Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (vne)

4.47
-0.06
(-1.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh516,456700,6271,057,6912,132,8651,999,0131,299,6671,231,904741,772908,833774,6891,043,5851,035,008872,818635,380534,196307,285509,422369,266573,522710,758
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5073319011196633763735497113
3. Doanh thu thuần (1)-(2)516,456700,6271,057,6912,132,8651,999,0131,299,6671,231,904741,772908,833774,1821,043,5521,034,818872,706635,284534,133306,910509,385368,912573,426710,645
4. Giá vốn hàng bán468,401705,454898,5881,999,7891,904,0151,212,0621,133,626690,401697,315657,444875,402721,518687,320467,335397,549241,783441,967317,289492,439617,682
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,054-4,828159,103133,07694,99887,60698,27851,371211,518116,737168,150313,300185,386167,948136,58565,12667,41951,62380,98792,963
6. Doanh thu hoạt động tài chính125,5711,3468,53112,6945,1131,3931,461181,33414,46612,58435,61516,96118,5106,87621,21658,53428,43828,42010,9344,894
7. Chi phí tài chính129,589170,155129,112109,71134,13823,82216,63621,04314,11233,36834,42875,48376,33381,82698,77587,33289,20080,56139,57330,045
-Trong đó: Chi phí lãi vay102,387160,259123,670101,81337,19514,40813,11918,40714,33823,31030,49454,51480,11383,18568,83880,06888,95978,98729,403
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1892211534,8801,88244568-9,896863-1,9234,2776,1171,511-20,379-11,7011,48910,262-11,89011,262
9. Chi phí bán hàng2414213194226391,4921,27132,8442,3814,3462,1782,7981,1371,7591,8411,7612,1092,0162,4962,115
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-8,38687,60357,05319,91854,63952,44367,07477,177115,71070,19764,04283,512102,90463,68439,29044,53932,61930,91027,28139,061
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,371-261,439-18,69720,59812,57611,68714,82591,74394,64519,487107,393174,58625,0327,1776,193-8,482-17,808-45,33333,83326,635
12. Thu nhập khác4,1764,8491,0921,7999921,0365,0524,68512,3779,43029,8788,0036,2294,9034,607120,035403,41976,99543,88065,855
13. Chi phí khác15,2752,2752,1213,6921,2306582,80620,8249,35918,7128,32060,3177,8001,5823,08987,803274,59931,24716,67245,208
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11,0992,574-1,029-1,893-2383782,246-16,1393,017-9,28221,558-52,314-1,5713,3211,51832,231128,82045,74827,20820,647
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,272-258,866-19,72518,70512,33812,06417,07075,60597,66310,205128,952122,27223,46110,4987,71123,749111,01241561,04147,282
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5601,14610,9477,74613,2151,7606,3143,87232,29014,27929,20312,5307,70413,6631,6157,42717,1929722,6614,598
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,4945,790-2,132880-10,356-4,1421,093-11,292-444-9,554-38116,677598-3,661-13,330-1,014
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-9346,9358,8158,6262,859-2,3827,407-7,42131,8464,72528,82229,2078,30210,002-11,7156,41317,1929722,6614,598
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,206-265,801-28,54010,0799,47914,4479,66383,02565,8175,480100,13093,06515,16049619,42617,33693,820-55858,38042,684
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-23,237-11,043-10,424-4,3921,5302,898-231-1,4032,324-4,6013,5274,074-2,422-11,919-2,929-1,4056,089-3,1596,423-108
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,443-254,759-18,11614,4727,94911,5499,89484,42863,49310,08296,60288,99217,58112,41522,35518,74187,7312,60151,95742,792

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,755,0531,563,0751,968,3842,217,7811,563,6721,177,933718,795739,419832,372911,1451,086,704913,4741,000,190828,5491,042,4541,076,2031,215,3091,082,1621,323,849470,275
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,77628,13849,943158,76174,071121,80144,327125,95758,16181,708109,512241,69798,55327,80450,56992,34376,81846,80584,91262,513
1. Tiền10,76119,18138,689115,10471,743115,22933,055119,20953,65781,708109,512234,69796,55322,70434,87424,65376,81846,80584,91262,513
2. Các khoản tương đương tiền5,0158,95711,25543,6572,3286,57211,2726,7484,5047,0002,0005,10015,69567,690
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8019,12425,45361,55451,53011,6931,2001,201161,20121,030151,07719,11715,9774,83619,11110,034158656733
1. Chứng khoán kinh doanh2,2243333333323,24560,12924,90224,58114,95129,40412,508160660733
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,423-2-2-3-1-3-3-2-2-2,715-5,772-5,785-8,604-10,115-10,292-2,473-2-4
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,12425,45261,55451,52811,6921,2001,200161,20050096,720
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,315,4991,004,8691,166,5641,308,0251,110,454816,504482,112435,490519,142752,673755,371534,410746,148656,211800,736830,202971,800851,4011,017,980238,967
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng659,678696,753810,146912,635780,434555,248339,615196,371227,119342,014344,559199,849166,911153,260132,078157,706140,96790,055123,181141,929
2. Trả trước cho người bán64,762151,015163,677207,204252,466169,439100,392140,982117,957192,737161,946165,676159,296165,092196,193167,443458,317679,123866,02485,988
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,80020020011,03612,97110026,464220
6. Phải thu ngắn hạn khác579,879204,343209,640192,962125,014258,532208,570249,183296,130262,807339,913276,205503,951365,192479,327512,049373,39282,44828,83611,098
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,620-47,442-17,099-15,812-60,432-166,716-166,465-151,146-122,064-71,349-91,266-107,320-84,010-27,334-6,861-6,996-876-224-61-48
IV. Tổng hàng tồn kho307,056380,302558,055506,288164,073170,791130,372122,85171,32053,84163,49180,501105,857116,946114,17299,194144,062159,487180,904147,220
1. Hàng tồn kho307,056380,305558,128506,360164,148170,866130,450122,92871,40753,98763,71380,603105,981116,981114,17299,194144,062162,322180,904147,220
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3-73-73-74-76-78-78-88-146-222-102-124-35-2,834
V. Tài sản ngắn hạn khác115,920140,641168,369183,153163,54357,14560,78453,92022,5491,8937,25337,74833,65522,75257,86544,43022,47223,81239,32021,575
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,3131031694266334972261389351,8344,6571,7082,2431,3111,3251,3782,1231,9132,9433,931
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ110,502140,252168,120182,613162,91152,72756,91451,33621,6142,5672,276260209,3375,1302092,10712,2655,762
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,106286801153,9203,6442,4465929291976082461783
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác33,73530,95620,81247,20337,92220,14119,54623,93411,879
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,394,4161,617,4741,785,9781,792,8391,919,645915,041712,505765,703726,157620,728784,777703,718979,131981,751879,556743,513747,068949,146751,817462,557
I. Các khoản phải thu dài hạn7,8057,2717,4567,21592,0186,9986888,0008,0002,9436,0349,42221,75933,32921,523
1. Phải thu dài hạn của khách hàng37237237237237287921,523
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác7,8057,2717,4567,21592,0186,9988,0008,0003,1086,1999,58721,75933,329
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-372-372-372-372-372-191-165-165-165
II. Tài sản cố định691,543761,645828,655889,967321,812100,26190,30289,133164,343171,390180,688190,822257,634313,711304,049329,543314,861550,931293,741215,762
1. Tài sản cố định hữu hình663,075730,198796,823857,727289,16167,19864,82368,388145,496150,226155,535166,741177,782198,831209,159236,138221,478518,878266,583191,972
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình28,46931,44631,83232,24032,65133,06325,48020,74518,84721,16425,15324,08179,852114,88094,89093,40593,38332,05327,15823,789
III. Bất động sản đầu tư102,394226,246226,246225,876222,390222,390190,366164,891165,524
- Nguyên giá102,394226,246226,246225,876222,390222,390190,366167,931167,931
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,040-2,407
IV. Tài sản dở dang dài hạn615,334671,987666,580592,1991,182,579543,891358,160441,507490,130368,124355,015250,641642,957607,792501,033287,446275,743244,566254,501146,219
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn79,85879,87478,92378,42783,798100,420188,247226,737235,973
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang615,334592,130586,706513,2761,104,152460,093257,740253,260263,394132,152355,015
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn48,96139,68738,85358,64078,77237,10037,80938,07754,44863,92867,02368,65231,94020,08438,308107,412130,96291,445148,99263,915
1. Đầu tư vào công ty con211
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh11,1857,1705,9677,8976,5086,0635,99515,89217,55520,92922,17116,0545,21423,51652,81668,28064,63177,03061,211
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn51,29730,82430,82431,15733,20433,20433,20433,20439,93447,97947,97948,54121,88429,43232,46658,50362,73426,9222,704
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,336-2,321-2,321-2,215-3,285-6,342-4,688-1,173-1,378-1,606-1,885-2,060-5,998-14,562-17,674-3,906-52-10971,751
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,18023,73040,9563,7303,23050
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,77234,49018,18718,57318,5884,4013,8446,62117,23517,28616,47120,08038,60040,16533,22313,07816,08040,44521,25415,138
1. Chi phí trả trước dài hạn19,39324,4512,0204,5386,8953,0633,8446,62117,23517,28616,09019,08221,52322,49118,86612,06516,06539,65819,96414,873
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,6777,18312,94610,81411,6941,33838199817,07717,67414,3571,014
3. Tài sản dài hạn khác2,7032,8563,2213,221167871,291265
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,149,4693,180,5493,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,8731,871,4811,617,1921,979,3211,810,3001,922,0091,819,7161,962,3782,031,3082,075,666932,832
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,327,6882,448,9812,747,7762,976,2702,459,5291,099,026451,000532,040621,661553,911850,858809,0111,243,3761,095,7871,219,8121,103,6441,490,0941,653,8471,618,437732,799
I. Nợ ngắn hạn1,733,6341,867,8802,001,2162,203,2412,187,5771,089,939447,211530,201605,655535,714845,042580,2491,099,215587,602546,295364,645613,162682,064855,097478,932
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn896,5421,031,4761,066,2461,087,294675,128379,191120,308159,483192,232161,905433,922222,481477,672116,084100,42756,525145,513360,883591,914270,474
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn316,200364,375469,668645,770541,019318,75755,67038,21095,43194,635141,758154,027155,567111,86084,347100,485112,18991,095115,48371,220
4. Người mua trả tiền trước167,811188,858314,068348,946242,74678,527100,076252,640193,275147,72368,03335,24034,25112,97226,89027,28191,57669,17832,44832,595
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,75312,79716,9809,11812,0804,1004,6211,7825,88715,36119,09722,57529,04432,1719,33612,50140,4772,8145,2364,750
6. Phải trả người lao động18,60024,55317,06318,49520,89521,16118,68912,17116,37919,20819,35127,36228,14516,36519,15611,25115,77812,30914,83216,678
7. Chi phí phải trả ngắn hạn286,403195,43083,12256,070127,468207,041137,64144,18846,60474,122130,43681,749331,845244,649254,570101,957130,82993,59624,33244,978
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn327
11. Phải trả ngắn hạn khác41,10047,10528,90631,862563,96874,3895,67913,73647,36710,77721,50127,33828,70540,73635,79037,75261,76144,07164,21221,617
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,3391,6391,7254,3084331,9533,3575,4637,9377,72511,2139,5078,0566,96211,0681,9523,04213,395
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,2223,2583,8254,0472,5492,4654,0946,0385,1246,5193,0061,7522,7723,2587,7229,9313,9726,1653,5983,224
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn594,055581,101746,560773,030271,9529,0873,7881,83916,00618,1975,816228,762144,161508,185673,518738,998876,932971,784763,340253,867
1. Phải trả người bán dài hạn41,00927,869564168,035219,0841,297
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8,7428,7428,7428,7428,7423403,84012
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn543,717543,152735,763595,25143,1158,5594681273,0024,7505,816228,422140,321508,076673,267738,161876,667971,168762,941252,180
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,8041,71213,00413,448
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm251290265615386391
10. Dự phòng phải trả dài hạn5871,3381,4911,0011,012528516468
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10980
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu821,781731,5691,006,5861,034,3501,023,788993,948980,300973,083936,868977,9621,020,623808,181735,945714,512702,197716,072472,284377,461457,229200,032
I. Vốn chủ sở hữu821,781731,5691,006,5861,034,3501,023,788993,948980,300973,083936,868977,9621,020,623808,181735,945714,512702,197716,072472,284377,461457,229200,032
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330904,330823,575637,211637,211637,211637,211637,211320,000320,000320,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần2,0352,0352,0402,5272,5272,5272,5272,5272,5272,5272,5302,7322,7322,7542,7542,7512,7512,8502,846
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu6,3417,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0957,0953,6652,6272,1331,8071,5801,501295328333144
5. Cổ phiếu quỹ-85,680-87,901-87,628-88,867-88,867-88,867-88,867-88,867-90,474-32,266-32,266-31,964-32,634-33,675-33,721-28,672-21,427-21,192-17,986
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-6347-143
8. Quỹ đầu tư phát triển15,90215,41716,76416,76416,76416,76416,75516,74616,68016,42216,9866,0896,1487,5217,4365,6735,5635,7624,8261,199
9. Quỹ dự phòng tài chính15810,89710,75711,36611,2329,8655,4725,3123,133319
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu343188188188151142133112652626269621710191
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-26,578-129,022124,543142,636130,710123,623112,649104,99167,73948,780161,625134,06359,80033,92912,56618,57087,155-2,13449,17622,731
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,08719,42839,25449,67751,07128,32625,66926,12728,85831,01144,48346,49949,77253,59963,14069,17872,03266,31994,80025,692
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,149,4693,180,5493,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,8731,871,4811,617,1921,979,3211,810,3001,922,0091,819,7161,962,3782,031,3082,075,666932,832
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |