Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam (vne)

4.21
0.14
(3.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,755,0531,563,0751,968,3842,217,7811,563,6721,177,933718,795739,419832,372911,1451,086,704913,4741,000,190828,5491,042,4541,076,2031,215,3091,082,1621,323,849470,275
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,77628,13849,943158,76174,071121,80144,327125,95758,16181,708109,512241,69798,55327,80450,56992,34376,81846,80584,91262,513
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8019,12425,45361,55451,53011,6931,2001,201161,20121,030151,07719,11715,9774,83619,11110,034158656733
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,315,4991,004,8691,166,5641,308,0251,110,454816,504482,112435,490519,142752,673755,371534,410746,148656,211800,736830,202971,800851,4011,017,980238,967
IV. Tổng hàng tồn kho307,056380,302558,055506,288164,073170,791130,372122,85171,32053,84163,49180,501105,857116,946114,17299,194144,062159,487180,904147,220
V. Tài sản ngắn hạn khác115,920140,641168,369183,153163,54357,14560,78453,92022,5491,8937,25337,74833,65522,75257,86544,43022,47223,81239,32021,575
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,394,4161,617,4741,785,9781,792,8391,919,645915,041712,505765,703726,157620,728784,777703,718979,131981,751879,556743,513747,068949,146751,817462,557
I. Các khoản phải thu dài hạn7,8057,2717,4567,21592,0186,9986888,0008,0002,9436,0349,42221,75933,32921,523
II. Tài sản cố định691,543761,645828,655889,967321,812100,26190,30289,133164,343171,390180,688190,822257,634313,711304,049329,543314,861550,931293,741215,762
III. Bất động sản đầu tư102,394226,246226,246225,876222,390222,390190,366164,891165,524
IV. Tài sản dở dang dài hạn615,334671,987666,580592,1991,182,579543,891358,160441,507490,130368,124355,015250,641642,957607,792501,033287,446275,743244,566254,501146,219
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn48,96139,68738,85358,64078,77237,10037,80938,07754,44863,92867,02368,65231,94020,08438,308107,412130,96291,445148,99263,915
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,77234,49018,18718,57318,5884,4013,8446,62117,23517,28616,47120,08038,60040,16533,22313,07816,08040,44521,25415,138
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,149,4693,180,5493,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,8731,871,4811,617,1921,979,3211,810,3001,922,0091,819,7161,962,3782,031,3082,075,666932,832
A. Nợ phải trả2,327,6882,448,9812,747,7762,976,2702,459,5291,099,026451,000532,040621,661553,911850,858809,0111,243,3761,095,7871,219,8121,103,6441,490,0941,653,8471,618,437732,799
I. Nợ ngắn hạn1,733,6341,867,8802,001,2162,203,2412,187,5771,089,939447,211530,201605,655535,714845,042580,2491,099,215587,602546,295364,645613,162682,064855,097478,932
II. Nợ dài hạn594,055581,101746,560773,030271,9529,0873,7881,83916,00618,1975,816228,762144,161508,185673,518738,998876,932971,784763,340253,867
B. Nguồn vốn chủ sở hữu821,781731,5691,006,5861,034,3501,023,788993,948980,300973,083936,868977,9621,020,623808,181735,945714,512702,197716,072472,284377,461457,229200,032
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,149,4693,180,5493,754,3624,010,6203,483,3172,092,9741,431,3001,505,1221,558,5291,531,8731,871,4811,617,1921,979,3211,810,3001,922,0091,819,7161,962,3782,031,3082,075,666932,832
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |