1502,5717,0191,1382103,06223,982-5,0813,9532,6211,7038412,246865

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,755,0531,549,1671,549,8901,542,6521,593,7031,705,6921,755,2661,812,9401,982,4191,838,6491,919,0621,975,5012,164,8361,932,0991,932,8541,707,1481,660,9301,572,5881,286,5781,127,321
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,77631,29730,18028,64428,13725,98721,56428,89553,54494,760158,655104,031124,32470,61084,20386,28174,448205,54078,28743,475
1. Tiền10,76126,30222,32323,68923,20221,07116,66919,08342,53974,64787,65369,313115,10758,23871,86683,31572,120203,00375,75137,379
2. Các khoản tương đương tiền5,0154,9957,8564,9554,9354,9164,8959,81211,00520,11371,00134,7189,21712,37212,3362,9662,3282,5362,5366,096
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8019,12519,1249,12410,1259,52424,05221,85336,85268,770131,744119,174135,397120,959115,03051,53049,38717,28726,557
1. Chứng khoán kinh doanh2,224333333333921333333333
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,423-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-3-3-2-2-1-1-1-2-2
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,1249,1249,12410,1249,52424,05121,85236,85167,851131,744119,174135,396120,958115,02851,52849,38617,28626,556
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,315,4991,007,8741,003,102975,4581,035,148998,140986,9591,072,2371,170,259940,378930,187973,2251,438,6641,225,9781,317,4751,123,8981,208,573942,402919,936803,214
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng659,678653,597647,793651,673694,135649,912634,527709,611811,134572,732588,736651,7411,054,268867,846910,453719,910787,700402,568497,897397,591
2. Trả trước cho người bán64,762151,384150,751152,538145,995154,408157,771172,919165,210185,259168,580150,944219,581293,482321,562290,397253,890333,891318,688304,194
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,8002009,3242002002001,2002002002004761,31212,74212,77919,65512,97113,5007,0001,012
6. Phải thu ngắn hạn khác579,879250,058242,621218,488209,928208,404208,245206,341210,180198,441189,126185,877178,911123,180143,954154,367214,086359,485263,393266,839
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,620-47,366-47,386-47,442-15,110-14,784-14,784-16,834-16,465-16,255-16,255-15,812-15,408-71,272-71,272-60,432-60,075-167,042-167,042-166,422
IV. Tổng hàng tồn kho307,056361,797375,929387,962380,699521,759581,571518,735568,479590,203581,765582,011297,673307,076226,933195,659163,235227,252182,543171,382
1. Hàng tồn kho307,056361,799375,932387,965381,844521,761581,574518,807568,552590,276581,838582,084297,746307,149227,005195,733163,316227,333182,624171,457
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3-3-3-1,145-3-3-73-73-73-73-73-73-73-73-74-81-81-81-76
V. Tài sản ngắn hạn khác115,920139,074140,678141,464140,595149,683155,648169,020168,284176,456179,685184,489185,000193,037183,285186,281163,145148,00788,52582,694
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,3133832405461052021131,7912137877962,0852603916207532346654362,061
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ110,502137,615139,523140,481140,326149,384155,344167,151167,993175,557178,778182,295184,017192,337182,583181,931162,911147,34288,05872,122
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,1061,075915437164971917977113110110723309833,596328,444
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác68
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,394,4161,590,1051,599,4681,609,0271,617,4101,632,1771,648,2261,774,8641,782,4541,760,4121,778,3791,780,6981,772,4081,760,3421,819,8761,832,2821,821,9451,783,3201,624,238926,336
I. Các khoản phải thu dài hạn7,8057,2717,2717,2717,2717,7417,6917,4667,6567,6567,6587,4157,4157,3838,8707,5181506,9986,998
1. Phải thu dài hạn của khách hàng41041030372372372372
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác7,8057,2717,2717,2717,2717,3317,2817,4667,6567,6567,6587,4157,3857,3838,8707,5181506,9986,998
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-372-372-372-372
II. Tài sản cố định691,543716,847731,744746,659761,922777,051791,992812,355828,655847,011858,932877,451892,8151,316,4551,333,4241,323,288321,403319,189306,724105,312
1. Tài sản cố định hữu hình663,075685,690700,490715,309730,476745,508760,353780,619796,823815,077826,897845,313860,6721,284,1071,300,9781,290,740288,752286,434273,86772,352
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình28,46931,15731,25431,35031,44631,54331,63931,73531,83231,93432,03632,13832,14332,34832,44632,54832,65132,75432,85732,960
III. Bất động sản đầu tư102,394102,394102,394102,394102,394102,394226,246226,246226,246226,246226,246226,246226,246226,246225,876225,876222,390222,390222,390
- Nguyên giá102,394102,394102,394102,394102,394102,394226,246226,246226,246226,246226,246226,246226,246226,246225,876225,876222,390222,390222,390
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn615,334697,166688,568679,617671,914663,978684,159675,576665,320624,036608,513592,969593,106156,432155,840182,4511,177,6761,150,7751,022,399548,469
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn80,77980,04379,85879,85879,85879,85879,85879,87479,83579,75979,12978,94179,48779,05278,42778,42779,93079,93079,051
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang615,334616,387608,525599,759592,056584,120604,301595,718585,447544,201528,754513,841514,16676,94476,788104,0241,099,2491,070,845942,468469,418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn48,96137,74939,61539,76739,68039,97845,26935,79438,59138,77159,57258,74634,39034,71575,56475,33377,48873,84753,84237,288
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,26111,12711,26411,17711,47516,7667,2916,8016,9826,9506,0735,9676,2936,0664,4576,6136,0296,0246,696
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn51,29730,82430,82430,82430,82430,82430,82430,82430,82430,82431,15731,15731,15731,15731,82733,20533,20433,20433,20433,204
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,336-2,336-2,336-2,321-2,321-2,321-2,321-2,321-2,215-2,215-2,215-2,215-3,285-3,285-3,285-3,285-3,285-6,342-6,342-6,342
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,1803,18023,68023,73055055040,95640,95640,95640,95620,9563,730
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,77228,67829,87733,31934,22941,03516,72217,42715,98616,69217,45717,87018,43619,11119,93217,81619,35217,11911,8855,880
1. Chi phí trả trước dài hạn19,39320,84122,01323,32424,49625,6791,1221,5421,9762,3433,0163,7184,6015,1145,7246,2777,9438,4204,6284,492
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,6775,0445,0727,1396,87712,49712,69612,90710,79011,12911,22010,93110,55910,81811,02811,53911,4108,6997,2571,388
3. Tài sản dài hạn khác2,7032,7932,7932,8562,8562,8592,9032,9783,2213,2213,2213,2213,2763,180
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,149,4693,139,2723,149,3593,151,6793,211,1133,337,8693,403,4923,587,8033,764,8733,599,0613,697,4403,756,1993,937,2443,692,4413,752,7303,539,4303,482,8753,355,9082,910,8162,053,658
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,327,6882,562,1712,522,5772,443,5642,445,4282,446,2242,476,7502,579,7352,729,5032,564,4652,662,9042,719,0752,884,0002,672,5002,726,2122,513,7822,461,6652,351,6611,909,2321,058,738
I. Nợ ngắn hạn1,733,6341,983,7401,943,7301,885,3061,863,1161,843,9801,854,8041,782,9821,987,8751,771,2081,803,2191,946,1212,084,6231,971,4122,227,6671,684,5362,255,3102,306,5031,872,1741,025,852
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn896,5421,061,9601,059,7361,060,3911,031,4761,066,1571,117,3761,030,5301,071,8731,020,5241,038,1501,100,3251,053,8671,129,7411,138,009844,647658,730593,850537,435461,493
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn316,200362,915364,659341,232362,743321,800282,048348,730471,767306,446298,065403,179651,595282,424393,142340,391606,872472,266384,23880,414
4. Người mua trả tiền trước167,811180,233185,346190,150187,129198,445218,971265,566312,233336,168342,369349,958109,307153,229106,036194,989250,793339,736142,49284,124
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,7536,6536,9096,74112,78911,56410,69311,62813,3268,1088,5928,7128,6292,87811,95214,54611,5358,9623,7042,728
6. Phải trả người lao động18,60020,93918,46419,40724,27221,18117,69513,25317,05615,68914,7519,75918,53416,85814,59812,18420,55517,85118,75213,749
7. Chi phí phải trả ngắn hạn286,403287,804248,593208,415194,553178,881163,10897,48564,66959,98573,65944,129196,282369,300544,107255,015124,413222,892699,787295,939
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3381727143010,847
11. Phải trả ngắn hạn khác41,10060,08256,84955,75446,82641,34240,23810,87731,78718,98722,28424,58640,74210,85913,47519,068578,181643,46778,33669,991
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn411,2721,2721,3471,3391,4371,4371,6391,6391,9761,9761,7971,6924,6444,4274,308
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,2223,1523,1653,2003,2583,3233,3723,5663,8253,9133,8344,0264,1474,3721,8992,5402,8353,0022,261
14. Quỹ bình ổn giá3,866
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn594,055578,431578,848558,258582,312602,244621,946796,753741,628793,256859,685772,954799,378701,088498,545829,245206,35545,15737,05832,886
1. Phải trả người bán dài hạn41,00928,07428,10927,52628,96427,86934,82634,826813354168,390168,035168,035164,011179,373162,892
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8,7428,7428,7428,7428,7428,7428,7428,7428,7428,7428,7428,7428,7428,7428,7428,742
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn543,717540,702540,952520,652543,152564,152577,018751,809730,582782,978681,484595,175621,599526,855488,611640,11942,41944,15536,16629,255
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn5879131,0441,3381,4531,4531,3321,3751,4911,1821,0691,0011,0011,4811,1921,0121,0441,002892537
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn27273,093
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu821,781577,101626,782708,115765,685891,646926,7421,008,0691,035,3711,034,5971,034,5361,037,1231,053,2441,019,9411,026,5191,025,6481,021,2111,004,2481,001,584994,920
I. Vốn chủ sở hữu821,781577,101626,782708,115765,685891,646926,7421,008,0691,035,3711,034,5971,034,5361,037,1231,053,2441,019,9411,026,5191,025,6481,021,2111,004,2481,001,584994,920
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330
2. Thặng dư vốn cổ phần2,0352,0352,0352,0352,0352,0352,0352,0402,5272,5272,5272,5272,5272,5272,5272,5272,5272,5272,5272,527
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu6,3417,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,095
5. Cổ phiếu quỹ-85,680-87,901-87,901-87,901-87,901-87,901-87,628-87,628-88,867-88,867-88,867-88,867-88,867-88,867-88,867-88,867-88,867-88,867-88,867-88,867
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển15,90215,41715,41715,41715,41715,41715,41716,76416,76416,76416,76416,76416,76416,76416,76416,76416,76416,76416,76416,764
9. Quỹ dự phòng tài chính158
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu343188188188188188188188188188188188188188188158158158151
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-26,578-263,795-217,303-151,171-95,09024,55358,083127,114153,743146,724145,586145,698153,654129,672134,752133,332128,214126,719125,879124,489
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,087-2682,92118,12319,61225,92927,22238,16639,59245,83746,91449,38957,55348,23249,73050,31050,99035,52233,69928,432
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,149,4693,139,2723,149,3593,151,6793,211,1133,337,8693,403,4923,587,8033,764,8733,599,0613,697,4403,756,1993,937,2443,692,4413,752,7303,539,4303,482,8753,355,9082,910,8162,053,658
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |